Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá PCM vật liệu chuyển pha tham khảo theo dạng sản phẩm

Giá PCM (vật liệu chuyển pha) tham khảo theo dạng sản phẩm: paraffin bulk 200.000–500.000 đồng/kg, micro-encapsulated PCM 500.000–2.000.000 đồng/kg, PCM wallboard nhập khẩu 400.000–800.000 đồng/m². Giá phụ thuộc vào loại PCM, công nghệ encapsulation và xuất xứ sản phẩm.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá PCM vật liệu chuyển pha tham khảo — tổng quan

Giá PCM (Phase Change Material — vật liệu chuyển pha) dao động rất rộng tùy theo loại vật liệu, công nghệ encapsulation, hàm lượng PCM trong sản phẩm và xuất xứ. Nhìn chung, PCM đắt hơn đáng kể so với vật liệu cách nhiệt thông thường, đây là rào cản chính cho ứng dụng rộng rãi tại thị trường Việt Nam.

Giá trong bài này mang tính tham khảo, phản ánh mức giá nhập khẩu phổ biến tại thị trường Việt Nam. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, điều kiện vận chuyển và tỷ giá ngoại tệ. Người mua nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá cụ thể.

Giá PCM paraffin dạng bulk

Paraffin PCM dạng khối (bulk) là dạng nguyên chất chưa qua encapsulation, thường được cung cấp dạng vảy (flakes), hạt (pellets) hoặc khối. Đây là dạng rẻ nhất nhưng cần qua bước encapsulation hoặc tích hợp vào vật chứa trước khi sử dụng trong công trình.

  • Paraffin công nghiệp (hỗn hợp, Tm 18–28°C): Giá tham khảo 200.000–400.000 đồng/kg nhập khẩu. Phù hợp cho ứng dụng macro-encapsulation (túi, tấm panel kín).
  • Paraffin tinh chế cao (purity ≥99%, Tm chính xác): Giá tham khảo 400.000–800.000 đồng/kg. Dùng cho nghiên cứu và ứng dụng yêu cầu Tm chính xác.
  • Fatty acid (lauric acid, palmitic acid): Giá tham khảo 300.000–600.000 đồng/kg. Nguồn gốc dầu dừa, dầu cọ có thể mua trong nước với giá cạnh tranh hơn.

Giá Micro-encapsulated PCM

Micro-encapsulated PCM là dạng PCM được bao gói trong vỏ polyme siêu nhỏ (1–1000 µm), có thể trộn trực tiếp vào vữa, bê tông, thạch cao hoặc sơn. Đây là dạng được sử dụng rộng rãi nhất trong các sản phẩm PCM thương mại cho xây dựng.

  • Micro-PCM dạng bột hoặc slurry (hàm lượng PCM 50–70%): Giá tham khảo 500.000–1.200.000 đồng/kg. Nhập khẩu từ châu Âu (BASF Micronal, Croda) hoặc Trung Quốc.
  • Micro-PCM chất lượng cao (hàm lượng PCM ≥80%, vỏ melamine-formaldehyde): Giá tham khảo 1.200.000–2.000.000 đồng/kg. Đặc trưng của các sản phẩm châu Âu tiêu chuẩn ASTM.
  • Micro-PCM gốc Trung Quốc (chất lượng trung bình): Giá tham khảo 400.000–800.000 đồng/kg. Cần kiểm tra kỹ chất lượng vỏ encapsulation và độ bền chu kỳ.

Giá PCM Wallboard (Tấm tường tích hợp PCM)

PCM wallboard là tấm thạch cao hoặc tấm ốp tường được tích hợp sẵn micro-PCM trong quá trình sản xuất. Đây là sản phẩm hoàn chỉnh, lắp đặt như thạch cao thông thường mà không cần gia công thêm tại công trình.

  • PCM wallboard nhập khẩu châu Âu (12,5–15mm, PCM 20–30%): Giá tham khảo 400.000–800.000 đồng/m². Thương hiệu như Knauf Comfortboard, BASF Micronal wallboard.
  • PCM wallboard nhập khẩu Mỹ hoặc Canada: Giá tham khảo 500.000–900.000 đồng/m², phụ thuộc vào tỷ giá USD.
  • PCM wallboard sản xuất tại Trung Quốc: Giá tham khảo 250.000–500.000 đồng/m². Cần xác minh chứng chỉ chất lượng và kết quả thử nghiệm độc lập.

Giá PCM dạng panel và macro-capsule

PCM dạng panel (tấm) hoặc túi macro-capsule sử dụng PCM bulk đóng gói trong vỏ nhựa hoặc kim loại dày hơn, thường dùng cho sàn nổi, mái nhà và trần nhà.

  • PCM panel mái (muối hydrate hoặc paraffin, dày 20–30mm): Giá tham khảo 350.000–700.000 đồng/m².
  • PCM túi dẹt (flat bag) dùng cho sàn nổi: Giá tham khảo 300.000–600.000 đồng/m².
  • PCM module thông gió (heat exchanger PCM module): Giá theo hệ thống, thường 15–50 triệu đồng/bộ tùy công suất.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá PCM

  • Loại PCM: Muối hydrate rẻ nhất, paraffin ở mức trung bình, fatty acid cao cấp hơn. Micro-encapsulated đắt hơn bulk từ 3–8 lần.
  • Công nghệ encapsulation: Vỏ melamine-formaldehyde bền và đắt hơn vỏ urea-formaldehyde. Vỏ vô cơ (silica) đắt nhất nhưng ổn định nhất.
  • Hàm lượng PCM trong sản phẩm: Sản phẩm có hàm lượng PCM cao hơn thường đắt hơn theo đơn vị m² nhưng rẻ hơn theo hiệu quả nhiệt đạt được.
  • Xuất xứ: Sản phẩm châu Âu thường đắt hơn 2–3 lần so với sản phẩm Trung Quốc cùng công dụng, nhưng chất lượng và chứng nhận đầy đủ hơn.
  • Số lượng đặt hàng: Giá giảm đáng kể khi mua số lượng lớn (hàng tấn hoặc hàng trăm m²).
  • Chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu: PCM nhập khẩu có thể chịu thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển đáng kể do trọng lượng và yêu cầu bảo quản nhiệt độ.

Phân tích chi phí-hiệu quả

Đầu tư PCM wallboard cho một phòng 20m² (4 tường, mỗi tường 5m²) cần khoảng 20m² PCM wallboard, chi phí vật liệu tham khảo 8–16 triệu đồng. Tiết kiệm điện năng hàng năm ước tính 500.000–2.000.000 đồng/năm tùy điều kiện khí hậu và mức độ sử dụng điều hòa.

Thời gian hoàn vốn tham khảo dao động 5–20 năm tùy nhiều yếu tố. Chi phí đầu tư PCM vẫn cao so với vật liệu cách nhiệt thông thường, nhưng xu hướng giảm giá đang diễn ra khi sản lượng toàn cầu tăng. Giai đoạn 2020–2025, giá micro-PCM đã giảm khoảng 30–40% so với thập kỷ trước.

Lưu ý khi mua PCM

  • Luôn yêu cầu Certificate of Analysis (CoA) với kết quả DSC xác nhận Tm và ΔHf.
  • Kiểm tra báo cáo accelerated thermal cycling (≥1000 chu kỳ) để đánh giá độ bền.
  • Với micro-PCM, yêu cầu thông tin về vỏ encapsulation (vật liệu, độ dày) và tỷ lệ rò rỉ (leakage rate).
  • So sánh giá trên đơn vị kJ tích trữ nhiệt (đồng/kJ) thay vì kg hoặc m² để đánh giá giá trị thực sự.

Câu hỏi thường gặp

Giá PCM wallboard so với thạch cao thông thường chênh bao nhiêu?
Thạch cao thông thường có giá tham khảo 40.000–80.000 đồng/m², PCM wallboard đắt hơn 5–15 lần. Chênh lệch này đang giảm dần theo thời gian khi sản lượng PCM toàn cầu tăng.
Có thể mua paraffin bulk và tự làm PCM panel không?
Về lý thuyết có thể, nhưng cần giải quyết vấn đề containment (ngăn rò rỉ khi paraffin nóng chảy) và đảm bảo an toàn cháy nổ. Không khuyến nghị cho người không có kinh nghiệm kỹ thuật.
Micro-PCM Trung Quốc có đáng mua không?
Có thể cân nhắc nếu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ CoA từ phòng thí nghiệm độc lập được công nhận ISO 17025 và có báo cáo kiểm tra bền chu kỳ. Tránh mua chỉ dựa trên catalog mà không có chứng nhận thử nghiệm độc lập.