Vì sao mái tôn cần giải pháp chống thấm riêng?
Mái tôn và mái bê tông là hai hệ kết cấu hoàn toàn khác nhau về đặc tính giãn nở nhiệt: tôn thép giãn nở nhiệt gấp 2–3 lần bê tông (hệ số giãn nở 12×10⁻⁶/°C so với 10×10⁻⁶/°C), bề mặt mái tôn có thể đạt 70–80°C vào buổi trưa hè và co lại về nhiệt độ môi trường vào ban đêm. Màng bitumen SBS (được thiết kế bám dính cứng vào bê tông) sẽ không theo kịp biên độ co giãn này và bong tách trong thời gian ngắn. Vật liệu dùng cho mái tôn phải có độ đàn hồi cao và đặc tính bám dính linh hoạt với nền kim loại.
Vị trí thấm đặc trưng trên mái tôn
Mái tôn thấm nước tập trung tại 4 vị trí chính, không phải qua bản thân tấm tôn (tôn nguyên lành không thấm):
- Lỗ vít cố định tôn vào xà gồ: Cao su đệm vít lão hoá sau 3–5 năm dưới tác động UV + nhiệt, tạo kẽ hở cho nước chảy xuống theo thân vít.
- Khe nối dọc giữa hai tấm tôn: Độ chồng mép không đủ (<100 mm) hoặc bị gió nhấc lên tạo khe hở.
- Khe nối ngang (nối đầu tấm): Tương tự khe dọc; thường bị bỏ qua vì nằm theo chiều ngang.
- Khu vực bờ nóc (ridge) và máng xối: Nơi giao nhau giữa hai mái dốc, cần nắp nóc và sealant chịu nhiệt.
Vật liệu dùng cho mái tôn
Sơn PU dẻo đặc chủng cho tôn
Polyurethane đặc chủng cho tôn (PU elastomeric roof coating) có độ đàn hồi 300–500%, cho phép màng kéo giãn theo co giãn nhiệt của tôn mà không bị nứt. Độ dày khô (DFT) ≥0.8–1.2 mm được quét 2–3 lớp. Sản phẩm này khác với PU chống thấm mái bê tông — cần chọn đúng loại ghi “for metal roof” hoặc “elastomeric coating”. Giá tham khảo 2024: 60–100k đ/m².
Sơn acrylic đàn hồi cho tôn
Acrylic elastomeric coating gốc nước, DFT ≥1 mm, chịu UV tốt hơn PU (do acrylic không vàng dưới nắng), breathable (thoát hơi nước). Phù hợp mái tôn ở vùng nắng nhiều. Giá tham khảo: 30–60k đ/m²; cần tái phủ sau 3–5 năm.
Băng keo butyl (butyl tape) cho khe nối
Băng keo butyl tự dính là vật liệu bịt khe tốt nhất cho mái tôn: không cứng hoá theo thời gian, chịu nhiệt đến 80°C, bám dính lên tôn mạ kẽm và sơn tĩnh điện. Dán dọc khe nối giữa hai tấm tôn trước khi quét sơn phủ.
Sealant PU/Silicone cho lỗ vít và góc nóc
Lỗ vít xử lý bằng sealant PU hoặc silicone trung tính (neutral cure silicone) chịu nhiệt 150°C+, bơm vào lỗ vít và vun thành nón nhỏ che kín đầu vít. Góc bờ nóc và máng xối bơm sealant PU trước khi dán băng keo gia cường.
Quy trình thi công chống thấm mái tôn
Bước 1 — Kiểm tra và vệ sinh bề mặt
Kiểm tra toàn bộ mái tôn: tôn rỉ sét >30% diện mặt cắt cần thay thế, không thể chỉ chống thấm phủ lên. Vệ sinh tôn bằng bàn chải thép loại rỉ sét bề mặt, rửa bằng nước có pha dung dịch tẩy rỉ nhẹ (pH 6–7), để khô hoàn toàn. Độ ẩm bề mặt tôn trước khi sơn cần dưới 5%.
Bước 2 — Xử lý lỗ vít và khe nối
Xiết lại tất cả vít bị lỏng; thay cao su đệm vít đã lão hoá. Bơm sealant vào lỗ vít và xung quanh đầu vít. Dán băng keo butyl dọc toàn bộ khe nối dọc và ngang giữa các tấm tôn, ép chặt bằng con lăn. Tại bờ nóc: bơm sealant vào khe giữa hai nắp nóc, dán băng keo gia cường 200 mm.
Bước 3 — Quét lớp lót (primer cho tôn)
Primer cho tôn (epoxy wash primer hoặc alkyd primer) tăng bám dính của sơn PU/acrylic lên bề mặt tôn mạ kẽm — bề mặt kẽm có tính kiềm nhẹ làm sơn thường bong sau 6–12 tháng nếu không có lớp lót phù hợp. Định mức primer: 100–150 ml/m². Chờ primer khô 1–2 giờ trước khi quét sơn chính.
Bước 4 — Quét sơn PU/acrylic đàn hồi
Quét 2–3 lớp sơn PU hoặc acrylic đàn hồi. Lớp đầu quét nhẹ (định mức 100–150 g/m²) theo chiều dọc sóng tôn; lớp hai quét vuông góc (định mức 150–200 g/m²); lớp ba quét toàn bộ nếu cần tăng DFT. Chờ lớp trước khô bề mặt (không dính tay, khoảng 2–4 giờ) trước khi quét lớp tiếp theo.
Lưu ý độ dốc mái tôn
Mái tôn theo TCVN yêu cầu độ dốc tối thiểu 5% (5 cm/m) — cao hơn mái bê tông (2%) vì tôn có sóng ngang giữ nước nhiều hơn bê tông phẳng. Mái tôn dốc <5% sẽ đọng nước tại khe nối ngang, đẩy nước ngược vào trong dù đã xử lý khe. Không thể khắc phục bằng chống thấm phủ nếu độ dốc không đủ — cần điều chỉnh kết cấu xà gồ.
| Vị trí thấm | Vật liệu xử lý | Thao tác |
|---|---|---|
| Lỗ vít | Sealant PU/silicone | Bơm bịt, vun nón che đầu vít |
| Khe nối dọc tấm tôn | Băng butyl + sơn phủ | Dán băng ép lăn, phủ sơn 2 lớp |
| Khe nối ngang đầu tấm | Băng butyl | Dán toàn bộ đường nối ngang |
| Bờ nóc (ridge) | Sealant PU + băng gia cường | Bơm sealant, dán băng 200mm |
| Máng xối — tiếp giáp | Sealant silicone chịu nhiệt | Bơm kín mép máng |
| Toàn bộ bề mặt tôn | PU đàn hồi / acrylic | Quét 2–3 lớp DFT ≥1mm |