Bảng giá tôn mạ màu mới nhất năm 2022

Cập nhật giá tôn mạ màu mới nhất năm 2022

Giá tôn mạ màu đến từ các thương hiệu hàng đầu trên thị trường hiện nay. Quý khách hàng có nhu cầu mua tôn mạ màu giá sỉ hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn báo giá tốt nhất.

giá tôn mạ màu
giá tôn mạ màu

Bảng giá tôn mạ màu Hoa Sen mới nhất hôm nay

Độ dày(đo thực tế) Đvt Kg/M Đơn giá
Tôn màu HS 2 dem m 1.8 50.000
Tôn màu HS 3 dem 00 m 2.42 60.000
Tôn màu HS 3 dem 50 m 2.89 68,000
Tôn màu HS 4 dem 00 m 3.55 73,000
Tôn màu HS 4 dem 20 m 3.5 79.000
Tôn màu HS 4 dem 50 m 4.00 81,000
Tôn màu HS 5 dem 00 m 4.40 91,000

Bảng giá tôn màu Đông Á mới nhất hôm nay

Độ dày (đo thực tế) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (đ/m)
Tôn mạ màu Đông Á 4 dem 00 3.35 71.500
Tôn mạ màu Đông Á 4 dem 50 3.90 79.000
Tôn mạ màu Đông Á 5 dem 00 4.3 88.500

Bảng giá tôn màu Phương Nam mới nhất hôm nay

Độ dày (đo thực tế) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (đ/m)
Tôn màu PN 3 dem 00 2.50 46.000
Tôn màu PN 3 dem 30 2.70 56.000
Tôn màu PN 3 dem 50 3.00 58.000
Tôn màu PN 3 dem 80 3.30 60.000
Tôn màu PN 4 dem 00 3.40 64.000
Tôn màu PN 4 dem 20 3.70 69.000
Tôn màu PN 4 dem 50 3.90 71.000
Tôn màu PN 4 dem 80 4.10 74.000
Tôn màu PN 5 dem 00 4.45 79.000

Bảng giá tôn màu Nam Kim mới nhất hôm nay

Độ dày (đo thực tế) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (khổ 1.07m)
Tôn mạ màu Nam Kim 3 dem 50 2.70 54.000
Tôn mạ màu Nam Kim  4 dem 00 3.40 62.000
Tôn mạ màu Nam Kim  4 dem 50 3.90 69.000
Tôn mạ màu Nam Kim  5 dem 00 4.40 75.000
Xem thêm  Bảng giá sơn Kansai

Ngoài việc lựa chọn mua tôn giá rẻ từ những thương hiệu hàng đầu hiện nay, quý khách hàng cũng có thể chọn mua các sản phẩm có màu sắc đặc trưng như xanh ngọc, đỏ đậm hay trắng sữa vẫn được người tiêu dùng săn đón rất nhiều. Dưới đây là bảng giá tôn màu các loại mới nhất 2022 cho quý khách hàng tham khảo.

Bảng giá tôn màu xanh ngọc 9 sóng vuông

Độ dày (Đo thực tế) T/lượng (Kg/m) Đơn giá (Khổ 1,07m)
Tôn màu 2 dem 1.80 50.000
Tôn màu 3 dem 00 2.35 59.000
Tôn màu 3 dem 50 2.80 66.500
Tôn màu 4 dem 00 3.35 76.000
Tôn màu 4 dem 20 3.50 79.000
Tôn màu 4 dem 50 3.80 84.000
Tôn màu 5 dem 00 4.30 92.000
Vít tôn 4 phân 60.000/bịch 200c
Vít tôn 5 phân 62.000/bịch 200c
Vít tôn 5 phân kẽm Không rỉ sét 80.000/bịch 100c
Dán PE 5 sóng 3 ly dán máy 18.000
Dán PE 5 sóng 4 ly dán máy 21.000

Bảng giá tôn màu trắng sữa, đỏ đậm 9 sóng

Độ dày (Đo thực tế) T/lượng (Kg/m) Đơn giá (Khổ 1,07m)
2 dem 40 1.90 43,000
3 dem 00 2.50 47,500
3 dem 20 2.75 51,500
3 dem 50 2.95 54,000
3 dem 80 3.15 56,000
4 dem 00 3.35 59,000
4 dem 20 3.70 64,000
4 dem 50 3.90 67,500
5 dem 00 4.30 72,50
5/5 - (2 bình chọn)

Xin đừng copy nội dung