Ngay cả khi dùng vật liệu đúng tiêu chuẩn, một số lỗi kỹ thuật trong quá trình thi công có thể làm lớp bê tông nhựa hư hỏng chỉ sau vài tháng. Nhận biết sớm và phòng tránh 6 lỗi sau đây giúp tiết kiệm đáng kể chi phí sửa chữa và bảo hành công trình.
Lỗi 1: Thi công khi nhiệt độ bê tông nhựa quá thấp
Biểu hiện sau thi công: Bề mặt sần sùi, xuất hiện vết nứt li ti sau 1–3 tháng; lớp nhựa giòn và bong tróc theo từng mảng.
Nguyên nhân: Vận chuyển cự ly xa không che phủ đúng cách, hoặc bê tông nhựa chờ đổ vào phễu quá lâu, nhiệt độ giảm dưới 110°C.
Phòng tránh:
- Kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế hồng ngoại trước khi đổ vào phễu máy rải. Từ chối lô dưới 110°C.
- Phủ bạt cách nhiệt lên thùng xe khi vận chuyển cự ly trên 10 km hoặc thời tiết dưới 15°C.
- Điều phối xe để vật liệu đến liên tục — tránh xe chờ quá 30 phút trên đường.
Lỗi 2: Thảm nhựa trên mặt nền ẩm ướt
Biểu hiện: Lớp nhựa bị phồng trộm, bong đáy và vỡ vụn thành từng miếng sau vài tuần đến vài tháng, đặc biệt rõ sau mùa mưa.
Nguyên nhân: Thi công ngay sau mưa khi mặt nền chưa khô hoàn toàn. Độ ẩm còn lại gây nổ phồng khi bị nén và nhiệt độ thay đổi.
Phòng tránh:
- Không thi công trong vòng 24 giờ sau mưa.
- Kiểm tra độ ẩm: đặt tấm nhựa 30×30 cm lên mặt đường 10 phút. Nếu có hơi nước dưới tấm nhựa → chưa đủ điều kiện.
- Đảm bảo nhựa dính bám đã vỡ nhũ hoàn toàn (màu nâu sang đen) trước khi rải lớp mới.
Lỗi 3: Lu lèn không đủ lượt hoặc sai trình tự
Biểu hiện: Mặt đường có vệt bánh xe, lún võng sau 6–12 tháng khai thác dù vật liệu đạt chuẩn.
Nguyên nhân: Thực hiện ít lượt lu hơn thiết kế, lu dừng quá lâu tại một điểm gây vết lõm bánh, hoặc không thực hiện đủ 3 giai đoạn lu.
Phòng tránh:
- Ghi biên bản số lượt lu thực hiện và nhiệt độ tại thời điểm lu — hồ sơ bắt buộc khi nghiệm thu.
- Giám sát viên đếm số lượt lu và ký xác nhận đạt đủ theo thiết kế.
- Thực hiện lu thử (compaction trial) trước khi thi công đại trà để xác định số lượt lu tối ưu.
Lỗi 4: Phân ly cốt liệu trong lúc rải và san
Biểu hiện: Bề mặt có vùng sần sùi (nhiều đá, ít nhựa) xen kẽ vùng mịn (nhiều nhựa, ít đá). Vùng phân ly dễ bong tróc và nứt sớm.
Nguyên nhân: Vật liệu trong thùng xe bị phân ly do chấn động khi vận chuyển; nhân công kéo vật liệu mạnh tay gây dồn đá ra rìa.
Phòng tránh:
- Đổ vật liệu từ phễu máy rải — không đổ trực tiếp lên mặt đường rồi san bằng cào.
- Khi san thủ công, dùng bàn san nhẹ tay theo chiều đẩy, không kéo ngược.
- Loại bỏ phần đá rỗng ở cuối thùng xe trước khi rải — đây là phần bị phân ly nhiều nhất.
Lỗi 5: Thiếu hoặc không tưới nhựa dính bám giữa các lớp
Biểu hiện: Hai lớp bê tông nhựa tách rời nhau (delamination), lớp trên trượt trên lớp dưới thành mảng lớn khi xe nặng đi qua.
Nguyên nhân: Bỏ qua hoặc tưới quá ít nhựa dính bám (tack coat) giữa 2 lớp.
Phòng tránh:
- Tưới nhựa dính bám đều toàn bộ bề mặt lớp dưới, liều lượng 0,3–0,5 kg/m².
- Chờ nhựa vỡ nhũ hoàn toàn (thường 30–60 phút) trước khi rải lớp trên.
- Bề mặt nhựa dính bám phải có màu đen đều, không còn màu nâu trước khi rải.
Lỗi 6: Mối nối thi công không đúng kỹ thuật
Biểu hiện: Vết gồ hoặc vết lõm tại vị trí nối giữa 2 ca thi công hoặc 2 dải rải liền kề. Dễ tích nước và nứt theo thời gian.
Xử lý mối nối đúng cách:
- Mối nối ngang (cuối ca): Cắt thẳng vuông góc với tim đường, tưới nhựa dính bám lên mặt cắt, tạo mái vát 1:3 trước khi rải tiếp.
- Mối nối dọc (2 dải): Dải sau chồng lên dải trước 3–5 cm. Mối nối dọc cách vệt bánh xe chính ≥15 cm.
- Kiểm tra mối nối bằng thước 3 m — chênh lệch không quá 5 mm.