Tiêu chuẩn silicon sealant là gì?
Tiêu chuẩn silicon sealant là hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc tế và khu vực quy định phân loại, yêu cầu cơ học, độ bền thời tiết và phương pháp thử nghiệm cho keo bít silicon dùng trong xây dựng. Ba bộ tiêu chuẩn chính được áp dụng phổ biến nhất toàn cầu là ISO 11600, EN 15651 và ASTM C920.
Việc chọn sản phẩm đúng tiêu chuẩn giúp đảm bảo keo silicon đáp ứng yêu cầu co giãn, bám dính và tuổi thọ theo thiết kế công trình. Kỹ sư và nhà thầu nên kiểm tra nhãn sản phẩm để xác nhận cấp tiêu chuẩn trước khi thi công.
ISO 11600 — Bộ tiêu chuẩn quốc tế cho sealant xây dựng
ISO 11600 phân loại sealant xây dựng theo ba chiều: loại mối nối (F = mặt tiền/facade, G = kính/glazing), cấp biến dạng (Class 25, 20, 12,5 — tương ứng ±25%, ±20%, ±12,5% chiều rộng khe) và khả năng chịu tải (LM = Low Modulus, HM = High Modulus).
- F/G 25 LM: silicon LM cao cấp dùng cho khe mặt tiền, cầu thang kính, khe co giãn lớn.
- F/G 20 LM: phổ biến nhất trong lắp kính cửa sổ và vách ngăn.
- F/G 12,5 HM: keo cứng hơn, dùng cho khe nhỏ, mối dán kết cấu phụ.
Kiểm tra module đàn hồi (Modulus at 100%) theo ISO 8339 xác định LM hay HM: LM ≤ 0,4 MPa, HM > 0,4 MPa ở 23 °C.
ASTM C920 — Tiêu chuẩn Mỹ phổ biến trong dự án quốc tế
ASTM C920 phân loại theo Type (S = single-component/1K, M = multi-component/2K), Grade (NS = non-sag/không chảy, P = pourable/rót được), Class (±50, ±35, ±25 — khả năng biến dạng) và Use (T = thủy tinh, M = kim loại, A = không ngấm). Sản phẩm đạt ASTM C920 Type S Grade NS Class 25 Use NT/G/A thường ghi đầy đủ trên nhãn và là yêu cầu tối thiểu của nhiều chủ đầu tư Mỹ và quốc tế.
Thử nghiệm độ bám dính theo ASTM C794 (peel) và C1135 (tensile), thử chịu nhiệt và lão hóa UV theo ASTM C793 và C1407.
EN 15651 — Tiêu chuẩn châu Âu thay thế EN ISO 11600
EN 15651 chia sealant xây dựng thành bốn phần theo ứng dụng: Part 1 (kính mặt tiền — F), Part 2 (kính nội thất — G), Part 3 (sàn đi bộ), Part 4 (chống cháy lan). Mỗi phần quy định yêu cầu về độ bám dính, module, biến dạng dư và khả năng chịu nhiệt ẩm sau ngâm nước.
EN 15651 yêu cầu sản phẩm có dấu CE kèm Declaration of Performance (DoP), trong đó ghi rõ class biến dạng (25 LM, 20 HM, v.v.) và kết quả thử theo EN 13022, EN 28340, EN 9046.
Bảng tóm tắt ba tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn | Phân loại chính | Thị trường áp dụng |
|---|---|---|
| ISO 11600 | F/G × Class 25/20/12,5 × LM/HM | Toàn cầu |
| ASTM C920 | Type S/M × Grade NS/P × Class ±50/35/25 | Mỹ, dự án quốc tế |
| EN 15651 | Part 1–4 × Class 25/20/12,5 × LM/HM + dấu CE | Liên minh châu Âu |
Ý nghĩa thực tế khi chọn sản phẩm
Khe co giãn mặt tiền nhà cao tầng cần ít nhất Class 25 LM (ISO 11600 F-25 LM hoặc ASTM C920 Class 25). Kính cửa sổ dân dụng thông thường chỉ cần Class 20 LM. Khe nhỏ nội thất có thể dùng Class 12,5 HM.
Ngoài tiêu chuẩn cơ học, cần kiểm tra thêm chứng nhận tiếp xúc nước ăn sinh hoạt (ISO/NSF 61 cho bồn), kháng khuẩn nấm (ASTM D5590) và độ bền nhiệt từ -40 °C đến +150 °C đối với ứng dụng đặc biệt.
Lưu ý khi đọc datasheet và nhãn sản phẩm
- Tìm mục “Classification” hoặc “Compliance” — ví dụ: “ISO 11600 F-25LM, EN 15651-1 25LM”.
- Kiểm tra Modulus at 100% elongation: LM thường 0,15–0,40 MPa, HM 0,4–0,8 MPa.
- Shore A Hardness sau đóng rắn: silicon thông thường 15–35 Shore A; structural sealant 35–60.
- Movement capability ≠ elongation tối đa — đây là biên độ làm việc an toàn dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- ISO 11600 và EN 15651 khác nhau thế nào?
- ISO 11600 là tiêu chuẩn gốc quốc tế; EN 15651 là bản châu Âu có bổ sung yêu cầu dấu CE và Declaration of Performance. Nhiều sản phẩm đạt cả hai.
- Class 25 có nghĩa là gì?
- Keo có thể chịu biến dạng ±25% chiều rộng khe thiết kế mà không nứt hoặc tách bám dính trong suốt vòng đời.
- LM hay HM tốt hơn cho kính?
- LM (Low Modulus) được ưu tiên vì ít truyền ứng suất vào kính khi khe co giãn, giảm nguy cơ nứt kính.