Bảng giá ống nhựa PPR Tiền Phong mới nhất 2022

Bảng giá ống nhựa PPR Tiền Phong mới nhất 2022

ĐƯỜNG KÍNH (D)-(PHI) ÁP SUẤT (PN) – (BAR) ĐỘ DÀY (mm) ĐƠN GIÁ CHƯA VAT ĐƠN GIÁ BÁN
ỐNG NHỰA PPR 20 10 2.3 23.364 25.700
16 2.8 26.000 28.600
20 3.4 28.909 31.800
25 4.1 32.000 35.200
ỐNG NHỰA PPR 25 10 2.8 41.718 45.900
16 3.5 48.000 52.800
20 4.2 50.727 55.800
25 5.1 53.000 58.300
ỐNG NHỰA PPR 32 10 2.9 54.091 59.500
16 4.4 65.000 71.500
20 5.4 74.636 82.100
25 6.5 82.000 90.200
ỐNG NHỰA PPR 40 10 3.7 72.545 79.800
16 5.5 88.000 96.800
20 6.7 115.545 127.100
25 8.1 125.364 137.900
ỐNG NHỰA PPR 50 10 4.6 106.273 116.900
16 6.9 140.000 154.000
20 8.3 179.545 197.500
25 10.1 200.000 220.000
ỐNG NHỰA PPR 63 10 5.8 169.000 185.900
16 8.6 220.000 242.000
20 10.5 283.000 311.300
25 12.7 315.000 346.500
ỐNG NHỰA PPR 75 10 6.8 235.000 258.500
16 10.3 300.000 330.000
20 12.5 392.000 431.200
25 15.1 445.000 489.500
ỐNG NHỰA PPR 90 10 8.2 343.000 377.300
16 12.3 420.000 462.000
20 15.0 586.000 644.600
25 18.1 640.000 704.000
ỐNG NHỰA PPR 110 10 10.0 549.000 603.900
16 15.1 640.000 704.000
20 18.3 825.000 907.500
25 22.1 950.000 1.045.000
ỐNG NHỰA PPR 125 10 11.4 680.000 748.000
16 17.1 830.000 913.000
20 20.8 1.110.000 1.221.000
25 25.1 1.275.000 1.402.500
ỐNG NHỰA PPR 140 10 12.7 839.000 922.900
16 19.2 1.010.000 1.111.000
20 23.3 1.410.000 1.551.000
25 28.1 1.680.000 1.848.000
ỐNG NHỰA PPR 160 10 14.6 1.145.000 1.259.500
16 21.9 1.400.000 1.540.000
20 26.6 1.875.000 2.062.500
25 32.1 2.176.000 2.393.600
ỐNG NHỰA PPR 180 10 16.4 1.804.000 1.984.400
16 24.6 2.508.000 2.758.800
20 29.0 2.948.000 3.242.800
25 36.1 3.388.000 3.726.800
ỐNG NHỰA PPR 200 10 18.2 2.189.000 2.407.900
16 27.4 3.102.000 3.412.200
20 33.2 3.630.000 3.993.000
25
NOTE: PN10: ỐNG LẠNH – PN16: ỐNG LẠNH – PN20: ỐNG NÓNG – PN25: ỐNG NÓNG
5/5 - (1 bình chọn)
Xem thêm  Bảng giá sơn Mykolor

Xin đừng copy nội dung