Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá inox hôm nay: Bảng tham khảo 201 304 316 theo kg và m² năm 2024

Bảng giá tham khảo inox 2024 các mác 201, 304, 316 theo kg và m² — tấm, ống, thanh. Cập nhật xu hướng giá và hướng dẫn so sánh mác inox theo ngân sách.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bảng giá inox tổng hợp các mác năm 2024

Giá inox trên thị trường Việt Nam phụ thuộc vào giá nguyên liệu quốc tế (Ni, Cr, Mo), tỷ giá USD/VND và chi phí logistics. Bảng dưới đây tổng hợp giá tham khảo tại thị trường Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh năm 2024 — biến động hàng tháng theo thị trường; cần liên hệ nhà phân phối để có giá cập nhật nhất.

Bảng giá tấm inox các mác — tham khảo 2024

Đơn vị: đồng/kg; bề mặt 2B (tiêu chuẩn); tấm kích thước 1.000×2.000 mm hoặc 1.219×2.438 mm.

Mác inox Độ dày phổ biến (mm) Giá tham khảo (đ/kg) Giá tham khảo (đ/m² tấm 1 mm)
Inox 201 0,4–3,0 42.000–55.000 330.000–432.000
Inox 304 0,4–10 65.000–80.000 510.000–628.000
Inox 304L 0,5–6 66.000–82.000 518.000–644.000
Inox 316 0,5–10 85.000–105.000 667.000–824.000
Inox 316L 0,5–6 87.000–110.000 683.000–864.000
Inox 430 0,4–3,0 38.000–50.000 298.000–393.000

Bảng giá ống inox — tham khảo 2024

Mác Kích thước phổ biến Giá (đ/kg) Giá ước tính (đ/m dài, Ø42×1,5 mm)
Inox 201 Ø19–Ø101 mm 45.000–58.000 60.000–78.000
Inox 304 Ø12–Ø168 mm 68.000–85.000 91.000–114.000
Inox 316 Ø12–Ø114 mm 88.000–108.000 118.000–145.000
Inox 430 Ø19–Ø76 mm 40.000–52.000 54.000–70.000

Giá inox theo dạng sản phẩm và bề mặt

Dạng sản phẩm Mác 304 — Giá tham khảo (đ/kg) Ghi chú
Tấm 2B (cán nguội, ủ) 65.000–80.000 Bề mặt mờ nhẹ, phổ biến nhất
Tấm No.4 (hairline/brushed) 72.000–90.000 Xước hướng đều; nội thất, cửa
Tấm BA (bright annealed) 74.000–93.000 Bóng nhẹ; thẩm mỹ cao hơn 2B
Tấm No.8 (mirror) 85.000–110.000 Gương; trang trí cao cấp
Tấm cán nóng No.1 60.000–72.000 Nhám; kết cấu công nghiệp
Ống hàn (welded, A554) 68.000–85.000 Lan can, cửa, khung
Ống đúc liền (seamless, A312) 90.000–120.000 Đường ống áp lực; đắt hơn 30–40%
Thanh tròn đặc 75.000–92.000 Gia công cơ khí; bulong tự chế

So sánh mác inox theo ngân sách

Nếu ngân sách là ưu tiên hàng đầu và môi trường không có yếu tố ăn mòn đặc biệt, thứ tự từ rẻ đến đắt: 430 → 201 → 304 → 304L → 316 → 316L.

Mác Mức giá tương đối Phù hợp với Không phù hợp với
Inox 430 Thấp nhất (chuẩn x0,6) Thiết bị bếp, tủ lạnh, đồ gia dụng Ngoài trời, ăn mòn, kết cấu
Inox 201 Thấp (x0,7) Trang trí nội thất khô ráo, ống lan can trong nhà ít tiếp xúc Ngoài trời ven biển, ẩm ướt liên tục
Inox 304 Trung bình (x1,0) Tất cả ứng dụng xây dựng thông thường Biển, hóa chất, bể muối
Inox 316 Cao (x1,25–1,30) Biển, công nghiệp, y tế Nội thất thông thường (lãng phí)
Inox 316L Cao nhất (x1,30–1,35) Hàn nhiều, y tế, dược phẩm, bể muối Nội thất thông thường

Xu hướng giá inox 2023–2024

Giá Niken (Ni) trên sàn LME giảm từ đỉnh 48.000 USD/tấn (tháng 3/2022) xuống 15.000–18.000 USD/tấn trong năm 2023–2024, kéo giá inox 304 và 316 giảm đáng kể so với giai đoạn 2021–2022. Đây là giai đoạn thuận lợi để mua inox với giá hợp lý. Tuy nhiên, nguồn cung Ni từ Indonesia tăng mạnh có thể tiếp tục giữ giá ổn định trong ngắn hạn.

Hướng dẫn tính khối lượng và chi phí inox

Công thức cơ bản để dự toán:

  • Khối lượng tấm inox (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (mm) × 7,93
  • Ví dụ: Tấm 304 dày 1,5 mm, kích thước 1,219×2,438 m: 1,219 × 2,438 × 1,5 × 7,93 = 35,4 kg/tấm
  • Chi phí mua tấm = Khối lượng (kg) × Đơn giá (đ/kg)
  • Thêm 5–10% hao phí cắt khi đặt hàng cắt theo kích thước riêng