Mái kính là gì?
Mái kính là cấu kiện bao che mái hoặc mái che sử dụng tấm kính laminé thay vì ngói, tôn hay bê tông, cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua. Mái kính được dùng cho giếng trời (skylight), hành lang mái kính, mái hiên, nhà kính nông nghiệp và các công trình yêu cầu lấy sáng từ trên. Yêu cầu kỹ thuật mái kính khác hoàn toàn với vách kính và cửa kính do chịu tải trọng tuyết/nước, tải trọng bảo trì và nguy cơ rơi mảnh khi vỡ.
Vì sao bắt buộc dùng kính laminé cho mái?
Kính cường lực đơn khi vỡ tách thành hàng nghìn hạt nhỏ rơi tự do xuống không gian bên dưới — gây nguy hiểm nghiêm trọng cho người đứng dưới. Kính laminé khi vỡ mảnh bám vào màng PVB hoặc EVA, toàn bộ tấm giữ nguyên vị trí trên khung. Đây là lý do tiêu chuẩn EN 14449 và hầu hết quy chuẩn xây dựng quốc tế đều yêu cầu kính laminé bắt buộc cho mái kính tiếp xúc không gian có người.
Cấu hình kính laminé mái
Cấu hình kính laminé cho mái phụ thuộc vào nhịp, tải trọng và yêu cầu ánh sáng. Lớp kính phía dưới (kính lót) không cần cường lực nếu đã laminé — nhưng thực tế phổ biến dùng cường lực + laminé để tăng an toàn kép.
- Mái hiên đơn giản: 6+6PVB laminé (kính thường) — đủ tiêu chuẩn cho nhịp ≤1.5m
- Mái nhịp 1.5–3m: 8+8PVB hoặc 6+6+6 laminé ba lớp
- Giếng trời nhịp lớn: kính cường lực laminé (tempered laminated) 8+8 hoặc 10+10PVB
- Mái tiếp cận bảo trì (walkable): laminé ≥3 lớp, kiểm tra tải trọng người 3.0 kN/m²
- Màng kết dính: PVB 0.38mm/lớp tiêu chuẩn; SGP (SentryGlas) cho nhịp lớn và yêu cầu cao
Độ dốc tối thiểu mái kính
Mái kính yêu cầu độ dốc tối thiểu 5° (khoảng 1:11) để nước mưa chảy thoát không đọng lại. Nước đọng gây thấm qua khe keo silicon, thúc đẩy tảo và cáu bẩn bám vào kính, tăng tải trọng thủy tĩnh bất thường. Độ dốc 10–15° được khuyến cáo cho hầu hết mái kính thông thường; mái phẳng (0°) chỉ dùng khi có hệ thoát nước sàn kỹ thuật riêng như mái kết hợp tôn thép bên dưới.
Hệ khung đỡ mái kính
Khung thép
Thép kết cấu (carbon steel) hoặc thép không gỉ dùng cho nhịp lớn từ 6m trở lên và mái công trình. Thép carbon phải sơn chống gỉ epoxy hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Tiết diện thanh chính chữ I, hộp vuông hoặc ống tròn tùy kiến trúc. Khe nhiệt tại liên kết giữa khung thép và kính cần gioăng đàn hồi để bù giãn nở.
Khung nhôm
Khung nhôm hợp kim 6063-T5 phổ biến cho mái hiên, giếng trời nhỏ và công trình dân dụng nhịp đến 6m. Nhôm nhẹ, chống ăn mòn, không cần sơn phủ thêm sau anodize. Tiết diện chuyên dùng cho mái kính có rãnh thoát nước tích hợp và rãnh keo double-seal (keo trong + keo ngoài chống thấm).
Hệ thống thoát nước mái kính
Thoát nước mái kính gồm hai tuyến: thoát nước bên ngoài và thoát nước ngưng tụ bên trong rãnh khung. Rãnh khung nhôm có lỗ thoát nước mỗi 600–1000mm tại thanh dưới thấp nhất. Keo kín mái dùng silicon neutral cure có khả năng chịu UV; bề mặt kính cần làm sạch định kỳ 6–12 tháng/lần để keo không bị bong tróc do tảo và bụi bẩn bám dày.
Thông số kỹ thuật mái kính tiêu chuẩn
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Loại kính bắt buộc | Kính laminé (không dùng cường lực đơn ở vị trí nằm ngang) |
| Cấu hình tối thiểu | 6+6PVB laminé cho nhịp ≤1.5m |
| Độ dốc tối thiểu | 5° (khuyến cáo 10–15°) |
| Khe lắp kính | ≥15mm mỗi cạnh trong rãnh khung |
| Tiêu chuẩn kính | EN 14449 (laminé) hoặc EN 14449 + EN 12150 (laminé cường lực) |
| Keo kín mái | Silicon neutral cure chịu UV; tuổi thọ ≥15 năm |
| Tải trọng tuyết/nước | Theo TCVN 2737 vùng địa lý; tải trọng bảo trì ≥0.9 kN/m² |
| Hệ thoát nước | Lỗ thoát ngưng tụ trong rãnh khung; độ dốc rãnh ≥1% |
Mái kính và cách nhiệt
Mái kính đơn (single laminé) có U-value khoảng 5.8 W/m²K — dẫn nhiệt rất cao, gây nóng không gian bên dưới. Cho công trình điều hòa không khí, nên dùng IGU (insulated glass unit) laminé: kính laminé ngoài + khoang khí Ar + kính Low-E trong, U-value đạt 1.4–2.0 W/m²K. Kính Low-E mái cần chọn SHGC thấp (0.2–0.3) để giảm bức xạ nhiệt mặt trời, kết hợp với VLT đủ cao (35–50%) để lấy sáng hiệu quả.