Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá bông thủy tinh bao nhiêu tiền? Bảng tham khảo cuộn, tấm theo mật độ và độ dày 2024

Giá bông thủy tinh tham khảo 2024: cuộn 50mm mật độ 16 kg/m³ từ 15.000–25.000 đ/m²; tấm cứng 50mm mật độ 24 kg/m³ từ 30.000–50.000 đ/m². Bài viết bảng giá chi tiết theo mật độ, độ dày và loại bề mặt.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá bông thủy tinh bao nhiêu tiền?

Giá bông thủy tinh dao động tùy mật độ, độ dày và loại bề mặt — thông tin dưới đây là giá tham khảo thị trường năm 2024, không bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực.

Bảng giá bông thủy tinh cuộn mềm tham khảo 2024

Quy cách Mật độ Bề mặt Giá tham khảo (đ/m²)
Cuộn 25 mm 8–12 kg/m³ Không phủ 8.000–14.000
Cuộn 50 mm 8–12 kg/m³ Không phủ 12.000–18.000
Cuộn 50 mm 16 kg/m³ Không phủ 15.000–22.000
Cuộn 50 mm 16 kg/m³ Nhôm foil 20.000–30.000
Cuộn 75 mm 16 kg/m³ Nhôm foil 28.000–42.000
Cuộn 100 mm 16 kg/m³ Nhôm foil 35.000–55.000
Cuộn 50 mm 24 kg/m³ Không phủ 22.000–32.000
Cuộn 50 mm 24 kg/m³ Nhôm foil 28.000–40.000

Bảng giá bông thủy tinh tấm cứng tham khảo 2024

Quy cách Mật độ Bề mặt Giá tham khảo (đ/m²)
Tấm 25 mm 24 kg/m³ Không phủ 18.000–26.000
Tấm 50 mm 24 kg/m³ Không phủ 30.000–45.000
Tấm 50 mm 32 kg/m³ Không phủ 38.000–55.000
Tấm 50 mm 48 kg/m³ Không phủ 50.000–75.000
Tấm 75 mm 32 kg/m³ Không phủ 55.000–80.000
Tấm 100 mm 32 kg/m³ Không phủ 70.000–105.000
Tấm 50 mm 64 kg/m³ Lưới thủy tinh 80.000–120.000
Tấm 50 mm 96 kg/m³ Lưới thủy tinh 110.000–160.000

Yếu tố ảnh hưởng đến giá bông thủy tinh

Mật độ (kg/m³) là yếu tố tác động lớn nhất — tấm 96 kg/m³ đắt gấp 3–4 lần tấm 16 kg/m³ cùng độ dày. Lớp bề mặt nhôm foil tăng giá 15–30% nhưng cung cấp thêm lớp phản xạ nhiệt và chắn ẩm. Độ dày tăng gấp đôi thì giá tăng gần gấp đôi do chi phí vật liệu tỉ lệ tuyến tính.

So sánh giá với vật liệu cách nhiệt khác

Vật liệu Độ dày 50mm Giá tham khảo (đ/m²) Ghi chú
Bông thủy tinh cuộn 16kg 50 mm 15.000–22.000 Giá thấp nhất
Bông thủy tinh tấm 24kg 50 mm 30.000–45.000 Phổ thông
Bông khoáng rockwool 50 mm 35.000–60.000 Cấp cháy A1
Xốp EPS 50 mm 18.000–30.000 Cứng, λ cao hơn
Xốp XPS 50 mm 30.000–55.000 Chống ẩm tốt
Tấm PU foam 50 mm 80.000–150.000 λ thấp nhất

Lưu ý: Tất cả giá trên là tham khảo năm 2024, chưa bao gồm VAT và vận chuyển. Liên hệ nhà phân phối để có báo giá chính xác theo dự án.