Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá inox 316 bao nhiêu? Bảng tham khảo và chênh lệch so với inox 304

Bảng giá tham khảo inox 316 năm 2024 theo độ dày tấm và ống, mức chênh lệch giá so với inox 304 và các yếu tố làm cho inox 316 đắt hơn.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Inox 316 đắt hơn 304 bao nhiêu và vì sao?

Inox 316 có giá cao hơn mác 304 khoảng 20–30% do hàm lượng Niken cao hơn (10–14% Ni so với 8–10,5%) và đặc biệt là thêm 2–3% Molybdenum — nguyên tố đắt tiền hơn Niken. Mức chênh lệch giá dao động theo tỷ giá quốc tế; năm 2024 khoảng 20.000–30.000 đ/kg so với mác 304 cùng dạng sản phẩm. Giá dưới đây là tham khảo — cần liên hệ tại thời điểm mua để có báo giá cập nhật.

Bảng giá tham khảo tấm inox 316 (năm 2024)

Tấm inox 316 bán theo kg; bề mặt 2B là chuẩn. Biến thể 316L (carbon thấp) thường cùng mức giá hoặc cao hơn 316 khoảng 2–5% do kiểm soát thành phần chặt hơn.

Độ dày (mm) Kg/m² Giá tham khảo 316 (đ/kg) Giá tham khảo 304 (đ/kg) Chênh lệch
0,5 mm 3,93 88.000–105.000 68.000–80.000 +20.000–25.000
0,8 mm 6,28 86.000–102.000 65.000–76.000 +21.000–26.000
1,0 mm 7,85 85.000–100.000 65.000–75.000 +20.000–25.000
1,5 mm 11,78 85.000–100.000 65.000–75.000 +20.000–25.000
2,0 mm 15,70 84.000–98.000 65.000–74.000 +19.000–24.000
3,0 mm 23,55 85.000–100.000 65.000–73.000 +20.000–27.000
4,0 mm 31,40 86.000–102.000 66.000–75.000 +20.000–27.000
6,0 mm 47,10 87.000–103.000 67.000–76.000 +20.000–27.000

Bảng giá tham khảo ống inox 316

Kích thước ống Độ dày (mm) Giá 316 (đ/kg) Giá 304 (đ/kg) Chênh lệch
Ø25,4 mm (1″) 1,5 90.000–108.000 70.000–85.000 +20.000–23.000
Ø38,1 mm (1½”) 1,5 88.000–105.000 68.000–82.000 +20.000–23.000
Ø48,3 mm 1,5 88.000–105.000 68.000–82.000 +20.000–23.000
Ø60,3 mm 1,5 86.000–102.000 67.000–80.000 +19.000–22.000
Ø76,1 mm 2,0 86.000–102.000 67.000–80.000 +19.000–22.000

Khi nào nên chi thêm tiền mua inox 316?

Quyết định chọn 316 thay vì 304 nên dựa trên phân tích môi trường và vòng đời công trình, không phải chỉ so giá mua ban đầu. Chi phí thay thế do ăn mòn sớm ở mác 304 trong môi trường biển thường cao gấp nhiều lần khoản chênh lệch giá mua ban đầu.

Tình huống Nên chọn Lý do
Nội thất văn phòng, nhà ở 304 Không có yếu tố ăn mòn đặc biệt; tiết kiệm 20–30%
Ngoại thất nội địa (cách biển >5 km) 304 Đủ bền trong 15–20 năm
Công trình ven biển (<2 km) 316 Chênh giá nhỏ so với chi phí thay thế do gỉ sớm
Bể bơi nước muối điện giải 316L bắt buộc 304 bị pitting trong 2–3 năm ở nồng độ NaCl 3.000–4.000 ppm
Đường ống nước biển 316 hoặc cao hơn 316 bắt buộc; môi trường nước biển liên tục
Thiết bị y tế, dược phẩm 316L Tiêu chuẩn GMP yêu cầu 316L cho bề mặt tiếp xúc sản phẩm

Phân biệt 316 và 316L về giá

Inox 316L (Low Carbon, C≤0,03%) thường có giá tương đương hoặc cao hơn 316 thông thường (C≤0,08%) khoảng 2–5% do kiểm soát thành phần carbon chặt hơn trong quá trình luyện. Khi mua với số lượng nhỏ, nhiều nơi không phân biệt giá 316 và 316L — cần kiểm tra MTR để xác nhận mác thực tế.

Lưu ý khi mua inox 316

  • Yêu cầu MTR xác nhận thành phần Mo 2–3% — đây là chỉ tiêu phân biệt 316 với 304
  • Dung dịch thử molybdenum (Mo spot test) có thể kiểm tra nhanh tại hiện trường
  • Giá 316 tham khảo 2024: 85.000–110.000 đ/kg tùy dạng và bề mặt
  • Tránh mua inox 316 từ nguồn không rõ xuất xứ — rủi ro nhận hàng 304 gắn nhãn 316 cao hơn các mác khác do chênh lệch giá lớn