Bảng giá inox tổng hợp các mác năm 2024
Giá inox trên thị trường Việt Nam phụ thuộc vào giá nguyên liệu quốc tế (Ni, Cr, Mo), tỷ giá USD/VND và chi phí logistics. Bảng dưới đây tổng hợp giá tham khảo tại thị trường Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh năm 2024 — biến động hàng tháng theo thị trường; cần liên hệ nhà phân phối để có giá cập nhật nhất.
Bảng giá tấm inox các mác — tham khảo 2024
Đơn vị: đồng/kg; bề mặt 2B (tiêu chuẩn); tấm kích thước 1.000×2.000 mm hoặc 1.219×2.438 mm.
| Mác inox | Độ dày phổ biến (mm) | Giá tham khảo (đ/kg) | Giá tham khảo (đ/m² tấm 1 mm) |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | 0,4–3,0 | 42.000–55.000 | 330.000–432.000 |
| Inox 304 | 0,4–10 | 65.000–80.000 | 510.000–628.000 |
| Inox 304L | 0,5–6 | 66.000–82.000 | 518.000–644.000 |
| Inox 316 | 0,5–10 | 85.000–105.000 | 667.000–824.000 |
| Inox 316L | 0,5–6 | 87.000–110.000 | 683.000–864.000 |
| Inox 430 | 0,4–3,0 | 38.000–50.000 | 298.000–393.000 |
Bảng giá ống inox — tham khảo 2024
| Mác | Kích thước phổ biến | Giá (đ/kg) | Giá ước tính (đ/m dài, Ø42×1,5 mm) |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | Ø19–Ø101 mm | 45.000–58.000 | 60.000–78.000 |
| Inox 304 | Ø12–Ø168 mm | 68.000–85.000 | 91.000–114.000 |
| Inox 316 | Ø12–Ø114 mm | 88.000–108.000 | 118.000–145.000 |
| Inox 430 | Ø19–Ø76 mm | 40.000–52.000 | 54.000–70.000 |
Giá inox theo dạng sản phẩm và bề mặt
| Dạng sản phẩm | Mác 304 — Giá tham khảo (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tấm 2B (cán nguội, ủ) | 65.000–80.000 | Bề mặt mờ nhẹ, phổ biến nhất |
| Tấm No.4 (hairline/brushed) | 72.000–90.000 | Xước hướng đều; nội thất, cửa |
| Tấm BA (bright annealed) | 74.000–93.000 | Bóng nhẹ; thẩm mỹ cao hơn 2B |
| Tấm No.8 (mirror) | 85.000–110.000 | Gương; trang trí cao cấp |
| Tấm cán nóng No.1 | 60.000–72.000 | Nhám; kết cấu công nghiệp |
| Ống hàn (welded, A554) | 68.000–85.000 | Lan can, cửa, khung |
| Ống đúc liền (seamless, A312) | 90.000–120.000 | Đường ống áp lực; đắt hơn 30–40% |
| Thanh tròn đặc | 75.000–92.000 | Gia công cơ khí; bulong tự chế |
So sánh mác inox theo ngân sách
Nếu ngân sách là ưu tiên hàng đầu và môi trường không có yếu tố ăn mòn đặc biệt, thứ tự từ rẻ đến đắt: 430 → 201 → 304 → 304L → 316 → 316L.
| Mác | Mức giá tương đối | Phù hợp với | Không phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Inox 430 | Thấp nhất (chuẩn x0,6) | Thiết bị bếp, tủ lạnh, đồ gia dụng | Ngoài trời, ăn mòn, kết cấu |
| Inox 201 | Thấp (x0,7) | Trang trí nội thất khô ráo, ống lan can trong nhà ít tiếp xúc | Ngoài trời ven biển, ẩm ướt liên tục |
| Inox 304 | Trung bình (x1,0) | Tất cả ứng dụng xây dựng thông thường | Biển, hóa chất, bể muối |
| Inox 316 | Cao (x1,25–1,30) | Biển, công nghiệp, y tế | Nội thất thông thường (lãng phí) |
| Inox 316L | Cao nhất (x1,30–1,35) | Hàn nhiều, y tế, dược phẩm, bể muối | Nội thất thông thường |
Xu hướng giá inox 2023–2024
Giá Niken (Ni) trên sàn LME giảm từ đỉnh 48.000 USD/tấn (tháng 3/2022) xuống 15.000–18.000 USD/tấn trong năm 2023–2024, kéo giá inox 304 và 316 giảm đáng kể so với giai đoạn 2021–2022. Đây là giai đoạn thuận lợi để mua inox với giá hợp lý. Tuy nhiên, nguồn cung Ni từ Indonesia tăng mạnh có thể tiếp tục giữ giá ổn định trong ngắn hạn.
Hướng dẫn tính khối lượng và chi phí inox
Công thức cơ bản để dự toán:
- Khối lượng tấm inox (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (mm) × 7,93
- Ví dụ: Tấm 304 dày 1,5 mm, kích thước 1,219×2,438 m: 1,219 × 2,438 × 1,5 × 7,93 = 35,4 kg/tấm
- Chi phí mua tấm = Khối lượng (kg) × Đơn giá (đ/kg)
- Thêm 5–10% hao phí cắt khi đặt hàng cắt theo kích thước riêng