Tôn lợp có mấy loại?
Tôn lợp được phân thành 6 nhóm chính dựa trên lớp bảo vệ bề mặt và cấu tạo vật liệu: tôn kẽm, tôn Aluzinc, tôn mạ màu (PPGI), tôn PU sandwich, tôn phi tần và tôn múi nhôm. Mỗi nhóm có đặc tính kỹ thuật, mức giá và phạm vi ứng dụng khác nhau rõ rệt.
1. Tôn kẽm (Galvanized Steel Sheet)
Tôn kẽm là tôn thép lõi mạ kẽm nóng (Hot-Dip Galvanizing — HDG) theo tiêu chuẩn ASTM A653 hoặc JIS G3302. Lớp mạ kẽm (Zn) bảo vệ thép theo cơ chế hy sinh điện cực (anode hy sinh) — kẽm bị ăn mòn trước để bảo vệ thép bên trong.
- Lớp mạ thông dụng: Z100, Z150, Z180, Z275 (g/m² tổng hai mặt)
- Độ dày thép nền: 0,30–0,70 mm
- Bề mặt: vân hoa cương (spangle) ánh bạc xám
- Tuổi thọ trung bình: 15–25 năm tùy mức mạ và môi trường
- Giá tham khảo 2024: 65.000–80.000 đ/kg (Z100, 0,35 mm)
Tôn kẽm phù hợp cho kho bãi, chuồng trại, mái tạm và các công trình ngân sách thấp. Không nên dùng ở vùng biển hoặc môi trường công nghiệp có nồng độ SO₂ cao vì lớp kẽm mỏng dễ bị ăn mòn.
2. Tôn Aluzinc / Galvalume (AZ)
Tôn Aluzinc mạ hợp kim gồm 55% nhôm + 43,5% kẽm + 1,5% silic theo tiêu chuẩn ASTM A792. Lớp mạ AZ150 (150 g/m²) cho khả năng chống gỉ gấp 3–4 lần tôn kẽm Z275 cùng độ dày.
- Bề mặt: ánh bạc nhẹ hơn tôn kẽm, không có vân hoa cương rõ
- Chịu nhiệt tốt hơn tôn kẽm (nhờ nhôm): phù hợp vùng nóng
- Thường dùng làm nền cho tôn mạ màu cao cấp
- Tuổi thọ: 25–35 năm trong điều kiện thông thường
3. Tôn mạ màu (PPGI — Pre-Painted Galvanized Iron)
Tôn mạ màu là tôn kẽm hoặc Aluzinc được phủ thêm lớp sơn hữu cơ bảo vệ và trang trí theo tiêu chuẩn ASTM A755. Có ba loại sơn phổ biến:
- Polyester (PE): Dày 15–20 μm; màu sắc đa dạng; giá thấp; tuổi thọ màu 8–12 năm
- SMP (Silicon Modified Polyester): Dày 20 μm; chịu nhiệt và UV tốt hơn PE; tuổi thọ 12–18 năm
- PVDF (Polyvinylidene Fluoride): Dày 25–30 μm; bền màu nhất; tuổi thọ màu 20–30 năm; thường dùng cho công trình quan trọng
Giá tham khảo 2024: tôn mạ màu PE 0,45 mm khoảng 90.000–110.000 đ/kg.
4. Tôn PU sandwich (Panel cách nhiệt)
Tôn PU sandwich là panel kép gồm hai lớp tôn (thường là tôn mạ màu) kẹp lõi xốp polyurethane (PU foam). Đây là loại tôn lợp cách nhiệt và cách âm tốt nhất hiện nay.
- Độ dày lõi foam: 40 / 50 / 75 / 100 mm
- Mật độ foam: 38–42 kg/m³
- Hệ số dẫn nhiệt: λ = 0,022–0,035 W/(m·K)
- Khả năng giảm nhiệt: 60–70°C so với tôn đơn lớp
- Cách âm: giảm 30–40 dB tiếng ồn mưa
- Khớp nối lưỡi dao (tongue & groove) chống thấm
- Giá tham khảo 2024: 170.000–220.000 đ/m² (50 mm foam)
Tôn PU sandwich dùng phổ biến cho nhà máy thực phẩm, kho lạnh, phòng sạch và nhà xưởng yêu cầu duy trì nhiệt độ ổn định.
5. Tôn phi tần (Anti-condensation / Anti-noise sheet)
Tôn phi tần là tôn mạ màu có lớp vật liệu tiêu âm (polyester hoặc sợi thủy tinh) đúc dính vào mặt dưới tôn. Lớp phủ dày 120–200 g/m² giúp giảm tiếng ồn mưa 10–15 dB và ngăn đọng sương trên bề mặt mặt dưới.
- Phù hợp cho nhà xưởng, hội trường, sân thể thao có mái tôn đơn lớp
- Không cần lắp thêm vật liệu cách âm phía trong
- Giá tham khảo 2024: 100.000–120.000 đ/kg (0,45 mm)
6. Tôn múi nhôm (Aluminium roofing sheet)
Tôn múi nhôm được sản xuất từ hợp kim nhôm 3003/5052, dày 0,5–0,7 mm, ép định hình thành dạng múi (panel). Nhôm có mật độ ρ = 2,7 kg/m³ — nhẹ hơn thép gần ba lần — và không gỉ nhờ lớp oxit nhôm Al₂O₃ tự hình thành.
- Tuổi thọ: 40–60 năm không gỉ
- Trọng lượng mái: rất nhẹ, giảm tải kết cấu
- Phù hợp môi trường biển, công nghiệp hóa chất
- Giá tham khảo 2024: 250.000–350.000 đ/m² — cao hơn nhiều so với tôn thép
7. Tôn giả ngói
Tôn giả ngói là tôn mạ màu (thường nền Aluzinc AZ150) được cán định hình thành biên dạng mô phỏng hình dáng ngói lưu ly. Lắp đặt nhanh hơn ngói thật, trọng lượng nhẹ hơn và không cần đầm ngói, song vẫn cho thẩm mỹ tương tự mái ngói.
- Giá tham khảo 2024: 120.000–180.000 đ/m²
- Phù hợp biệt thự, nhà phố muốn mái ngói nhưng tiết kiệm chi phí kết cấu
So sánh nhanh các loại tôn lợp
| Loại tôn | Chống gỉ | Cách nhiệt | Cách âm | Thẩm mỹ | Giá (tương đối) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn kẽm | Trung bình | Kém | Kém | Thấp | Thấp nhất |
| Tôn Aluzinc | Tốt | Kém | Kém | Thấp | Thấp–Trung |
| Tôn mạ màu PE | Tốt | Kém | Kém | Tốt | Trung bình |
| Tôn mạ màu PVDF | Rất tốt | Kém | Kém | Rất tốt | Cao |
| Tôn PU sandwich | Tốt | Xuất sắc | Tốt | Tốt | Cao nhất |
| Tôn phi tần | Tốt | Trung bình | Tốt | Trung bình | Trung–Cao |
| Tôn múi nhôm | Xuất sắc | Kém | Kém | Tốt | Rất cao |
| Tôn giả ngói | Tốt | Kém | Kém | Rất tốt | Trung–Cao |
Câu hỏi thường gặp
- Tôn kẽm và tôn Aluzinc khác nhau ở điểm gì?
- Tôn kẽm mạ thuần kẽm (Zn), tôn Aluzinc mạ hợp kim 55% Al + 43,5% Zn. Aluzinc chống gỉ tốt hơn 3–4 lần nhưng giá cao hơn 10–20%.
- Tôn PU sandwich có nhược điểm gì?
- Giá thành cao hơn tôn đơn lớp 3–5 lần; foam PU dễ hút ẩm theo thời gian nếu mối nối không được xử lý kỹ; không phù hợp công trình yêu cầu độ dốc mái thấp dưới 5%.
- Tôn phi tần có phải tôn cách nhiệt không?
- Tôn phi tần chủ yếu giảm tiếng ồn và chống đọng sương, không phải cách nhiệt. Để cách nhiệt tốt cần dùng tôn PU sandwich hoặc bổ sung vật liệu cách nhiệt riêng.
- Có bao nhiêu loại sóng tôn?
- Ba loại chính: sóng vuông (trapezoidal) T30×82 hoặc T35×63; sóng tròn (corrugated) 18 sóng/m; và sóng đứng (standing seam) cao ≥80 mm.