Tôn kẽm dùng để làm gì?
Tôn kẽm được sử dụng rộng rãi nhất làm mái lợp, vách ngăn và bao che ngoài trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, đồng thời còn được dùng làm ống thoát nước, bể chứa, thùng xe tải, ống gió và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhờ ưu điểm chống gỉ, nhẹ và dễ gia công.
1. Ứng dụng lợp mái trong xây dựng
Đây là ứng dụng phổ biến và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tiêu thụ tôn kẽm tại Việt Nam. Tôn kẽm được cán thành các biên dạng sóng vuông, sóng tròn hoặc sóng đứng để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trường học, chợ, nhà tiền chế và chuồng trại nông nghiệp.
- Nhà ở dân dụng: Tôn kẽm Z150 0,35–0,40 mm sóng tròn hoặc sóng vuông là vật liệu lợp mái kinh tế nhất, phổ biến ở nông thôn và vùng ven đô.
- Nhà xưởng và kho công nghiệp: Tôn kẽm Z275 0,45–0,60 mm sóng vuông T30x82 dùng cho mái nhịp rộng 18–36 m. Xà gồ thép hình C/Z cách 1,5–2,5 m tùy độ dày tôn.
- Nhà tiền chế (prefabricated building): Toàn bộ hệ mái-vách dùng tôn kẽm hoặc tôn mạ màu, lắp ráp nhanh 2–4 tuần cho nhà xưởng 1000 m2.
- Chuồng trại và nông nghiệp: Tôn kẽm Z100–Z150 0,30–0,35 mm lợp mái chuồng heo, gà, trang trại thủy sản. Chi phí thấp, thay thế dễ dàng.
2. Vách ngăn và bao che ngoài nhà
Tôn kẽm sóng vuông lắp đứng hoặc nằm ngang làm vách ngoài nhà xưởng, kho bãi, tường rào tạm. Ưu điểm: nhanh, không cần trát vữa, tháo lắp dễ. Nhược điểm: không cách nhiệt và không đẹp bằng tôn mạ màu. Nhiều công trình kết hợp vách tôn mạ màu ngoài và tôn kẽm trong để tối ưu chi phí.
3. Hệ thống thoát nước mưa
Tôn kẽm được cán định hình thành máng xối (gutter) và ống thoát nước mưa (downspout). Máng xối tôn kẽm thường dày 0,45–0,60 mm, hình chữ U hoặc bán tròn, mạ Z275 để chịu môi trường nước ẩm liên tục. Tuy nhiên, ở khu vực ven biển hoặc môi trường nước có pH thấp, máng nhôm hoặc PVC bền hơn.
4. Bể chứa nước và thùng chứa
Tôn kẽm được dùng làm bể chứa nước phục vụ tưới tiêu, chữa cháy và nước sinh hoạt phi ăn uống. Bể tôn kẽm thường hàn hoặc bắt vít dạng panel, dung tích 500–50.000 lít. Lưu ý: không dùng tôn kẽm trực tiếp làm bể chứa nước uống vì kẽm có thể hòa tan ở pH dưới 6, cần lót thêm lớp PVC hoặc sơn epoxy chuyên dụng bên trong.
5. Ống gió và ống dẫn không khí (HVAC)
Tôn kẽm Z100 0,40–0,60 mm là vật liệu chính làm ống gió (duct) trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí công nghiệp (HVAC). Ưu điểm: dễ cắt, uốn, gắn kết nối, giá thấp. Tiêu chuẩn ống gió tôn kẽm theo SMACNA (Sheet Metal and Air Conditioning Contractors’ National Association) của Mỹ được nhiều dự án VN áp dụng.
6. Vỏ xe và thùng hàng
Tôn kẽm dùng làm vỏ ngoài thùng xe tải, container và thiết bị vận tải. Nhờ lớp mạ kẽm, vỏ xe có thể chịu được va chạm và trầy xước nhẹ mà không gỉ ngay tại vùng bị tổn thương. Trong ngành sản xuất xe hơi, thép mạ kẽm điện phân (electrogalvanized) được dùng thay thế HDG vì bề mặt mịn hơn.
7. Kết cấu phụ trợ trong xây dựng
- Xà gồ tôn kẽm (light gauge steel framing): Thanh C, Z, U từ tôn kẽm 1,2–3,0 mm Z275 làm khung nhẹ nhà thép, vách thạch cao, trần chìm.
- Tấm lót mái (sarking): Tôn kẽm mỏng 0,25–0,30 mm đặt dưới ngói làm lớp thoát hơi và chống mưa hắt.
- Móc và phụ kiện mái: Vít, móc, tấm đệm, nẹp đầu tôn bằng thép mạ kẽm đảm bảo tính tương đồng điện hóa với tôn kẽm.
Câu hỏi thường gặp
- Tôn kẽm có dùng được trong môi trường thực phẩm không?
- Kẽm được coi là an toàn ở mức hấp thụ thấp (nhu cầu sinh lý 8–11 mg/ngày) nhưng lượng kẽm hòa tan từ bề mặt tôn kẽm tiếp xúc thực phẩm axit (pH thấp) có thể vượt ngưỡng. Không nên dùng tôn kẽm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm axit (nước trái cây, dấm), nhưng dùng làm vật liệu kết cấu bên ngoài thiết bị thực phẩm là chấp nhận được.
- Tôn kẽm lợp mái có thể dùng làm panel năng lượng mặt trời không?
- Có thể dùng tôn kẽm làm mái đỡ tấm pin mặt trời. Cần lưu ý: phần tôn tiếp xúc với nước đọng dưới pin có thể bị ăn mòn nhanh hơn. Nên dùng tôn Z275 hoặc Aluzinc cho mái lắp pin mặt trời để đảm bảo tuổi thọ tương đương pin (25 năm).
- Ống gió tôn kẽm Z100 có đủ dùng không?
- Đối với ống gió lắp trong nhà (không tiếp xúc ẩm bên ngoài, nhiệt độ kiểm soát), Z100 là đủ cho tuổi thọ thiết kế 15–20 năm. Ống gió lắp ngoài trời hoặc trong không gian ẩm cần dùng Z150–Z180.