Bỏ qua nội dung chính
Tin Tức

1m3 bê tông nhựa C12.5 bằng bao nhiêu tấn? Đặc tính và ứng dụng của C12.5

1m3 bê tông nhựa C12.5 bằng khoảng 2,35–2,45 tấn. Bài viết giải thích đặc tính cấu trúc, ứng dụng theo vị trí lớp mặt và cách tính khối lượng chính xác cho C12.5 trong các công trình đường.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bê tông nhựa C12.5 là loại hỗn hợp đường nhựa phổ biến nhất trong các công trình đường đô thị và khu công nghiệp tại Việt Nam. Ký hiệu “C12.5” chỉ cỡ hạt lớn nhất danh định là 12,5 mm — vừa đủ để cho bề mặt hoàn thiện đẹp nhưng vẫn đủ cứng chắc cho tải trọng trung bình.

Bê tông nhựa C12.5 khác gì so với C9.5 và C19?

Điểm khác biệt của C12.5 so với các loại lân cận:

Đặc điểm C9.5 (hạt mịn) C12.5 (hạt trung) C19 (hạt thô)
Cỡ hạt lớn nhất 9,5 mm 12,5 mm 19 mm
Chiều dày lớp (cm) 2,5–4 4–6 5–8
Vị trí sử dụng Lớp mặt trên cùng Mặt trên hoặc dưới Lớp mặt dưới
Tỷ lệ nhựa đường (%) 5,5–6,5 4,8–6,0 4,5–5,8
Độ phẳng bề mặt Mịn nhất Trung bình Sần hơn
Khả năng kháng hằn vệt Tốt Tốt Rất tốt

C12.5 là lựa chọn “vàng” cho đường đô thị cấp trung: đủ mịn để dễ đi, đủ chắc để chịu xe tải nhẹ, và linh hoạt dùng được cho cả lớp mặt trên lẫn lớp mặt dưới.

Phân loại bê tông nhựa C12.5 theo phạm vi sử dụng

  • C12.5 loại 1 (độ nhám cao): Dùng cho lớp mặt trên của đường tải nặng. Cấp phối nghiêng về nhiều cốt liệu thô để tạo độ nhám chống trơn trượt.
  • C12.5 loại 2 (độ nhám trung bình): Dùng cho lớp mặt dưới hoặc đường tải nhẹ đến trung bình. Bề mặt mịn hơn, phù hợp đường đô thị nội bộ.

Ngoài ra, phân loại theo độ rỗng dư:

  • Chặt vừa: Độ rỗng dư 5–6%
  • Chặt: Độ rỗng dư 4–5%
  • Rất chặt: Độ rỗng dư 3–4%

1m3 bê tông nhựa C12.5 bằng bao nhiêu tấn?

Khối lượng riêng của bê tông nhựa C12.5 sau lu lèn dao động từ 2.350–2.450 kg/m3, tùy thuộc vào nguồn cốt liệu và tỷ lệ nhựa:

  • Trung bình: 2.380–2.420 kg/m3
  • Quy đổi: 1 m3 C12.5 ≈ 2,35–2,45 tấn
  • Ngược lại: 1 tấn C12.5 ≈ 0,41–0,43 m3

Giá trị chính xác được xác định qua thí nghiệm thiết kế cấp phối Marshall của từng lô vật liệu tại trạm trộn cụ thể.

Cách tính khối lượng C12.5 cần mua cho công trình

Khối lượng (tấn) = S (m²) × h (m) × γ (kg/m3) ÷ 1.000 × Hao phí

  • S: Diện tích thảm (m²)
  • h: Chiều dày sau lu lèn (m). Chiều dày trước lu = h × 1,15–1,20
  • γ: Khối lượng riêng C12.5 = 2.380 kg/m3 (trung bình)
  • Hao phí: 1,06–1,08 (6–8% cho mối nối và kiểm tra nhiệt độ loại bỏ)

Ví dụ: Thảm C12.5 cho đường 300 m × 4 m, chiều dày sau lu 5 cm:

= 300 × 4 × 0,05 × 2.380 ÷ 1.000 × 1,07 = 152,8 tấn → mua khoảng 153 tấn.

Yêu cầu mặt bằng và trạm trộn khi thi công C12.5

  • Mặt bằng sạch sẽ, khô ráo, phân khu nguyên liệu rõ ràng.
  • Trạm trộn C12.5 cần công suất 120–240 tấn/h với hệ thống cân và kiểm soát nhiệt độ tự động.
  • Máy rải C12.5 bắt đầu làm việc cần khởi động trước 15–20 phút, kiểm tra băng chuyền và trục xoắn.
  • Lu lèn C12.5 ở nhiệt độ 130–140°C; dưới 70°C thì dừng lu.