Bỏ qua nội dung chính
Tin Tức

Kế hoạch và trình tự thi công đường bê tông nhựa: quản lý tiến độ từ A đến Z

Lập kế hoạch thi công đường bê tông nhựa đúng trình tự giúp tối ưu tiến độ, phối hợp nhịp nhàng giữa trạm trộn và công trường, giảm hao phí vật liệu và đảm bảo nghiệm thu đúng hạn.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Thi công đường bê tông nhựa nóng không chỉ đòi hỏi kỹ thuật tốt mà còn cần kế hoạch logistics chặt chẽ. Mỗi giờ trì hoãn vận chuyển vật liệu có thể làm bê tông nhựa xuống dưới nhiệt độ yêu cầu, buộc phải loại bỏ toàn bộ lô và làm lại. Bài viết hướng dẫn cách lập kế hoạch và quản lý tiến độ thi công từng bước.

Bước 1: Khảo sát và lập kế hoạch trước thi công

Trước khi bắt đầu, hoàn thành các công tác chuẩn bị sau:

  • Khảo sát hiện trạng mặt đường: đo chiều dài, chiều rộng, vị trí ổ gà và vết nứt cần xử lý trước.
  • Xác định vị trí trạm trộn và cự ly vận chuyển — yếu tố quyết định số lượng xe cần huy động.
  • Lập biểu đồ tiến độ: phân chia đoạn thi công theo ca, số ca máy, số xe mỗi ca.
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị (trạm trộn, máy rải, lu) trước khi bắt đầu.
  • Hoàn thành hồ sơ xin phép thi công với cơ quan quản lý giao thông (nếu thi công trên đường đang khai thác).

Bước 2: Tính toán số xe vận chuyển cần huy động

Số lượng xe cần huy động phụ thuộc vào công suất trạm trộn và cự ly vận chuyển:

Số xe = (Công suất trạm × Thời gian vòng xe) / Tải trọng xe

  • Thời gian vòng xe = Thời gian xuất trạm + Thời gian đi + Thời gian đổ vật liệu + Thời gian quay về.
  • Ví dụ: Trạm 80 tấn/h, cự ly 15 km, vòng xe 90 phút (1,5 h), xe 20 tấn → Số xe = (80 × 1,5) / 20 = 6 xe.
  • Luôn có thêm 1 xe dự phòng để bù khi xe hỏng hoặc kẹt đường.

Thiếu xe dẫn đến máy rải phải chờ vật liệu, bê tông nhựa đã rải nguội không đều trước khi lu lèn. Thừa xe làm xe phải chờ ở trạm trộn, bê tông nhựa đợi lâu bị nguội trong thùng.

Bước 3: Xử lý mặt nền và tưới nhựa dính bám

  • Quét sạch bụi bẩn, bùn đất bằng máy quét hoặc máy nén khí.
  • Vá ổ gà và vết nứt, đầm chặt và để khô trước khi tưới nhựa.
  • Tưới nhựa dính bám (SS-1 hoặc CRS-1): 0,3–0,5 lít/m² nhũ tương.
  • Chờ nhựa vỡ nhũ hoàn toàn (màu nâu → đen) trước khi rải, thường 1–4 giờ tùy thời tiết.

Bước 4: Phân chia ca thi công và trình tự trong một ca

Mỗi ca thi công thường kéo dài 8–10 giờ. Trình tự trong một ca:

  • Giờ đầu: Khởi động thiết bị, kiểm tra nhiệt độ nhựa dính bám đã vỡ nhũ chưa, căng dây cữ chiều dày.
  • Giờ 2–8: Rải liên tục ở tốc độ đều 2–4 m/phút. Lu sơ bộ và trung gian đi sau máy rải ngay.
  • Giờ 8–9: Lu hoàn thiện đoạn đã rải xong trong ngày.
  • Giờ cuối: Kiểm tra bề mặt, đo chiều dày, ghi nhật ký thi công.

Không thi công khi trời mưa hoặc nhiệt độ không khí dưới 10°C.

Bước 5: Xử lý mối nối dọc và mối nối ngang đúng kỹ thuật

Mối nối giữa các dải rải và giữa các ca là vị trí hay phát sinh yếu nhất:

  • Mối nối dọc: Dải sau chồng lên dải trước 3–5 cm. Mối nối dọc phải cách vệt bánh xe ≥15 cm.
  • Mối nối ngang (cuối ca): Cắt bỏ phần không đủ chiều dày theo đường thẳng vuông góc với tim đường. Tưới nhựa dính bám và tạo mái vát 1:3 trước khi rải ca tiếp theo.

Bước 6: Kiểm tra từng đoạn và nghiệm thu định kỳ

Nghiệm thu từng đoạn — không chờ xong toàn bộ công trình — để phát hiện sớm các vấn đề:

  • Kiểm tra độ phẳng bằng thước 3 m sau mỗi ca lu hoàn thiện.
  • Khoan lấy mẫu lõi ít nhất 1 mẫu/1000 m² để kiểm tra chiều dày và độ chặt.
  • Ghi biên bản từng đoạn và đề nghị giám sát ký xác nhận trước khi thi công đoạn tiếp theo.

Lập kế hoạch chi tiết và quản lý đúng tiến độ theo trình tự này giúp rút ngắn thời gian tổng thể, giảm thiểu phát sinh do thi công lại và đảm bảo chất lượng đồng đều toàn tuyến.