Yêu cầu thi công mái kính khác mặt dựng và vách kính
Mái kính chịu tác động nước trực tiếp từ mưa và tuyết (hoặc nước ngưng tụ trong khí hậu nhiệt đới), tải trọng tĩnh người bảo trì và nhiệt độ bề mặt dao động lớn hơn nhiều so với vách thẳng đứng. Ba điểm khác biệt kỹ thuật so với vách kính: (1) bắt buộc kính laminé; (2) hệ thoát nước phải tích hợp trong khung; (3) keo kín phải dùng loại chịu UV ngoài trời, bơm hai lớp.
Bước 1: Lắp khung và kiểm tra độ dốc
Khung thép hoặc nhôm lắp trước, đảm bảo tất cả rãnh nhận kính đều dốc về phía thoát nước. Kiểm tra độ dốc bằng thước máy: tối thiểu 5° (khoảng 87mm/m). Sai số độ dốc ±0.5° — nếu thấp hơn 5° phải hiệu chỉnh khung trước khi đặt kính. Kiểm tra rãnh thoát nước trong khung thông thoáng, không bị bịt bởi vữa hoặc vụn sắt.
- Kiểm tra độ phẳng rãnh đỡ kính: ≤2mm/m để kính không bị vặn
- Mọi liên kết khung phải sơn lại chỗ cắt hoặc hàn (thép carbon)
- Gắn thanh chắn cạnh biên (edge bar) để kính không trượt xuống khi chưa keo
Bước 2: Đặt setting block và kính laminé
Setting block EPDM cứng đặt tại 1/4 chiều rộng kính từ mỗi góc, trên thanh ngang thấp nhất. Setting block chịu toàn bộ khối lượng kính; chiều dày setting block bằng chiều rộng khe rãnh. Kính laminé nâng bằng giác hút 4 điểm, đặt nhẹ vào rãnh khung từ mép thấp lên mép cao. Chiều sâu kính trong rãnh: tối thiểu 15mm cạnh dưới (chịu lực), 12mm cạnh bên và cạnh trên.
Bước 3: Lắp thanh giữ (glazing bar/cap)
Thanh giữ nhôm (glazing bar) ép lên trên mặt kính dọc cạnh, bắt vít vào thanh khung bên dưới. Thanh giữ tạo lực nén gioăng EPDM ép kính từ trên, đồng thời là nơi bơm keo kín lớp ngoài. Bắt vít đều, mô-men xiết theo chỉ dẫn nhà sản xuất (thường 4–6 N·m cho M6) — xiết quá mạnh làm cong thanh và kẹt gioăng không đều.
Bước 4: Hệ kín nước hai lớp (double-seal)
Double-seal là tiêu chuẩn kỹ thuật cho mái kính chống thấm lâu dài. Lớp 1 (structural seal): keo silicone cứng hoặc gioăng EPDM nằm trong rãnh khung, tiếp xúc trực tiếp với cạnh kính — ngăn nước đi vào rãnh khung. Lớp 2 (weather seal): keo silicone weather-proof bơm tại rãnh ngoài cùng, tiếp xúc thời tiết — ngăn nước không vào đến lớp 1.
- Lớp 1 không tiếp xúc trực tiếp thời tiết; lớp 2 chịu UV và nhiệt độ bề mặt cao >70°C
- Dùng silicon chuyên mái (roof sealant), không dùng silicon trám tường thông thường
- Bề rộng keo lớp 2: tối thiểu 8mm; bề sâu 6–8mm
- Keo bơm khi nhiệt độ bề mặt kính ≤50°C (buổi sáng hoặc chiều mát); không bơm kính đang nóng dưới nắng
Bước 5: Kiểm tra thoát nước và hệ ngưng tụ
Sau khi lắp xong, dùng vòi nước xịt từ mép cao xuống mép thấp mô phỏng mưa — thời gian 30 phút. Quan sát bên dưới toàn bộ diện tích mái kính; bất kỳ điểm nào thấy nước nhỏ giọt là điểm hở keo. Lỗ thoát nước ngưng tụ trong rãnh khung kiểm tra bằng cách đổ nước vào rãnh và theo dõi nước thoát ra ngoài đúng vị trí. Rãnh tắc cần thông bằng que dài hoặc bơm khí nén nhẹ.
Bước 6: Lắp hệ chống trơn mặt kính tiếp cận (nếu có)
Mái kính cho phép người bảo trì đi lên phải có bề mặt chống trơn. Giải pháp: dán film vinyl chống trơn (anti-slip film) trên mặt kính; hoặc đặt tấm lưới inox 316 chịu mài mòn phủ lên. Film chống trơn độ dày 0.3–0.5mm, hệ số ma sát ≥0.5 khi ướt. Kiểm tra kết dính film với kính sau 48 giờ dán.
Bước 7: Nghiệm thu mái kính
| Hạng mục | Yêu cầu nghiệm thu |
|---|---|
| Độ dốc mái | ≥5° tại mọi điểm đo; không có điểm đọng nước |
| Chống thấm | Không rò rỉ sau thử xịt nước 30 phút |
| Keo double-seal | Liên tục, không hở, không bong bóng |
| Setting block | Đúng vị trí, không dịch chuyển |
| Lỗ thoát nước ngưng tụ | Thông thoáng, nước chảy ra đúng hướng |
| Kính laminé | Không sứt vỡ cạnh, không bong tách PVB nhìn thấy |
Bảo trì mái kính định kỳ
Kiểm tra keo kín 2 năm/lần — silicon ngoài trời lão hóa sau 10–15 năm. Dấu hiệu hỏng keo: keo chuyển màu vàng, co rút để lộ khe hở, bong tróc khỏi khung hoặc kính. Cạo bỏ keo cũ bằng dao cắt kính, làm sạch bề mặt bằng isopropanol, bơm keo mới. Làm sạch bề mặt kính 6–12 tháng/lần bằng nước xà phòng loãng; không dùng vật cứng hoặc acid.