Giá xốp PU foam bao nhiêu tiền?
Giá xốp PU foam tại thị trường Việt Nam năm 2024 phụ thuộc vào ba yếu tố chính: loại sản phẩm (spray foam hay panel đúc sẵn), độ dày và mật độ foam, và chi phí thi công. Các mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo — giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và khối lượng đặt hàng.
Bảng giá tham khảo xốp PU foam 2024
| Loại sản phẩm | Độ dày / Quy cách | Mật độ | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Spray foam closed-cell (vật liệu) | – | 35–45 kg/m³ | 180.000–280.000 đ/kg (set 2 bộ) | Chưa gồm công phun |
| Spray foam closed-cell (thi công trọn gói) | 40mm | 35–45 kg/m³ | 60.000–100.000 đ/m² | Mái tôn nhà dân |
| Spray foam closed-cell (thi công trọn gói) | 60mm | 35–45 kg/m³ | 90.000–130.000 đ/m² | Kho lạnh dương, nhà xưởng |
| Spray foam open-cell | 50mm | 8–12 kg/m³ | 40.000–65.000 đ/m² | Cách âm nhẹ, không chống nước |
| Tấm PU foam cứng (board) | 50mm, 600×1200mm | 35–45 kg/m³ | 35.000–55.000 đ/m² | Mua lẻ tấm cắt sẵn |
| Tấm PU foam cứng (board) | 100mm, 600×1200mm | 35–45 kg/m³ | 65.000–95.000 đ/m² | Kho lạnh, tường kỹ thuật |
| Sandwich panel PU (tôn-PU-tôn) mái | 50mm | 40–50 kg/m³ | 70.000–110.000 đ/m² | Chưa gồm công lắp |
| Sandwich panel PU (tôn-PU-tôn) mái | 75mm | 40–50 kg/m³ | 95.000–140.000 đ/m² | Nhà xưởng, kho hàng |
| Sandwich panel PU tường | 50mm | 40–50 kg/m³ | 75.000–115.000 đ/m² | Tường kho lạnh, nhà xưởng |
| Sandwich panel PU kho lạnh (dày) | 100mm | 40–50 kg/m³ | 120.000–185.000 đ/m² | Kho lạnh −18°C |
| Công lắp sandwich panel | – | – | 20.000–35.000 đ/m² | Tùy độ phức tạp công trình |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo, không bao gồm thuế VAT. Giá thực tế cần báo giá trực tiếp từ đơn vị cung cấp theo khối lượng và địa điểm thi công.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá PU foam
1. Loại foam: open-cell hay closed-cell
Closed-cell PU foam (mật độ 35–45 kg/m³) đắt hơn open-cell (8–12 kg/m³) khoảng 1,5–2 lần vì tiêu tốn nhiều nguyên liệu hơn và đòi hỏi thiết bị phun áp suất cao hơn. Closed-cell cho λ thấp hơn và chống nước tốt hơn, phù hợp với hầu hết ứng dụng ngoài trời.
2. Độ dày lớp foam
Chi phí vật liệu tăng tuyến tính theo độ dày, nhưng chi phí công thi công không tăng tương ứng (chi phí di chuyển thiết bị, chuẩn bị bề mặt là cố định). Tăng từ 40mm lên 80mm thường tăng giá tổng thể khoảng 60–70%, không phải 100%.
3. Khối lượng và quy mô
Công trình từ 500m² trở lên thường được chiết khấu 10–20% so với công trình nhỏ dưới 100m². Chi phí di chuyển thiết bị spray foam (5–10 triệu đồng/lần) ảnh hưởng nhiều hơn đến công trình nhỏ.
4. Khu vực địa lý
Giá tại TP.HCM và Hà Nội thường cao hơn các tỉnh 10–20% do chi phí nhân công và mặt bằng. Các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên có thể cao hơn do chi phí vận chuyển vật liệu.
5. Giá nguyên liệu MDI và polyol
MDI (methylene diphenyl diisocyanate) là nguyên liệu đầu vào chính, giá nhập khẩu biến động theo thị trường dầu mỏ toàn cầu. Năm 2024, giá MDI ổn định hơn so với giai đoạn 2021–2022 giúp giá PU foam không tăng đột biến.
So sánh chi phí PU foam với các vật liệu cách nhiệt khác
| Vật liệu | Độ dày đạt R=2,0 m²·K/W | Giá tham khảo (thi công) |
|---|---|---|
| PU foam spray closed-cell | ~50mm | 75.000–115.000 đ/m² |
| PIR sandwich panel | ~45mm | 100.000–160.000 đ/m² |
| XPS | ~65mm | 55.000–85.000 đ/m² |
| EPS (xốp trắng) | ~65mm | 30.000–50.000 đ/m² |
| Glasswool 48kg/m³ | ~80mm | 40.000–60.000 đ/m² |
Kết luận
PU foam closed-cell spray có chi phí trung bình 75.000–115.000 đ/m² (ở độ dày 50mm, thi công trọn gói) — ở mức trung bình cao so với EPS/glasswool nhưng thấp hơn PIR. Ưu điểm về λ thấp và khả năng phun tại chỗ bù đắp cho mức giá này. Với sandwich panel đúc sẵn, chi phí cạnh tranh hơn do tiết kiệm công thi công.