Vách kính là gì?
Vách kính là tấm ngăn nội thất phi kết cấu làm từ kính an toàn, được đỡ bởi khung nhôm, thép không gỉ hoặc neo thẳng vào sàn và trần. Vách kính không chịu tải trọng sàn hay tải trọng ngang của công trình — chức năng duy nhất là ngăn chia không gian, giữ âm thanh và cho phép ánh sáng truyền qua. Ứng dụng phổ biến: văn phòng open-plan, phòng họp, vách cầu thang, phân chia không gian thương mại.
Loại kính dùng cho vách kính
Kính cường lực (tempered glass)
Kính cường lực 10mm và 12mm là vật liệu tiêu chuẩn cho vách kính nội thất. Độ bền uốn đạt 120–200 N/mm², gấp 4–5 lần kính thường. Khi vỡ do va đập, kính cường lực tách thành hạt nhỏ tù đầu, giảm nguy cơ gây thương tích. Không cắt hay khoan sau khi đã tôi — mọi lỗ bản lề, lỗ tay nắm phải đặt trước khi tôi.
- Độ dày: 10mm cho vách cao đến 2.8m; 12mm cho vách cao 2.8–4m
- Tiêu chuẩn: EN 12150 / TCVN tương đương
- Màu sắc: trắng trong, xanh lá (green tint), xanh dương, bronze, grey
Kính laminé (laminated glass)
Kính laminé gồm 2 lớp kính dán qua màng PVB hoặc SGP. Khi vỡ, mảnh kính bám vào màng PVB nên không rơi tự do — phù hợp cho vách cao dễ té ngã (cầu thang, ban công nội thất). Cấu hình phổ biến: 5+5PVB hoặc 6+6PVB (tổng 10mm hoặc 12mm). Laminé đắt hơn cường lực đơn 30–50% nhưng an toàn hơn khi có người phụ nữa thân vào kính.
Hệ khung vách kính
Khung nhôm
Khung nhôm hợp kim 6063-T5 là lựa chọn phổ biến nhất cho vách kính văn phòng. Profile nhôm có rãnh chứa gioăng EPDM kẹp kính hai bên. Bề mặt anodized bạc hoặc powder coat đen, trắng, vàng đồng. Khung nhôm nhẹ, chống ăn mòn, dễ gia công độ chuẩn cao.
- Profile đứng (post): tiết diện 50×100mm hoặc 65×100mm
- Profile nằm (rail): tiết diện 50×50mm hoặc 50×70mm
- Kết nối sàn/trần: bu-lông M8 hoặc M10 vào tắc-kê bê tông
Khung thép không gỉ (inox)
Khung inox 304 hoặc 316 cho tính thẩm mỹ cao cấp hơn nhôm — thường dùng trong sảnh ngân hàng, khách sạn và cửa hàng thương hiệu. Chi phí cao hơn khung nhôm 40–80%. Profile inox thường mảnh hơn nhôm (chiều rộng mặt nhìn 20–30mm) do độ bền cơ học cao hơn.
Vách kính frameless (không khung)
Vách frameless dùng kính cường lực 12mm lắp thẳng vào kẹp inox ở chân và trần, hoặc dán keo silicone. Hiệu ứng thẩm mỹ tối đa vì không thấy khung nhôm. Yêu cầu kính phẳng chuẩn cao, khe ghép giữa tấm kính dùng keo silicone trong suốt.
Gioăng và keo kín
Gioăng EPDM (ethylene propylene diene monomer) kẹp giữa kính và khung, chịu nén đàn hồi, tuổi thọ 20–30 năm. Keo silicone neutral cure dùng trám khe giữa khung và tường/sàn. Silicon acid không dùng với nhôm anodized vì gây ăn mòn. Bề rộng khe silicon tối thiểu 6mm để bù giãn nở nhiệt.
Thông số kỹ thuật vách kính tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại kính | Cường lực 10–12mm hoặc laminé 5+5/6+6PVB |
| Chiều cao tối đa (10mm) | 2.8m không khung giữa |
| Chiều cao tối đa (12mm) | 4.0m không khung giữa |
| Khe lắp kính trong rãnh | Tối thiểu 12mm mỗi cạnh |
| Gioăng | EPDM độ cứng 50–60 Shore A |
| Keo kín | Silicon neutral cure, không acid |
| Khung nhôm | Hợp kim 6063-T5, anodized ≥15μm |
| Tiêu chuẩn kính | EN 12150 (cường lực) / EN 14449 (laminé) |
Phân biệt vách kính với mặt dựng kính
Vách kính là cấu kiện nội thất — lắp bên trong công trình, không tiếp xúc thời tiết và không cần chống thấm. Mặt dựng kính (curtain wall) là vỏ ngoài công trình, phải chống nước, chống gió và cách nhiệt. Tiêu chuẩn, vật liệu kính và hệ khung của hai loại này hoàn toàn khác nhau; không thể dùng hệ vách nội thất thay thế mặt dựng ngoài trời.