Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Xốp PU foam và tấm PIR khác nhau thế nào?

Xốp PU foam (polyurethane) và tấm PIR (polyisocyanurate) đều là vật liệu cách nhiệt gốc isocyanate nhưng khác nhau về cấu trúc phân tử, hệ số dẫn nhiệt, khả năng chịu cháy và mức giá. Bảng so sánh 8 tiêu chí kỹ thuật giúp lựa chọn đúng cho từng ứng dụng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Xốp PU foam và tấm PIR khác nhau thế nào?

Xốp PU foam (polyurethane) và tấm PIR (polyisocyanurate) đều thuộc họ vật liệu cách nhiệt gốc isocyanate, nhưng PIR sử dụng phản ứng trimerization tạo vòng isocyanurate bền nhiệt hơn so với liên kết urethane thông thường của PU. Sự khác biệt hóa học này dẫn đến các đặc tính kỹ thuật và giá thành khác nhau đáng kể.

Bảng so sánh PU foam và tấm PIR

Tiêu chí Xốp PU foam Tấm PIR
Hệ số dẫn nhiệt λ 0,022–0,028 W/(m·K) 0,020–0,024 W/(m·K)
Cấu trúc hóa học Liên kết urethane (–NH–CO–O–); tỉ lệ MDI/polyol thấp hơn Vòng isocyanurate (trimerization MDI); tỉ lệ MDI cao hơn ≥2,7
Khả năng chịu nhiệt Max ~100–110°C liên tục; biến dạng >120°C Max ~150–180°C liên tục; ổn định hơn ở nhiệt độ cao
Cấp cháy B3 (dễ cháy) nếu không có chất chậm cháy; B2 khi có phụ gia B2 tiêu chuẩn; có thể đạt B1 (khó bắt cháy) với facer thích hợp
Độ bền ẩm Thấm ẩm trung bình; closed-cell >95% ít thấm hơn open-cell Rất thấp; cấu trúc closed-cell mịn hơn, facer nhôm ngăn hơi nước
Mật độ Spray foam: 30–45 kg/m³; panel: 35–60 kg/m³ 30–60 kg/m³; phổ biến 40–50 kg/m³ cho sandwich panel
Hình thức sản phẩm Spray foam (tại chỗ), tấm cắt sẵn, sandwich panel kho lạnh Chủ yếu tấm sandwich panel với facer nhôm foil hoặc glass fiber
Giá tham khảo 2024 Spray foam: 60–120k đ/m²; panel 50mm: 70–130k đ/m² Panel 50mm: 80–150k đ/m² (cao hơn PU 30–50%)
Ứng dụng chính Mái tôn dân dụng, kho lạnh, chèn khe hở, tường sandwich Kho lạnh âm sâu, mái nhà xưởng, tường kỹ thuật cao, cần chịu nhiệt
Nhược điểm Dễ cháy hơn PIR, chịu nhiệt kém hơn Giá cao hơn, dễ vỡ cạnh, nhạy với dung môi kiềm mạnh

Phân tích chi tiết từng tiêu chí

1. Hệ số dẫn nhiệt (λ)

PIR có λ thấp hơn PU foam khoảng 10–15%, nghĩa là cùng độ dày thì PIR cách nhiệt tốt hơn. Để đạt R-value 2,0 m²·K/W, PU foam cần khoảng 44–56mm trong khi PIR chỉ cần 40–48mm. Khoảng chênh lệch này quan trọng khi không gian lắp đặt hạn chế.

2. Khả năng chịu cháy

PIR tạo lớp than (char) khi tiếp xúc lửa nhờ cấu trúc vòng isocyanurate bền nhiệt, làm chậm sự lan cháy hiệu quả hơn PU. PU foam thông thường đạt cấp B3 (dễ cháy) theo TCVN — bắt buộc phải bổ sung chất chậm cháy hoặc lớp phủ bảo vệ khi dùng trong công trình. PIR đạt B2 tiêu chuẩn mà không cần phụ gia đặc biệt.

3. Chịu nhiệt lâu dài

PU foam bắt đầu biến dạng và mất cấu trúc ở nhiệt độ trên 110–120°C, giới hạn ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao. PIR ổn định đến 150–180°C, phù hợp với mái tôn công nghiệp nơi nhiệt độ bề mặt có thể vượt 70–80°C vào mùa hè.

4. Độ bền ẩm

Cả hai đều có cấu trúc closed-cell giúp chống thấm ẩm, nhưng PIR với facer nhôm foil hai mặt tạo hàng rào hơi nước gần như hoàn toàn. PU spray foam không có lớp facer nên cần thêm vapor barrier riêng ở những môi trường độ ẩm cao.

5. Giá thành và giá trị

PIR đắt hơn PU 30–50% nhưng hiệu năng cách nhiệt cao hơn và tuổi thọ lâu hơn. Phân tích vòng đời (lifecycle cost) thường cho thấy PIR có chi phí quy đổi tương đương hoặc thấp hơn PU khi tính cả năng lượng tiết kiệm được trong 20–30 năm.

Khi nào chọn PU foam, khi nào chọn PIR?

  • Chọn PU foam khi: ngân sách hạn chế, cần spray foam tại chỗ cho hình dạng phức tạp, kho lạnh dương (0–10°C), mái nhà dân dụng thông thường.
  • Chọn PIR khi: yêu cầu phòng cháy chữa cháy cao, kho lạnh âm sâu (−18°C đến −30°C), mái nhà xưởng chịu nhiệt, công trình cần đạt QCVN 09:2013 với độ dày tối thiểu.
  • Cả hai đều phù hợp khi làm sandwich panel tường nhẹ — chọn theo yêu cầu PCCC của dự án.

Kết luận

PU foam và PIR đều là vật liệu cách nhiệt hiệu quả thuộc nhóm foam cứng gốc isocyanate. PIR vượt trội về λ thấp hơn, chịu nhiệt tốt hơn và cấp cháy tốt hơn với chi phí cao hơn 30–50%. PU foam linh hoạt hơn về hình thức (spray foam) và giá thành cạnh tranh hơn cho các ứng dụng thông thường. Lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, quy định PCCC và ngân sách của từng dự án cụ thể.