Chống thấm gốc nước và gốc dung môi — phân biệt cơ bản
Gốc nước (water-based) là hệ sơn/màng lỏng dùng nước làm môi trường phân tán polyme. Khi thi công, nước bay hơi và polyme đóng rắn tạo màng. Gốc dung môi (solvent-based) dùng dung môi hữu cơ (toluene, xylene, MEK…) thay cho nước. Cả hai có thể cùng là PU, acrylic hay epoxy — điểm khác biệt là hệ dung môi, không phải thành phần resin chính.
Bảng so sánh 8 tiêu chí
| Tiêu chí | Chống thấm gốc nước | Chống thấm gốc dung môi |
|---|---|---|
| 1. Hàm lượng VOC | Rất thấp — <50g/L (loại tốt <10g/L). An toàn thi công nội thất | Cao — 200–600g/L tùy loại dung môi. Cần thông gió tốt, tránh lửa |
| 2. Bám dính trên nền ẩm | Chấp nhận được (nền ẩm nhẹ OK). Cần nền không đọng nước tự do | Tốt hơn trên nền ẩm — dung môi hữu cơ thấm vào nền tốt hơn |
| 3. Thời gian khô / đóng rắn | Chậm hơn — phụ thuộc độ ẩm không khí. Nhiệt độ thấp (<10°C) ngừng đóng rắn | Nhanh hơn — dung môi bay hơi nhanh ở nhiệt độ thường |
| 4. An toàn thi công | An toàn — không độc hại, không cháy nổ. Thi công được không gian kín | Nguy hiểm hơn — dễ cháy, hít phải gây độc thần kinh. Cần PPE đầy đủ |
| 5. Tính chất màng khô | Thường mềm hơn, đàn hồi tốt. Solid content thường 40–70% | Cứng hơn, bám dính cơ học cao. Solid content cao hơn 70–95% |
| 6. Khả năng breathability | Thường breathable (Sd ≤0.5m) — phù hợp tường ngoài, mái ngói | Kín hơn — hạn chế thoát hơi nước từ trong ra. Không dùng tường ngoài khi nền ẩm |
| 7. Vệ sinh dụng cụ | Rửa bằng nước — đơn giản, tiết kiệm | Cần dung môi rửa (xylene, MEK) — tốn kém, sinh chất thải nguy hại |
| 8. Giá vật liệu tham khảo (2024) | Acrylic gốc nước: 20–50k đ/m²; PU gốc nước: 40–80k đ/m² | PU gốc dung môi: 50–120k đ/m²; Epoxy gốc dung môi: 60–150k đ/m² |
Giá tham khảo — biến động theo thương hiệu và thời điểm mua.
Tiêu chí VOC và quy định môi trường
VOC (Volatile Organic Compounds) là chất hữu cơ bay hơi trong quá trình thi công và đóng rắn. VOC cao gây ô nhiễm không khí trong nhà, hại sức khỏe thợ và người sử dụng. Nhiều nước quy định VOC tối đa cho sơn tường nội thất <30g/L, ngoại thất <40g/L (theo Chỉ thị 2004/42/EC của EU). Việt Nam chưa có tiêu chuẩn bắt buộc, nhưng xu hướng thị trường đang chuyển dịch mạnh sang gốc nước VOC thấp.
Khi nào nên dùng gốc dung môi?
Gốc dung môi vẫn chiếm ưu thế trong các trường hợp: (1) Nền rất ẩm hoặc ướt — dung môi hữu cơ thấm sâu hơn nước, bám dính tốt hơn; (2) Nhiệt độ thi công thấp (<5°C) — gốc nước ngừng đóng rắn; (3) Ngoài trời hở — ít ảnh hưởng sức khỏe thợ. Tuy nhiên cần đảm bảo thông gió đủ, trang bị PPE (khẩu trang hơi dung môi, kính bảo hộ).
Khi nào nên dùng gốc nước?
Gốc nước là lựa chọn ưu tiên khi: (1) Thi công trong nhà, không gian kín — WC, bếp, tầng hầm có người làm việc gần; (2) Yêu cầu VOC thấp (công trình xanh, trường học, bệnh viện); (3) Tường ngoài cần breathable — acrylic gốc nước có Sd thấp, phù hợp tường xây ẩm; (4) Bể nước ăn — gốc nước không độc sau đóng rắn.
Lưu ý thi công
Không trộn lẫn vật liệu gốc nước và gốc dung môi trong cùng một hệ thống — phản ứng bề mặt có thể ngăn bám dính giữa các lớp. Nếu phải thi công trên lớp gốc dung môi cũ, cần thử bám dính trước hoặc dùng primer trung gian. Nhiệt độ thi công gốc nước: 5–40°C; gốc dung môi: −5°C đến 40°C.