Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Gạch ceramic có mấy loại? Phân loại theo độ hút nước và bề mặt

Gạch ceramic có nhiều cách phân loại: theo ISO 13006 dựa trên độ hút nước (BIIa, BIIb, BIII), theo bề mặt men (bóng, mờ, nhám, giả đá), và theo kích thước. Bài viết trình bày hệ thống phân loại đầy đủ giúp chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Gạch ceramic có mấy loại? Phân loại theo độ hút nước và bề mặt

Gạch ceramic có nhiều cách phân loại: theo tiêu chuẩn ISO 13006 dựa trên độ hút nước và phương pháp tạo hình; theo đặc điểm bề mặt men; theo ứng dụng (tường/sàn); và theo kích thước. Bài viết trình bày tất cả các hệ thống phân loại để lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.

1. Phân loại theo ISO 13006 — độ hút nước

Đây là hệ thống phân loại khoa học và pháp lý chính thức. ISO 13006 (tương đương EN 14411) chia gạch theo độ hút nước trung bình (E) đo bằng phương pháp ngâm nước sôi (EN ISO 10545-3). Gạch ceramic thông thường thuộc ba nhóm:

Nhóm ISO Độ hút nước E Tên thương mại phổ biến Ứng dụng điển hình
BIIa 3% < E ≤ 6% Semi-porcelain, gres ceramic Sàn trong nhà lưu lượng trung bình
BIIb 6% < E ≤ 10% Gạch ceramic thường, gạch men Ốp tường, sàn phòng ngủ/khách
BIII E > 10% Gạch ceramic xốp, gạch đất nung tráng men Ốp tường trong nhà, trang trí

Lưu ý: nhóm BIa (<0,5%) và BIb (0,5–3%) thuộc phân loại porcelain/gạch đá hóa — không phải ceramic thông thường.

2. Phân loại theo phương pháp tạo hình

Ép khô (Dry pressing — ký hiệu A trong ISO 13006): Bột liệu ẩm 4–7% được ép trong khuôn thép dưới áp lực 200–400 kg/cm². Tạo ra sản phẩm có kích thước chính xác, bề mặt phẳng đều; phổ biến cho gạch ceramic thị trường hiện đại.

Đùn (Extrusion — ký hiệu B): Hồ đất dẻo được ép qua khuôn đùn thành dải liên tục, cắt theo chiều dài. Cho xương gạch có cấu trúc định hướng, thường có độ hút nước cao hơn (nhóm BIII). Gạch đất nung, gạch cotto sử dụng phương pháp này.

3. Phân loại theo bề mặt men

3.1. Gạch bóng láng (Glossy)

Men có độ phản quang cao (gloss ≥60 GU đo ở 60°). Tạo cảm giác sang trọng, phản chiếu ánh sáng tốt, phóng to không gian thị giác. Chủ yếu dùng ốp tường; sàn bóng cần thêm đặc tính chống trơn (DIN 51130 R9 tối thiểu).

3.2. Gạch mờ (Matt/Matte)

Men có độ phản quang thấp (<10 GU). Ít lộ vết tay và trầy xước bề mặt nhẹ hơn gạch bóng. Phổ biến cho sàn và xu hướng thiết kế hiện đại; độ chống trơn tự nhiên tốt hơn dòng bóng.

3.3. Gạch bán mờ (Satin/Semi-gloss)

Độ bóng trung gian 20–40 GU. Kết hợp vẻ sang trọng của bóng và độ an toàn của mờ; phổ biến trong không gian sinh hoạt gia đình.

3.4. Gạch kết cấu bề mặt (Structured/Relief)

Men có hoa văn nổi 3D hoặc rãnh. Tăng độ nhám chống trơn (R10–R11 DIN 51130) và tạo hiệu ứng trang trí. Phù hợp sàn phòng tắm, lối vào, khu vực ướt.

3.5. Gạch giả vân đá, giả gỗ (Digital Inkjet)

Công nghệ in phun kỹ thuật số tái tạo bề mặt marble, gỗ, bê tông… với độ phân giải lên đến 360–720 dpi. Đây là loại phổ biến nhất hiện nay; bề mặt có thể bóng hoặc mờ tùy yêu cầu.

4. Phân loại theo ứng dụng tường/sàn

Loại Độ dày điển hình Yêu cầu kỹ thuật chính Lưu ý
Gạch ốp tường (wall tile) 6–8 mm Bề mặt men; không yêu cầu PEI cao Thường nhóm BIII; không dùng lát sàn
Gạch lát sàn (floor tile) 8–11 mm PEI III–IV; R10+ chống trơn; CĐ uốn ≥15 N/mm² Nhóm BIIb trở lên
Gạch đa năng (wall & floor) 9–10 mm Đáp ứng cả hai yêu cầu Kiểm tra nhãn PEI và độ chống trơn trước khi lát sàn

5. Phân loại theo chỉ số mài mòn PEI

PEI (Porcelain Enamel Institute) đo khả năng chống mài mòn bề mặt men (EN ISO 10545-7):

  • PEI I: Tường trong nhà, không đi giày
  • PEI II: Sàn ít người đi (phòng ngủ, phòng tắm)
  • PEI III: Sàn sinh hoạt thông thường (phòng khách, bếp gia đình)
  • PEI IV: Lưu lượng cao (hành lang, lối vào, showroom)
  • PEI V: Thương mại, công nghiệp nhẹ (nhà hàng, siêu thị)

Gạch ceramic thường đạt PEI I–III; PEI IV–V đặc trưng của porcelain.

6. Phân loại theo kích thước

Kích thước ảnh hưởng đến hiệu ứng thẩm mỹ, lượng mạch và yêu cầu thi công:

  • Nhỏ (<200×200 mm): 100×100, 150×150, 150×200 mm — ốp tường trang trí, bếp, nhà tắm nhỏ
  • Trung bình (200–400 mm): 200×200, 200×300, 250×400, 300×300 mm — phổ biến nhất cho ốp tường
  • Lớn (400–600 mm): 400×400, 400×800, 600×600 mm — sàn phòng khách, hành lang
  • Dạng dài (plank): 200×600, 200×1000 mm — giả gỗ, ốp tường hiện đại

7. Các loại đặc biệt

Gạch gốm kết tinh (Crystalline glaze): Men có tinh thể kết tinh hình thành trong quá trình nung nguội chậm, tạo hoa văn độc đáo không lặp lại. Chủ yếu dùng trang trí nghệ thuật.

Gạch cotto và terracotta: Ceramic không men hoặc men mỏng, nhóm BIII, màu đỏ cam tự nhiên từ đất sét giàu sắt. Phổ biến phong cách Địa Trung Hải và vintage; cần sealing định kỳ.

Gạch ceramic kháng axit: Phối liệu đặc biệt với hàm lượng Al₂O₃ cao và men kháng hóa chất cấp HA (EN ISO 10545-13). Dùng trong phòng thí nghiệm, nhà máy hóa chất.

Tóm lược hệ thống phân loại

Gạch ceramic được phân loại theo bốn chiều chính: (1) độ hút nước ISO 13006 — BIIa, BIIb, BIII; (2) bề mặt men — bóng, mờ, kết cấu, in kỹ thuật số; (3) ứng dụng — tường hoặc sàn (PEI, độ chống trơn); (4) kích thước. Hiểu đúng các hệ thống phân loại này giúp chọn đúng sản phẩm cho từng vị trí và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.