Tôn PU là gì?
Tôn PU (viết tắt của Polyurethane Insulated Panel hoặc PU Sandwich Panel) là tấm panel cách nhiệt gồm hai lớp tôn thép mạ kẽm hoặc mạ màu (PPGI/PPGL) kẹp chặt lõi foam polyurethane (PU) cứng ở giữa. Lớp foam được phun áp lực và dính kết trực tiếp với hai mặt tôn, tạo thành kết cấu “sandwich” liên kết toàn bộ tiết diện.
Tên gọi dân gian “tôn PU” phổ biến tại Việt Nam; tài liệu kỹ thuật quốc tế gọi là PIR panel (khi dùng polyisocyanurate) hoặc PUR panel. Tôn PU khác với tôn thường ở chỗ nó là tấm kết cấu composite có khả năng cách nhiệt cao, không phải tấm tôn đơn thuần.
Cấu tạo chi tiết tôn PU
| Lớp | Vật liệu | Thông số kỹ thuật | Chức năng |
|---|---|---|---|
| Tôn mặt ngoài | PPGI hoặc PPGL | Dày 0,40–0,60mm; sơn PE 20μm hoặc PVDF 25μm; sóng trapezoidal hoặc phẳng | Chịu thời tiết, thoát nước, thẩm mỹ |
| Lõi foam PU | Polyurethane cứng (Rigid PUR/PIR) | Dày 40/50/75/100mm; mật độ 38–42 kg/m³; λ = 0,022–0,035 W/(m·K) | Cách nhiệt, cách âm, kết cấu tổng thể |
| Tôn mặt trong | PPGI phẳng hoặc sóng nhỏ | Dày 0,40–0,50mm; thường màu trắng hoặc kem | Hoàn thiện nội thất, phản xạ nhiệt |
| Khớp nối cạnh | Tongue & groove (lưỡi dao–rãnh) | Rãnh gioăng EPDM hoặc PVC | Kín khí, cách nhiệt liên tục, chống thấm |
Thông số kỹ thuật quan trọng
Hệ số dẫn nhiệt (λ)
Lõi foam polyurethane có λ = 0,022–0,035 W/(m·K), thấp hơn bông khoáng rockwool (λ = 0,033–0,045 W/m·K) và xốp EPS (λ = 0,033–0,040 W/m·K). Giá trị λ càng thấp, khả năng cách nhiệt càng tốt.
Nhiệt trở (R-value)
Tôn PU 100mm (λ = 0,025 W/m·K) đạt nhiệt trở R = 100 ÷ 0,025 = 4,0 m²·K/W. Tôn PU 50mm đạt R ≈ 2,0 m²·K/W. Đây là thông số quan trọng khi tính toán tải lạnh cho kho lạnh và phòng điều tiết.
Độ dày lõi foam thông dụng
- 40mm: cách nhiệt cơ bản, nhà xưởng nhẹ, vùng nhiệt đới ít nắng gắt.
- 50mm: phổ biến nhất cho mái nhà xưởng công nghiệp tại Việt Nam.
- 75mm: kho lạnh nhiệt độ dương (+5°C đến +15°C), phòng sạch.
- 100mm: kho lạnh nhiệt độ âm (–18°C đến –25°C) hoặc phòng lạnh sâu.
Mật độ foam
Mật độ foam chuẩn cho tôn PU xây dựng là 38–42 kg/m³. Foam mật độ thấp hơn (<35 kg/m³) dễ bị phồng rộp và giảm nhiệt trở theo thời gian.
Phân biệt tôn PU, tôn EPS và tôn rockwool
| Đặc điểm | Tôn PU | Tôn EPS | Tôn Rockwool |
|---|---|---|---|
| λ (W/m·K) | 0,022–0,035 | 0,033–0,040 | 0,033–0,045 |
| Mật độ lõi (kg/m³) | 38–42 | 15–20 | 80–120 |
| Chống cháy | B2 (PUR); B1 (PIR) | E (dễ cháy) | A1 (không cháy) |
| Cách ẩm | Tốt (tế bào kín) | Trung bình | Kém nếu không có màng chắn |
| Giá tham khảo 50mm (đ/m²) | 170.000–220.000 | 100.000–140.000 | 180.000–260.000 |
Ký hiệu và tiêu chuẩn nhận biết tôn PU chất lượng
Tôn PU chất lượng được kiểm tra theo ASTM C518 (đo hệ số dẫn nhiệt), EN 14509 (sandwich panel tự chịu lực — tiêu chuẩn châu Âu toàn diện nhất), ISO 8301 (tính chất nhiệt học vật liệu cách nhiệt). Tại Việt Nam áp dụng theo TCVN hoặc thử nghiệm tham chiếu EN 14509.
Câu hỏi thường gặp về định nghĩa tôn PU
- Tôn PU và panel PU có giống nhau không?
- Về bản chất là một; “panel PU” nhấn mạnh khía cạnh tấm panel kết cấu; “tôn PU” là cách gọi dân gian nhấn mạnh lớp bề mặt bằng tôn thép. Cả hai cùng chỉ sandwich panel lõi polyurethane.
- PUR và PIR khác nhau thế nào?
- PUR (polyurethane) là foam PU thông thường; PIR (polyisocyanurate) là biến thể cải tiến chịu nhiệt tốt hơn (đến 150°C), chống cháy tốt hơn (cấp B1). PIR thường đắt hơn PUR khoảng 10–20%.
- Tôn PU có dùng cho kho lạnh đông không?
- Có, nhưng cần chọn độ dày 100mm trở lên, foam mật độ ≥40 kg/m³, thêm màng hơi nước và khớp nối kín khí đặc biệt cho nhiệt độ âm sâu.
- Tôn PU có thể cắt tại công trường không?
- Được; dùng máy cắt đĩa kim cương hoặc dao cắt thẳng chuyên dụng. Mặt cắt cần được xử lý bằng foam xịt bù để tránh mất cách nhiệt.