Giá tôn phi tần cách âm bao nhiêu?
Giá tôn phi tần (tham khảo năm 2024) phổ biến ở mức 100.000–120.000 đồng/kg cho loại BMT 0,45 mm mạ màu PE tiêu chuẩn — cao hơn tôn thường cùng độ dày khoảng 15–25%. Giá biến động theo độ dày thép nền, cấp mạ kẽm/nhôm-kẽm, lớp sơn phủ và thời điểm thị trường. Số liệu dưới đây mang tính tham khảo, không phản ánh giá của nhà cung cấp cụ thể.
Bảng giá tham khảo tôn phi tần theo độ dày (2024)
| Độ dày BMT | Cấp mạ phổ biến | Lớp sơn phủ | Giá tham khảo (đ/kg) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| 0,40 mm | Z100 / AZ100 | PE | 90.000–105.000 | Mái nhà dân nhỏ, mái che |
| 0,45 mm | Z100 / AZ150 | PE | 100.000–120.000 | Nhà xưởng nhỏ, kho bãi |
| 0,45 mm | AZ150 | PVDF / SMP | 120.000–145.000 | Công trình đòi hỏi tuổi thọ cao |
| 0,50 mm | Z150 / AZ150 | PE | 110.000–130.000 | Nhà xưởng vừa, kho lạnh |
| 0,50 mm | AZ150 | PVDF | 130.000–160.000 | Khu công nghiệp, xuất khẩu |
| 0,55 mm | AZ150 | PE / SMP | 120.000–145.000 | Nhà xưởng lớn, tải trọng cao |
Lưu ý: Giá tính theo kg vật liệu tôn (không bao gồm phụ kiện và nhân công). Giá thực tế tại thời điểm mua phụ thuộc thị trường thép và chính sách từng đại lý.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn phi tần
1. Độ dày thép nền (BMT)
BMT tăng từ 0,40 mm lên 0,50 mm làm tăng lượng thép nguyên liệu khoảng 25%, đây là yếu tố chính ảnh hưởng giá. Ngoài ra, tôn dày hơn cứng hơn, giảm rung nhiều hơn nên tiếng ồn mưa cũng nhỏ hơn một chút ngay cả trước khi tính lớp phi tần.
2. Cấp mạ kẽm hoặc nhôm-kẽm
- Z100: mạ kẽm 100 g/m² (cả hai mặt); tuổi thọ 10–15 năm; giá thấp nhất.
- Z150 / AZ100: mạ dày hơn hoặc hợp kim nhôm-kẽm; tuổi thọ 15–20 năm.
- AZ150: mạ nhôm-kẽm 150 g/m²; chống ăn mòn vượt trội; tuổi thọ 20–30 năm; giá cao nhất trong nhóm mạ.
3. Loại lớp sơn phủ mặt trên
- PE (Polyester): tuổi thọ sơn 8–12 năm; giá rẻ nhất.
- SMP (Silicon Modified Polyester): tuổi thọ 12–18 năm; giá trung bình.
- PVDF (Polyvinylidene Fluoride): tuổi thọ 20–25 năm; chống UV xuất sắc; giá cao nhất.
4. Chất lượng lớp phi tần
Khối lượng lớp phi tần 120 g/m² vs 200 g/m² ảnh hưởng chi phí sản xuất. Sản phẩm lớp phi tần glass-wool cao cấp thường đắt hơn loại polyester xốp phổ thông 10–20%.
So sánh giá tôn phi tần vs tôn thường cùng cấp
| Loại tôn (0,45 mm AZ150 PE) | Giá tham khảo (đ/kg) | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Tôn thường (không phi tần) | 80.000–95.000 | — |
| Tôn phi tần (120 g/m²) | 95.000–110.000 | +15% |
| Tôn phi tần (180–200 g/m²) | 105.000–125.000 | +20–25% |
Chi phí trên 1 m² mái lắp hoàn chỉnh (ước tính tham khảo)
Tôn phi tần 0,45 mm AZ150 PE nặng khoảng 4,2–4,5 kg/m² (bao gồm lớp phi tần). Với giá 100.000–115.000 đ/kg, chi phí vật liệu tôn khoảng 420.000–520.000 đ/m² (chưa gồm phụ kiện và nhân công). Tổng chi phí hoàn chỉnh (tôn + phụ kiện + nhân công) thường gấp 1,3–1,5 lần chi phí vật liệu tôn đơn thuần.
Lời khuyên khi mua
- Yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ BMT (không phải TCT) trên chứng từ mua bán để đảm bảo đúng độ dày cam kết.
- Xác nhận khối lượng lớp phi tần (g/m²) — đây là thông số dễ bị bỏ qua nhưng quyết định hiệu quả tiêu âm thực tế.
- Cấp mạ AZ150 có chi phí ban đầu cao hơn Z100 nhưng tuổi thọ dài hơn gấp đôi, phù hợp công trình dài hạn.
- So sánh giá theo đồng/m² (quy đổi từ đồng/kg) giữa các nhà cung cấp, không chỉ so theo đồng/kg vì trọng lượng tôn cùng độ dày có thể chênh do sai số kích thước.