Bảng giá sơn Tison

Bảng giá sơn Tison – Cập nhật giá sơn Tison mới nhất 2022

SẢN PHẨM CÔNG DỤNG ĐÓNG GÓI  GIÁ BÁN 
 TRẮNG   MÀU   MÀU ĐẬM 
                 I. NHÓM BỘT TRÉT 
 TS9- TRONG  Trét nội thất  Bao/40 Kg       176,700
 TS9- NGOÀI  Trét ngoại thất  Bao/40 Kg       231,700
 MAXCOAT TRONG  Trét nội thất  Bao/40 Kg       237,200
 MAXCOAT NGOÀI  Trét ngoại thất  Bao/40 Kg       330,700
 UNILUX TRONG  Trét nội thất  Bao/40 Kg       246,000
 UNILUX NGOÀI  Trét ngoại thất  Bao/40 Kg       296,600
 BỘT YOKO TRONG  Trét nội thất  Bao/40 Kg       216,300
 BỘT YOKO NGOÀI  Trét ngoại thất  Bao/40 Kg       270,200
                 II. NHÓM SƠN TRÉT 
 SƠN TRÉT TS99  Sơn trét  Th/25 Kg       366,900
 SƠN TRÉT AAA  Sơn trét  Th/25 Kg       382,000
 Lon/5 Kg          96,100
                 III. NHÓM SƠN NỘI THẤT 
 SƠN NƯỚC TS99  Phủ nội thất  Th/25 Kg       508,500       508,500          541,400
 Lon/5 Kg       129,000       129,000          139,200
 SƠN NƯỚC WIN&WIN  Phủ nội thất  Th/25 Kg       624,900       624,900
 Lon/5 Kg       156,900       156,900
 SƠN NƯỚC YOKO
(Lau chùi dễ dàng)
 Phủ nội thất  Th/25 Kg       852,600       852,600
 Lon/5 Kg       206,200       206,200
 UNILUX – Interior
(trắng màu đồng giá)
 Phủ nội thất cao cấp  Th/25 Kg    1,262,500    1,262,500
 Lon/5 Kg       303,600       303,600
 UNILIC – Interior
(trắng màu đồng giá)
 Phủ nội thất cao cấp  Th/25 Kg    1,024,700    1,024,700
 Lon/5Kg       392,200      392,200          392,200
 IV. NHÓM SƠN NGOẠI THẤT 
 SUPPER COAT PRO  Sơn chống thấm ngoài trời  Th/25 Kg    1,547,600    1,547,600      1,799,600
 Lon/5 Kg       491,800       491,800          571,400
 Lon/1 Kg       112,000       112,000          119,900
 SUPER COAT PRO
màu 2 chấm đỏ)
 Sơn chống thấm ngoài trời  Th/25 Kg      2,145,200
 Lon/5 Kg          681,500
 Lon/1 Kg          137,100
 UNILUX – Exterior  Sơn bóng cao cấp ngoài trời  Th/18 Lít    2,355,400    2,355,400
 Lon/5 Lít       698,300       698,300
 SATIN COAT  Sơn bóng cao cấp ngoài trời  Th/18 Lít    2,669,200    2,669,200      2,826,700
 Lon/5 Lít       793,200       793,200          907,000
 Lon/1 Lít       210,000       210,000          235,300
 UNILIC – Exterior  Sơn phủ ngoài trời cao cấp  Lon/5 Lít       936,100       936,100      1,034,800
 Lon/1 Lít       230,200       230,200          241,600
 UNILIC – Exterior
Màu 2 chấm đỏ
 Sơn phủ ngoài trời cao cấp  Lon/5 Lít      1,189,100
 Lon/1 Lít          273,200
 UNILIC – Exterior
Màu 47014 – 47015
 Sơn phủ ngoài trời cao cấp  Lon/5 Lít      1,296,600
 Lon/1 Lít          331,400
 UNILIC – Exterior
Màu 47016
 Sơn phủ ngoài trời cao cấp  Lon/5 Lít      1,348,500
 Lon/1 Lít          342,800
 UNILIC TOPCOAT  Sơn phủ ngoài trời cao cấp  Lon/5 Lít       700,800       798,200
 Lon/1 Lít       151,800       180,900
 V. NHÓM SƠN LÓT CHỐNG KIỀM 
 HI – SEALER 2001
(LOẠI I)
 Chống kiềm ngoài trời  Th/18 Lít    1,954,400
 Lon/5 Lít       559,100
 HI – SEALER 2001
(LOẠI II)
 Chống kiềm trong nhà & ngoài trời  Th/18 Lít    1,507,900
 Lon/5 Lít       451,600
 UNILUX SEALER  Chống kiềm ngoài trời  Th/18 Lít    1,344,700
 Lon/5 Lít       394,700
 UNILUX PRIMER  Chống kiềm trong nhà & ngoài trời  Th/18 Lít    1,122,100
 Lon/5 Lít       355,500
 PRIMER
Độ thẩm thấu cao
 Chống kiềm kinh tế  Th/18 Kg    1,039,800
 Lon/4 Kg       265,700
 VI. NHÓM SƠN TRANG TRÍ  (ROUGHT COAT, STONE, PAINT)                   –
 STONE PAINT  Sơn đá  Th/25 Kg                  –
 Lon/5 Kg                  –
 VII. NHÓM CHỐNG THẤM – KEO                   –
 BLACKOTE  Chống thấm đen vách song, sàn nước  Th/18 Kg    1,044,900
 Lon/4 Kg       261,900
 Lon/1 Kg                  –
 KEO CHỐNG THẤM  Phủ vách song, sàn nước  Th/20 Kg    1,839,300
 Lon/4 Kg       383,300
 CHỐNG THẤM SS10  Chống thấm ngược  Lon/4 Lít       517,400
 Lon/1 Lít       137,900
 TS 11A Chống thấm nền bê tông và vách song  Th/18 Kg    1,854,500
 Lon/5 Kg       532,600
 VIII. NHÓM SƠN DẦU                   –
 SƠN KIM LOẠI MẠ KẼM MÀU XÁM  Sơn dùng để lót & sơn trên sắt kẽm  Lon/800 ml       108,800
 Lon/3 Lít       377,000
 Th/18 Lít    2,185,900
 SƠN DẦU TISON BÓNG MỜ
Trắng & màu đồng giá
 Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng mờ sang trọng  Lon/400 ml          62,000          62,000
 Lon/800 ml       113,900       113,900
 Lon/3 Lít       361,800       361,800
 SƠN DẦU TISON BÓNG
Trắng & màu đồng giá
 Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng đẹp  Lon/400 ml          50,600          50,600
 Lon/800 ml          98,700          98,700
 Lon/3 Lít       334,700       334,700
 SƠN CHỐNG RỈ MÀU ĐỎ  Sơn lót gỗ và kim loại  Lon/800 ml          67,000
 Lon/3 Lít       246,700
 Th/18 Lít    1,321,900
 SƠN CHỐNG RỈ MÀU XÁM  Sơn lót gỗ và kim loại  Lon/800 ml          69,600
 Lon/3 Lít       256,800
 Th/18 Lít    1,469,900
5/5 - (1 bình chọn)
Xem thêm  Giá kệ sắt v lỗ mới nhất năm 2022

Xin đừng copy nội dung