Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Hệ mặt dựng kính có mấy loại? Phân loại stick, unitized, SSG và point-fix

Hệ mặt dựng kính gồm 4 hệ chính: stick, unitized, SSG (structural sealant glazing) và point-fix. Mỗi hệ có cấu tạo, phương pháp lắp ráp và ứng dụng khác nhau, phù hợp với từng quy mô và yêu cầu công trình.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Hệ mặt dựng kính gồm 4 loại chính

Hệ mặt dựng kính (curtain wall) là lớp vỏ ngoài không chịu lực kết cấu, được phân loại thành 4 hệ: stick system, unitized system, SSG (structural sealant glazing) và point-fix system. Mỗi hệ khác nhau về cách truyền tải trọng gió và tải trọng bản thân về khung kết cấu chính của tòa nhà. Lựa chọn hệ nào phụ thuộc vào chiều cao công trình, tiến độ thi công, ngân sách và yêu cầu thẩm mỹ.

1. Stick system (hệ lắp tại chỗ)

Stick system lắp ráp từng thanh mullion (đứng) và transom (ngang) trực tiếp tại công trường, sau đó gắn kính vào khung đã hoàn chỉnh. Đây là hệ truyền thống, phổ biến tại Việt Nam cho công trình thấp tầng đến trung tầng. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn unitized nhưng tốc độ thi công chậm hơn do toàn bộ công việc thực hiện ngoài trời ở độ cao.

  • Khung nhôm profile hệ 65mm, 100mm hoặc 150mm tùy áp lực gió
  • Kính thường là IGU Low-E cường lực hoặc laminé
  • Phù hợp: tòa nhà dưới 15 tầng, công trình đơn lẻ, dự án ngân sách trung bình
  • Nhược điểm: phụ thuộc thời tiết, kiểm soát chất lượng khó hơn unitized

2. Unitized system (hệ module hóa)

Unitized system lắp ráp từng panel hoàn chỉnh tại xưởng — bao gồm khung nhôm, kính, gioăng và phụ kiện — rồi cẩu lắp nguyên khối lên tòa nhà. Tốc độ lắp đặt nhanh hơn stick 30–50%, kiểm soát chất lượng tốt hơn do thực hiện trong môi trường xưởng. Unitized là lựa chọn tiêu chuẩn cho tòa nhà cao tầng từ 20 tầng trở lên tại Việt Nam.

  • Mỗi panel thường kích thước 1 tầng x 1 nhịp cột (điển hình 1.5–1.8m × 3–4.2m)
  • Yêu cầu sai số lắp ghép ±2mm giữa các panel
  • Chi phí cao hơn stick 20–40% nhưng tiết kiệm chi phí giàn giáo và nhân công
  • Phù hợp: tòa nhà văn phòng hạng A, khách sạn 5 sao, trung tâm thương mại lớn

3. SSG — Structural Sealant Glazing (hệ keo kết cấu)

SSG sử dụng keo silicone kết cấu (structural sealant) tuân thủ EN 15434 để liên kết kính với khung nhôm phía sau, tạo bề mặt ngoài liền phẳng không lộ khung. Keo SSG chịu lực kéo và cắt truyền tải trọng kính về khung. Hệ này cho hiệu ứng thẩm mỹ mặt kính đồng nhất, phổ biến cho mặt dựng văn phòng hiện đại.

  • Keo SSG: silicone 2 thành phần, module đàn hồi 0.5–0.7 N/mm², tuổi thọ 20–25 năm
  • Bề rộng keo tính toán theo tải trọng gió: thường 12–25mm
  • Yêu cầu: bề mặt nhôm xử lý anodized hoặc powder coat; kiểm tra độ bám dính trước thi công
  • Không dùng silicone acid (acetic cure) với nhôm — dùng neutral cure
  • Có thể kết hợp SSG với clip cơ học để tăng an toàn (dual-seal system)

4. Point-fix system (hệ điểm neo)

Point-fix system (spider glazing) giữ kính bằng các fitting kim loại tại 4 góc hoặc cạnh kính, liên kết với kết cấu thép hoặc dây cáp. Bề mặt kính không khung tạo cảm giác trong suốt tối đa. Yêu cầu kính cường lực hoặc laminé cường lực dày 10–19mm, có khoan lỗ trước khi tôi.

  • Fitting inox 316 đường kính thường 52mm hoặc 65mm (countersunk hoặc bolted)
  • Lỗ khoan cách góc kính tối thiểu 100mm; đường kính lỗ 23–26mm cho fitting tiêu chuẩn
  • Kính: cường lực 10–15mm hoặc laminé cường lực 8+8mm trở lên
  • Phù hợp: sảnh đón tiếp, cầu thang kính, mặt dựng thấp tầng yêu cầu thẩm mỹ cao
  • Không phù hợp: vùng có áp lực gió lớn nếu không tính toán kỹ kết cấu đỡ

So sánh 4 hệ mặt dựng kính

Tiêu chí Stick Unitized SSG Point-fix
Nơi lắp ráp Công trường Xưởng + công trường Công trường/xưởng Công trường
Tốc độ thi công Chậm Nhanh (+30–50%) Trung bình Trung bình
Thẩm mỹ Lộ khung Lộ khung/semi-unitless Phẳng, liền kính Tối đa trong suốt
Chi phí tương đối Thấp nhất Cao hơn stick Trung bình-cao Cao
Chiều cao phù hợp Thấp-trung tầng Mọi chiều cao Mọi chiều cao Thấp-trung tầng
Kiểm soát chất lượng Khó Tốt nhất Trung bình Trung bình
Khả năng sửa chữa Dễ Theo module Khó (keo) Thay fitting + kính
Tiêu chuẩn áp dụng ASTM E283/E330/E331 ASTM E283/E330/E331 EN 15434 EN 12150/14449

Khung nhôm hệ mặt dựng

Khung nhôm mặt dựng thường dùng hợp kim 6063-T5 hoặc 6005-T5, anodized dày tối thiểu 15 micron hoặc powder coat theo AAMA 2604/2605. Tiết diện mullion tính toán theo tải trọng gió TCVN 2737 và chiều cao nhịp. Kết nối khung về kết cấu bê tông qua anchor plate thép mạ kẽm hoặc inox, cho phép điều chỉnh ±15mm ba chiều.

Kính sử dụng cho mặt dựng

Mặt dựng kính tiêu chuẩn dùng IGU (insulated glass unit) gồm kính cường lực ngoài + khoang khí Ar + kính Low-E trong. Cường lực kính ngoài ≥6mm để chịu va đập; laminé thay cường lực ở vị trí đầu người. U-value mục tiêu ≤1.4 W/m²K cho công trình tiết kiệm năng lượng QCVN 09:2017/BXD. SHGC chọn theo hướng mặt dựng: SHGC 0.25–0.35 cho hướng Tây.