Định nghĩa
Cát lấp là cát dùng để lấp đầy hố đào, hào kỹ thuật, hố móng sau khi thi công xong kết cấu ngầm (móng, cống, ống kỹ thuật, bể ngầm). Mục đích chính là khôi phục lại khối đất đã đào, đảm bảo không có hố rỗng ngầm có thể gây sụt lún bề mặt sau này. Cát lấp không nhất thiết phải đạt các chỉ tiêu kỹ thuật cao như cát bê tông hay cát san nền, nhưng cần đáp ứng yêu cầu không gây hư hại cho kết cấu được bao quanh.
Phân biệt cát lấp và cát san nền
Cát lấp và cát san nền thường bị nhầm lẫn nhưng khác nhau về mục đích và yêu cầu kỹ thuật. Cát lấp điền vào khoảng trống cụ thể quanh kết cấu đã xây xong (ống cống, móng, bể ngầm) — mục tiêu là lấp đầy, không tạo nền chịu tải. Cát san nền dùng để tôn cao, bù cao độ trên diện tích lớn, tạo mặt bằng chịu tải cho kết cấu bên trên.
Về yêu cầu đầm chặt: cát lấp quanh ống cống và hố móng cần được đầm theo lớp không quá 20 cm, đạt độ chặt K ≥ 0,90 (thường theo tiêu chuẩn thi công) để không gây lún lệch cho ống và kết cấu. Cát san nền chịu tải yêu cầu kiểm soát độ chặt nghiêm ngặt hơn, thường K ≥ 0,95–0,98 tùy vị trí.
Yêu cầu kỹ thuật cho cát lấp
Cát dùng lấp hào cống kỹ thuật cần có hàm lượng bùn sét không quá cao để đạt được độ chặt thiết kế sau đầm. Cát với hàm lượng sét cao (> 15%) khó đạt độ chặt Proctor tối đa, dễ trương nở theo mùa và có thể gây nứt lớp phủ mặt đường bên trên.
Không nên dùng cát có thành phần hữu cơ cao để lấp quanh kết cấu bê tông và ống kim loại, vì chất hữu cơ phân hủy tạo axit yếu và môi trường ăn mòn. Với cát lấp quanh ống thép và ống gang, nên kiểm tra hàm lượng Cl⁻ và SO₄²⁻ để giảm nguy cơ ăn mòn ngoài ống.
Ứng dụng phổ biến của cát lấp
Cát lấp được dùng trong các tình huống sau: lấp hào đặt ống nước, ống gas, cáp điện sau khi lắp đặt; lấp hố móng đơn và móng băng sau khi đổ bê tông móng; lấp các khoảng trống quanh bể xử lý nước thải ngầm và bể phốt; lấp các hố kỹ thuật trong tòa nhà sau khi thi công xong hệ thống cơ điện ngầm.
Đặc biệt trong thi công đường ống nước và thoát nước, tiêu chuẩn thi công thường yêu cầu lớp cát đệm lót dưới ống (bedding layer) dày 10–15 cm và lớp cát bọc bên trên ống (haunching and initial backfill) đến ít nhất 30 cm trên đỉnh ống trước khi đầm bằng máy. Đây là “cát lấp ống” — yêu cầu chất lượng cao hơn cát lấp thông thường.
Yêu cầu cát lấp ống kỹ thuật
Đối với lấp hào ống kỹ thuật (đặc biệt ống nhựa PVC, HDPE), TCVN 9113:2012 về thi công và nghiệm thu đường ống nước yêu cầu cát lấp ống phải sạch, không lẫn đất sét vón cục, đá sỏi sắc cạnh có thể làm xước ống. Kích thước hạt tối đa nên dưới 20 mm, không chứa đá cục lớn.
Quy trình lấp ống: đầm theo lớp 15–20 cm bằng đầm tay hoặc đầm cóc, không dùng đầm lu rung nặng khi còn ít đất phủ trên ống. Đạt chiều sâu phủ ống ít nhất 600 mm mới được dùng đầm lu nhẹ.
Giá tham khảo
Cát lấp thường dùng cát có chất lượng thấp hơn cát bê tông hoặc cát san nền, có thể tận dụng cát đen địa phương (100–200 nghìn đồng/m³) hoặc cát hỗn hợp bùn cát (rẻ hơn, tùy nguồn). Với cát lấp ống kỹ thuật yêu cầu chất lượng cao hơn, thường dùng cát vàng loại thường (200–300 nghìn đồng/m³). Giá tham khảo năm 2024, chưa bao gồm vận chuyển.