Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tôn lợp là gì? Thép mạ kẽm dạng tấm sóng, phân loại và ứng dụng mái

Tôn lợp là tấm thép mỏng được cán định hình thành dạng sóng, mạ hoặc phủ lớp bảo vệ chống gỉ, dùng làm vật liệu che phủ mái nhà và tường bao trong xây dựng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tôn lợp là gì?

Tôn lợp là tấm thép mỏng cán định hình thành dạng sóng, được mạ hoặc phủ lớp bảo vệ chống ăn mòn, sử dụng làm vật liệu che phủ mái nhà, tường bao và vách ngăn trong các công trình xây dựng. Đây là vật liệu lợp mái phổ biến nhất tại Việt Nam nhờ ưu điểm lắp đặt nhanh, trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý.

Cấu tạo cơ bản của tôn lợp

Tôn lợp được cấu tạo từ lõi thép carbon thấp (low-carbon steel) có độ dày từ 0,30 đến 0,70 mm. Trên bề mặt thép là lớp mạ bảo vệ — thường là kẽm (Zn), hợp kim nhôm-kẽm (Aluzinc/Galvalume) hoặc sơn phủ màu — nhằm ngăn oxy và độ ẩm tiếp xúc trực tiếp với thép. Sau khi mạ, tấm thép được cán qua trục định hình để tạo biên dạng sóng tăng độ cứng và khả năng thoát nước.

Lớp mạ kẽm được đo bằng đơn vị g/m² (gram kẽm trên mét vuông bề mặt). Các mức mạ phổ biến gồm Z100 (100 g/m²), Z150, Z180 và Z275 — mức mạ càng cao thì khả năng chống gỉ càng tốt và tuổi thọ càng dài.

Phân loại tôn lợp theo lớp bảo vệ

  • Tôn kẽm (Galvanized Steel): Lõi thép mạ kẽm nóng (Hot-Dip Galvanized). Bề mặt có vân hoa cương đặc trưng. Đây là loại phổ biến và có giá thấp nhất.
  • Tôn Aluzinc / Galvalume: Mạ hợp kim 55% nhôm + 43,5% kẽm + 1,5% silic (AZ150). Chống gỉ vượt trội hơn tôn kẽm thuần, đặc biệt ở môi trường ẩm ướt.
  • Tôn mạ màu (PPGI — Pre-Painted Galvanized Iron): Tôn kẽm hoặc Aluzinc được phủ thêm sơn màu. Lớp sơn phổ biến gồm Polyester (PE), PVDF và SMP.
  • Tôn PU sandwich: Hai lớp tôn kẹp lõi xốp polyurethane (PU foam). Cách nhiệt và cách âm tốt nhất trong các loại tôn lợp.

Phân loại theo biên dạng sóng

  • Sóng vuông (trapezoidal): Biên dạng hình thang; loại T30×82 cao 30 mm, bước sóng 82 mm; T35×63 cao 35 mm, bước sóng 63 mm. Chịu tải tốt, phổ biến cho nhà xưởng và kho bãi.
  • Sóng tròn (corrugated): Biên dạng dạng sin; thông dụng 18 sóng/m. Dùng nhiều cho nhà dân và tường bao.
  • Sóng đứng (standing seam): Sóng thẳng đứng cao từ 80 mm trở lên; khả năng chống thấm tối ưu; thường dùng cho mái dốc thấp và công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ.
  • Tôn giả ngói: Định hình giả ngói lưu ly; kết hợp vẻ đẹp ngói truyền thống với trọng lượng nhẹ của tôn mạ màu.

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thông số Giá trị thông dụng
Độ dày thép nền 0,30 / 0,35 / 0,40 / 0,45 / 0,50 / 0,60 / 0,70 mm
Độ dày tôn lợp phổ biến VN 0,35 – 0,50 mm
Lớp mạ kẽm Z100 – Z275 g/m²
Chiều rộng tấm (sau cán sóng) 760 – 1.060 mm
Chiều dài tấm 1,5 – 12 m (cắt theo yêu cầu)
Trọng lượng (tôn kẽm 0,45 mm) ≈ 3,5 – 4,0 kg/m²

Tiêu chuẩn áp dụng

Tôn lợp sản xuất và lưu thông tại Việt Nam tuân theo nhiều tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế:

  • TCVN 2569:2015 — Tôn mạ kẽm nhúng nóng (áp dụng trong nước)
  • ASTM A653 — Thép mạ kẽm nhúng nóng (Mỹ)
  • ASTM A755 — Thép mạ màu sơn phủ hữu cơ (Mỹ)
  • JIS G3302 — Tôn mạ kẽm (Nhật Bản)
  • EN 10346 — Thép mạ liên tục nhúng nóng (châu Âu)

Phân biệt tôn lợp với vật liệu lợp khác

Tôn lợp khác với ngói ở chỗ ngói là vật liệu đơn khối (đất sét nung, xi măng hoặc nhựa polymer) còn tôn là tấm kim loại liên tục. Tôn lợp khác với bitum (nhựa đường) dạng cuộn ở cấu trúc cứng định hình. So với tấm polycarbonate hay FRP (fiberglass), tôn lợp không trong suốt nhưng chịu lực tốt hơn và chi phí thấp hơn nhiều.

Ứng dụng chính

Tôn lợp được sử dụng rộng rãi trong: mái nhà xưởng sản xuất, kho bãi và nhà kho; mái nhà dân dụng cấp trung và bình dân; tường bao, vách ngăn công trình tạm; chuồng trại chăn nuôi và nhà nông nghiệp; mái sân bay, chợ, siêu thị và trung tâm thương mại quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

Tôn lợp có mấy loại chính?
Có bốn nhóm chính: tôn kẽm, tôn Aluzinc, tôn mạ màu và tôn PU sandwich. Mỗi nhóm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách khác nhau.
Tôn lợp dày bao nhiêu là tiêu chuẩn?
Tại Việt Nam, độ dày phổ biến nhất là 0,35 mm đến 0,50 mm. Nhà xưởng công nghiệp thường dùng 0,45–0,50 mm; nhà dân dùng 0,35–0,40 mm.
Tôn lợp và tôn dầu khác nhau ở điểm gì?
Tôn dầu là tôn lạnh (cold-rolled) chưa mạ, chỉ phủ dầu chống gỉ mỏng — đây là bán thành phẩm chứ không phải sản phẩm lợp mái hoàn chỉnh.
Sóng tôn ảnh hưởng gì đến khả năng chịu lực?
Biên dạng sóng chuyển đổi tấm thép phẳng thành dạng dầm liên tục, tăng momen quán tính tiết diện, giúp tôn chịu được tải gió và tải tuyết mà không cần tăng độ dày.