Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Titan là gì? Kim loại kết cấu cao cấp Grade 2 và Grade 5

Titan (Ti) là kim loại màu nhẹ với khối lượng riêng 4.510 kg/m³, giới hạn bền Grade 2 đạt 345 MPa và kháng ăn mòn xuất sắc trong môi trường biển, axit và y tế. Grade 5 (Ti-6Al-4V) đạt 950 MPa, dùng trong kết cấu cao cấp.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Titan là gì? Định nghĩa và tính chất kim loại kết cấu cao cấp

Titan (Ti) là kim loại màu có số nguyên tử 22, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, nổi bật với tỷ lệ bền/trọng lượng cao nhất trong các kim loại kết cấu phổ biến và khả năng kháng ăn mòn xuất sắc trong hầu hết môi trường khắc nghiệt.

1. Tính chất vật lý cơ bản

Tính chất Giá trị So sánh
Số nguyên tử 22
Khối lượng nguyên tử 47,87 g/mol
Khối lượng riêng 4.510 kg/m³ Bằng 57% thép (7.850 kg/m³); nặng hơn nhôm (2.700 kg/m³) 67%
Điểm chảy 1.668°C Cao hơn thép carbon (1.538°C) và nhôm (660°C)
Mô đun đàn hồi (E) 116 GPa Thấp hơn thép (210 GPa); cao hơn nhôm (70 GPa)
Hệ số giãn nở nhiệt 8,6 × 10⁻⁶ /°C Thấp hơn thép (12 × 10⁻⁶) và nhôm (23 × 10⁻⁶)
Dẫn nhiệt 21,9 W/(m·K) Kém: thép 50 W/(m·K); nhôm 237 W/(m·K)
Dẫn điện 2,38 MS/m Kém: đồng 59,6 MS/m; nhôm 37,7 MS/m

2. Các mác titan phổ biến trong xây dựng

Titan Grade 1 (ASTM B265 Grade 1)

Titan thương mại nguyên chất, độ tinh khiết cao nhất trong các mác thương mại. Re ≥ 170 MPa, Rm ≥ 240 MPa, A ≥ 24%. Dẻo nhất trong các mác — dùng cho tấm ốp mỏng, chi tiết uốn phức tạp. Kháng ăn mòn tốt nhất trong titan nguyên chất.

Titan Grade 2 (ASTM B265 Grade 2)

Mác phổ biến nhất trong xây dựng và kiến trúc. Re ≥ 275 MPa, Rm ≥ 345 MPa, A ≥ 20%, ρ = 4.510 kg/m³. Cân bằng tốt giữa cơ tính, khả năng tạo hình và kháng ăn mòn. Dùng cho mái kiến trúc, tấm ốp mặt dựng, ống và phụ kiện.

Titan Grade 5 (Ti-6Al-4V, ASTM B265 Grade 5)

Hợp kim titan phổ biến nhất và bền nhất trong kết cấu: Re ≥ 880 MPa, Rm ≥ 950 MPa, A ≥ 10%. Thêm 6% Al tăng cường độ; 4% V duy trì pha beta (dẻo hơn). Tỷ lệ bền/khối lượng vượt trội — dùng bu lông, neo kết cấu biển, kết cấu hàng không. Giá cao hơn Grade 2 khoảng 30–50%.

Titan Grade 7 (Ti-0,2Pd)

Titan Grade 2 thêm 0,2% Pd (palladium) — tăng đột biến khả năng kháng axit khử (HCl, H₂SO₄ loãng) so với Grade 2. Dùng trong thiết bị hóa chất đặc biệt; giá cao nhất do Pd đắt.

3. Cơ chế kháng ăn mòn của titan

Titan kháng ăn mòn nhờ lớp oxide TiO₂ thụ động tự hình thành ngay khi tiếp xúc oxy — tương tự Cr₂O₃ của inox. Điểm khác biệt quan trọng:

  • Mỏng hơn: lớp TiO₂ chỉ 1,5–10 nm nhưng cực kỳ ổn định về hóa học.
  • Tự phục hồi: nếu lớp TiO₂ bị xước, nó tái tạo trong vài mili giây khi tiếp xúc oxy hoặc nước có oxy.
  • Bền với clorua: TiO₂ không bị Cl⁻ phá vỡ như Cr₂O₃ — titan Grade 2 kháng môi trường biển tốt hơn inox 304 và tương đương inox 316 nhưng ở nhiệt độ cao hơn.
  • Bền với oxy hóa: titan kháng HNO₃, H₂O₂, nước biển, nhiều axit hữu cơ.

Titan bị tấn công bởi: HF (axit fluoric), HCl đậm đặc nóng, H₂SO₄ đậm đặc nóng, và kiềm đậm đặc nóng. Đây là giới hạn ứng dụng của titan trong hóa chất.

4. Cấu trúc tinh thể và pha

Titan tồn tại ở hai pha tinh thể:

  • Pha alpha (α-Ti): cấu trúc HCP (lục giác xếp chặt), ổn định dưới 882°C — Grade 1/2/7 là titan alpha hoặc alpha gần như nguyên chất.
  • Pha beta (β-Ti): cấu trúc BCC (lập phương tâm khối), ổn định trên 882°C — thêm V, Mo, Nb ổn định pha beta xuống nhiệt độ thường; pha beta dẻo hơn và có thể nhiệt luyện tăng bền.
  • Hợp kim alpha-beta: Ti-6Al-4V (Grade 5) là hợp kim alpha-beta phổ biến nhất — Al ổn định pha alpha, V ổn định pha beta.

5. Ký hiệu và tiêu chuẩn titan

Tiêu chuẩn Ký hiệu Tương đương Dạng sản phẩm
ASTM B265 Grade 1, 2, 5, 7 ASTM chính cho tấm, dải Tấm, dải, lá
ASTM B337/B338 Grade 1, 2, 9 Ống liền và ống hàn
ASTM F136 Ti-6Al-4V ELI Grade 5 ELI (Extra Low Interstitial) Implant y tế
EN ISO 5832-3 Ti-6Al-4V Grade 5 EU Thiết bị y tế
JIS H4600 TP270C, TP340C, TAP6400 Grade 1, 2, 5 Tấm kiến trúc (Nhật)

6. Tính chất hóa học và điện hóa

Titan thuộc loại kim loại quý về mặt điện hóa (E° ≈ -0,86 V khi chưa có lớp oxide; nhưng điện thế thực tế khi đã thụ động hóa rất dương, +0,1 đến +0,3 V). Khi đã thụ động hóa, titan trở thành cathode mạnh trong hầu hết cặp galvanic — cần lưu ý khi lắp ghép với thép thông thường hoặc nhôm.

Câu hỏi thường gặp

Titan có phải kim loại đắt không?
Titan đắt hơn thép và nhôm nhưng rẻ hơn vàng, bạch kim hay palladium. Giá titan tham khảo 500.000–2.000.000 đ/kg tùy mác và dạng sản phẩm — đắt hơn inox 316 khoảng 3–10 lần.
Titan nặng hơn hay nhẹ hơn thép?
Titan nhẹ hơn: ρ = 4.510 kg/m³ so với thép 7.850 kg/m³ — nhẹ bằng 57% thép. Nhưng titan nặng hơn nhôm (2.700 kg/m³). Titan có tỷ lệ bền/khối lượng vượt trội cả thép lẫn nhôm khi tính theo đơn vị khối lượng.
Titan có thể hàn được không?
Có, nhưng đòi hỏi môi trường khí bảo vệ Ar hoặc He hoàn toàn — kể cả phía sau mối hàn (backing gas). Titan hấp thụ O₂, N₂, H₂ ở nhiệt độ cao làm giòn kim loại mối hàn. Thường dùng hộp bảo vệ (glove box) hoặc buồng khí trơ kín để hàn titan.
Titan có bị rỉ không?
Không rỉ theo nghĩa thông thường. Titan tạo lớp TiO₂ thụ động bền vững, không có phản ứng ăn mòn điện hóa trong đa số môi trường. Bề mặt titan có thể đổi màu (blue, gold, purple) do can thiệp quang học của lớp oxide mỏng, nhưng đây không phải ăn mòn.
Grade 2 và Grade 5 khác nhau thế nào?
Grade 2: titan nguyên chất thương mại, mềm hơn (Rm=345 MPa), dễ tạo hình, giá thấp hơn — phù hợp tấm kiến trúc. Grade 5 (Ti-6Al-4V): hợp kim alpha-beta, bền gấp 2,7 lần (Rm=950 MPa), khó gia công hơn, giá cao hơn 30–50% — phù hợp bu lông, kết cấu chịu lực cao.
Titan có màu gì tự nhiên?
Titan nguyên chất có màu bạc sáng khi đánh bóng, hoặc màu xám bạc khi ở trạng thái tự nhiên. Lớp TiO₂ mỏng có thể tạo màu can thiệp (interference color): 25 nm → vàng; 50 nm → xanh lam; 75 nm → tím; 100 nm → xanh lá — được dùng để tạo màu trang trí cho tấm titan kiến trúc bằng anodize.
Titan có thể anodize như nhôm không?
Có. Anodize titan (trong H₂SO₄ hoặc H₃PO₄) tạo lớp TiO₂ dày hơn, tạo màu can thiệp phong phú không cần thuốc nhuộm. Đây là phương pháp phổ biến tạo màu sắc cho tấm titan trang trí kiến trúc cao cấp.
Titan có phải là vật liệu sinh học tương thích không?
Có. Titan Grade 4 và Ti-6Al-4V ELI (Grade 23) được FDA công nhận tương thích sinh học — dùng làm cấy ghép y tế (implant xương, răng). Trong xây dựng, đặc tính này không phải mục tiêu chính nhưng là lý do titan an toàn tuyệt đối trong tiếp xúc nước sinh hoạt.