Xốp XPS có mấy loại?
Xốp XPS phân loại chủ yếu theo cường độ nén (compressive strength) tính bằng kPa — đây là thông số quyết định ứng dụng. Trên thị trường có 4 cấp độ bền nén chính: 200, 300, 500 và 700 kPa, tương ứng với các ứng dụng từ sàn nhà ở đến đường giao thông. Ngoài ra còn phân loại theo hình dạng cạnh tấm và độ dày tiêu chuẩn.
Phân loại theo cường độ nén
Loại XPS 200 kPa — Sàn nhà ở và tường
XPS 200 kPa là loại nhẹ nhất, phù hợp cho sàn nhà ở dân dụng, sàn văn phòng tải nhẹ, và tường tầng hầm. Mật độ thường 25–30 kg/m³, λ = 0,033–0,035 W/(m·K). Đây là loại XPS phổ biến nhất tại Việt Nam dùng trong dự án nhà ở do chi phí thấp hơn các loại XPS cường độ cao.
Giới hạn tải: không dùng cho sàn chịu xe hoặc xe nâng. Dưới sàn bê tông nhà ở (tải trọng phân bố đều <2 tấn/m²), XPS 200 kPa đáp ứng đủ điều kiện kỹ thuật.
Loại XPS 300 kPa — Mái phẳng inverted roof và sàn thương mại
XPS 300 kPa là cấp tiêu chuẩn cho mái phẳng inverted roof và sàn khu vực thương mại có người đi lại thường xuyên. Mật độ 30–35 kg/m³, bền nén 300 kPa tại 10% biến dạng theo ISO 844. Chịu được tải trọng người và thiết bị bảo trì mái cỡ nhỏ.
Đây là loại XPS phổ biến thứ hai tại Việt Nam, được chỉ định trong nhiều dự án nhà xưởng và thương mại có mái phẳng. Giá tham khảo 2024: tấm 50mm khoảng 35.000–55.000 đ/m².
Loại XPS 500 kPa — Sàn kho, bãi đỗ xe nhẹ
XPS 500 kPa dành cho các sàn chịu tải nặng hơn: kho hàng hóa, bãi đỗ xe ô tô con, sàn siêu thị. Mật độ 35–45 kg/m³. Chịu được xe nâng tải nhẹ (đến khoảng 3–5 tấn tải phân bố qua bản sàn bê tông). Cần kỹ sư kết cấu tính toán độ dày bản bê tông phân bổ tải phù hợp trước khi chọn XPS 500 kPa.
Loại XPS 700 kPa — Đường giao thông và tải trọng đặc biệt
XPS 700 kPa là loại cứng nhất, chuyên dụng cho nền đường giao thông nhẹ, đường sân bay taxiway, và móng công trình trên nền đất yếu cần lớp cách nhiệt chịu tải cao. Mật độ 45–50 kg/m³, λ = 0,028–0,030 W/(m·K). Ít phổ biến tại Việt Nam, chủ yếu trong dự án hạ tầng đặc thù.
Phân loại theo hình dạng cạnh tấm
XPS cạnh vuông (butt edge/square edge): cạnh thẳng vuông góc 90°. Lắp ghép tạo khe hở nhỏ giữa các tấm — cần lấp khe bằng băng keo XPS hoặc foam sealant để tránh cầu nhiệt. Dễ cắt và lắp đặt, phổ biến hơn.
XPS cạnh rãnh (tongue-and-groove / shiplap): cạnh có rãnh và lưỡi khớp với nhau, hoặc cạnh bậc (rebated). Lắp ghép kín hơn, giảm cầu nhiệt tại mối nối, không cần băng keo. Ưu tiên trong mái phẳng inverted roof và sàn cần kín khít.
Phân loại theo độ dày tiêu chuẩn
XPS sản xuất theo độ dày tiêu chuẩn từ 20mm đến 200mm, bước 5–10mm. Độ dày phổ biến nhất tại Việt Nam: 30mm, 50mm, 75mm, 100mm. Tấm dày hơn 100mm thường đặt hàng riêng. Nhiều nhà cung cấp cắt XPS theo yêu cầu (cut-to-size) với phụ phí gia công.
Bảng tổng hợp các loại XPS theo cường độ nén
| Loại XPS | Cường độ nén | Mật độ (kg/m³) | λ W/(m·K) | Ứng dụng điển hình | Giá tham khảo 50mm |
|---|---|---|---|---|---|
| XPS loại nhẹ | 200 kPa | 25–30 | 0,033–0,035 | Sàn nhà ở, tường tầng hầm | 30.000–45.000 đ/m² |
| XPS tiêu chuẩn | 300 kPa | 30–35 | 0,031–0,034 | Mái inverted roof, sàn thương mại | 35.000–55.000 đ/m² |
| XPS nặng | 500 kPa | 35–45 | 0,029–0,033 | Sàn kho, bãi đỗ xe con | 50.000–80.000 đ/m² |
| XPS đặc biệt | 700 kPa | 45–50 | 0,028–0,031 | Đường giao thông, hạ tầng | 70.000–110.000 đ/m² |
Cách chọn đúng loại XPS
Bước 1: xác định tải trọng nén thực tế tại vị trí lắp đặt (tải phân bố qua bản bê tông hoặc tải trực tiếp). Bước 2: tra cứu cường độ nén XPS cần thiết với hệ số an toàn tối thiểu 1,5–2 lần. Bước 3: chọn độ dày phù hợp để đạt R-value theo QCVN 09:2013/BXD. Không chọn XPS chỉ dựa trên giá — loại XPS không đủ cường độ nén sẽ biến dạng lún dẫn đến nứt sàn bê tông bên trên.