Định nghĩa
Tính số lượng gạch bê tông xây tường là quá trình xác định số viên gạch cần thiết dựa trên diện tích tường, kích thước viên gạch, chiều dày mạch vữa và hệ số hao hụt. Công thức tính gạch bê tông khác với gạch nung ở kích thước viên gạch tiêu chuẩn khác nhau, dẫn đến mật độ viên trên mỗi m² diện tích tường khác nhau.
Công thức tính cơ bản
Số viên gạch lý thuyết trên 1 m² diện tích tường = 1 / [(chiều dài viên + mạch đứng) × (chiều cao viên + mạch ngang)]. Với gạch bê tông 200×100×60 mm, mạch vữa 10 mm: số viên/m² = 1 / [(0,2 + 0,01) × (0,06 + 0,01)] = 1 / (0,21 × 0,07) = 68,03 ≈ 68 viên/m² (tính cho tường 1 viên, tức chiều dày = chiều rộng gạch 100 mm). Đây là mật độ cho một lớp gạch; với tường 2 lớp (200 mm), nhân đôi số viên.
| Loại gạch | Kích thước (mm) | Chiều dày tường | Số viên/m² tường | Hệ số hao hụt |
|---|---|---|---|---|
| Gạch BT đặc | 200×100×60 | 100 mm (1/2 viên) | 68 viên | +5% |
| Gạch BT đặc | 200×100×60 | 200 mm (1 viên) | 136 viên | +5% |
| Gạch BT đặc | 220×105×60 | 105 mm (1/2 viên) | 61 viên | +5% |
| Gạch BT đặc | 220×105×60 | 210 mm (1 viên) | 122 viên | +5% |
| Gạch blốc rỗng | 390×190×190 | 190 mm (1 viên) | 13 viên | +5% |
| Gạch lát vỉa hè | 200×100×60 | Lát phẳng | 50 viên/m² | +5% |
Công thức tính cho từng loại gạch
Gạch bê tông đặc 200×100×60 mm, tường dày 100 mm (xây ngang, chiều dài 200 mm dọc theo tường): số viên/m² = 1 / [(0,200+0,010) × (0,060+0,010)] = 1 / (0,210 × 0,070) ≈ 68 viên. Tường dày 200 mm (xây dọc, chiều rộng 100 mm dọc theo tường): mỗi m² mặt tường = 2 × 68 = 136 viên (vì hai lớp gạch).
Gạch blốc rỗng 390×190×190 mm, tường dày 190 mm: số viên/m² = 1 / [(0,390+0,010) × (0,190+0,010)] = 1 / (0,400 × 0,200) = 12,5 ≈ 13 viên/m². Đây là ưu điểm lớn của gạch blốc — ít viên hơn 10 lần so với gạch nhỏ, giảm số lượt bê xếp, tăng tốc độ thi công.
Quy trình tính toán thực tế
Bước 1: Xác định tổng diện tích tường cần xây (m²). Đo chiều dài và chiều cao từng mảng tường, cộng lại. Bước 2: Trừ diện tích lỗ cửa, cửa sổ (đo kích thước lỗ thông thủy, không trừ phần lanh-tô và cột). Bước 3: Nhân diện tích tường thực với số viên/m² tương ứng từ bảng tra. Bước 4: Nhân kết quả với (1 + hệ số hao hụt) — thường 1,05 cho 5% hao hụt.
Ví dụ: Tường dài 10 m, cao 3 m = 30 m². Trừ 2 cửa đi (0,9×2,1 = 1,89 m² mỗi cửa) = 30 – 2×1,89 = 26,22 m². Xây tường 200 mm bằng gạch 200×100×60 mm: 26,22 × 136 × 1,05 = 3.743 viên → làm tròn lên 3.750 viên.
Bảng tra nhanh số lượng gạch theo diện tích
| Diện tích tường (m²) | Gạch 200×100×60, tường 100mm | Gạch 200×100×60, tường 200mm | Blốc 390×190×190, tường 190mm |
|---|---|---|---|
| 10 m² | 714 viên (+5%) | 1.428 viên (+5%) | 137 viên (+5%) |
| 20 m² | 1.428 viên | 2.856 viên | 273 viên |
| 50 m² | 3.570 viên | 7.140 viên | 683 viên |
| 100 m² | 7.140 viên | 14.280 viên | 1.365 viên |
| 200 m² | 14.280 viên | 28.560 viên | 2.730 viên |
Tính khối lượng vữa xây
Khối lượng vữa xây cần thiết khoảng 0,25–0,35 m³ vữa cho 1 m³ tường gạch bê tông đặc, tùy kích thước viên và chiều dày mạch. Với tường 200 mm gạch 200×100×60 mm: thể tích tường 1 m² = 1×0,2 = 0,2 m³; vữa chiếm ~30% = 0,2 × 0,30 = 0,06 m³/m² tường. Cộng thêm 10–15% hao hụt vữa trong thi công → cần khoảng 0,065–0,07 m³ vữa/m² tường.
Ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp tính
Tính theo công thức cho kết quả chính xác nhưng cần đo đạc cẩn thận và điều chỉnh khi có nhiều lỗ cửa phức tạp. Tra bảng nhanh tiện lợi cho ước tính sơ bộ nhưng có thể sai 3–5% nếu kích thước gạch hoặc mạch vữa khác tiêu chuẩn. Phần mềm BIM hoặc Excel template cho phép tính toán tự động và cập nhật ngay khi thiết kế thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
- 1 m² tường gạch bê tông 200mm cần bao nhiêu viên gạch?
- Khoảng 136 viên gạch 200×100×60 mm (chưa tính hao hụt), hoặc 143 viên (đã tính 5% hao hụt). Với gạch blốc 390×190×190 mm, cần khoảng 13 viên/m².
- Tính gạch bê tông có công thức khác gạch nung không?
- Công thức giống nhau, nhưng kết quả khác vì kích thước viên gạch khác. Gạch nung thường 220×105×60 mm cho ~61 viên/m² (tường 105mm), trong khi gạch bê tông 200×100×60 mm cho ~68 viên/m² (tường 100mm) cho tường cùng chiều dày.
- Có phần mềm hoặc ứng dụng tính gạch bê tông không?
- Có nhiều ứng dụng tính vật liệu xây dựng trên điện thoại và web. Tuy nhiên, cần nhập đúng kích thước viên gạch và mạch vữa của loại gạch bê tông đang dùng, không dùng mặc định cho gạch nung.
- Xây tường blốc 390×190×190 mm tiết kiệm hơn gạch nhỏ không?
- Về vật liệu, chi phí trên m² tường tương đương nhưng nhân công xây thấp hơn 30–40% vì số viên ít hơn nhiều. Tổng chi phí thi công (gạch + vữa + nhân công) thường tiết kiệm 10–15%.
- Lỗ cửa sổ có được trừ toàn bộ vào diện tích tường không?
- Trừ phần lỗ thông thủy (kích thước lỗ cửa sổ thực). Không trừ phần lanh-tô, cột ốp hoặc đà ngang vì các phần này đã được đổ bê tông cốt thép, không xây gạch.
- Tường dày 100mm hay 200mm tiêu tốn gạch nhiều hơn?
- Tường 200mm tiêu tốn đúng gấp đôi số viên gạch so với tường 100mm cùng loại gạch 200×100×60mm. Tuy nhiên, tường 200mm dùng gạch blốc 390×190×190mm tiêu tốn chỉ ~13 viên/m² thay vì 136 viên/m².
- Cần mua thêm bao nhiêu gạch dự phòng?
- Dự phòng 5% cho tường đơn giản, 8% cho tường nhiều cửa hoặc góc phức tạp. Công thức: Số mua = Số lý thuyết × 1,05 (hoặc 1,08).
- Tính gạch theo m² hay m³ tường?
- Tính theo m² tường (diện tích mặt tường) là phổ biến nhất và dễ đo đạc tại hiện trường. Tính theo m³ tường dùng trong dự toán tổng khối lượng xây dựng nhưng phải quy đổi lại khi đặt mua gạch (theo viên).
Kết luận
Tính số lượng gạch bê tông chính xác đòi hỏi xác định đúng kích thước viên gạch đang dùng, đo đạc diện tích tường thực (đã trừ lỗ cửa), áp dụng mật độ viên/m² từ bảng tra và cộng hệ số hao hụt 5–8%. Gạch blốc rỗng 390×190×190 mm cho mật độ thấp hơn nhiều (13 viên/m²) so với gạch nhỏ (68–136 viên/m²), ảnh hưởng lớn đến tiến độ thi công và chi phí nhân công.