Quy trình thi công chống thấm sàn vệ sinh
Thi công chống thấm sàn vệ sinh đúng kỹ thuật bao gồm 5 bước không thể đảo lộn thứ tự: chuẩn bị bề mặt, xử lý chi tiết (ống xuyên sàn, khe chân tường), thi công lớp chống thấm chính, flood test và hoàn thiện. Tổng thời gian thi công và nghiệm thu khoảng 3–5 ngày cho sàn WC diện tích 4–8 m².
Bước 1 — Chuẩn bị bề mặt bê tông sàn
Bề mặt bê tông sàn WC phải đạt: không còn lớp sơn cũ bong tách, không có dầu mỡ, độ ẩm ≤8% (đo bằng máy đo độ ẩm bê tông hoặc thử bằng cách đặt tấm nhựa 30×30 cm bịt kín 24h — nếu mặt dưới không có hơi nước đọng là đạt). Vết nứt ≥0.3 mm mở rộng thành rãnh V sâu 15 mm, trám bằng vữa epoxy hoặc sealant PU dẻo, để khô 24 giờ. Góc tiếp giáp sàn–tường vê tròn bán kính ≥20 mm bằng vữa xi-măng polymer.
Kiểm tra độ dốc thoát nước về hố ga: dùng mực nước hoặc thước dốc — tối thiểu 1–1.5% (1–1.5 cm/m). Nếu sàn bằng phẳng không có độ dốc, cần tạo dốc bằng vữa ciment trước khi chống thấm.
Bước 2 — Xử lý chi tiết ống xuyên sàn và khe chân tường
Đây là bước quan trọng nhất, xử lý các “điểm yếu” tập trung của hệ chống thấm WC:
- Ống nước xuyên sàn: Đục rộng vùng xung quanh ống thành rãnh sâu 20 mm, rộng 20 mm; trám đầy bằng sealant PU không co ngót (non-shrink PU sealant); sau khi khô quét thêm dải màng chống thấm gia cường rộng ≥150 mm xung quanh ống.
- Khe tiếp giáp sàn–tường: Vê tròn góc R≥20 mm bằng vữa ciment-polymer; đây là điểm co giãn nhiệt tích tụ nhiều nhất, dễ nứt màng nhất nếu không xử lý.
- Hố ga sàn: Quét chống thấm vào trong miệng hố ga ≥50 mm; đặt backer rod hoặc sealant tại khe tiếp giáp miệng hố ga với sàn bê tông.
Bước 3 — Thi công lớp chống thấm chính
Phương án A: Cementious polymer (xi-măng polyme)
Cementious polymer 1K (dạng bột trộn nước) hoặc 2 thành phần (bột + lỏng) được trộn theo tỷ lệ nhà sản xuất quy định, thường đến độ sệt đồng đều, không vón cục, không quá loãng. Quét lớp đầu theo một chiều bằng chổi quét hoặc bay nhựa, định mức khoảng 1–1.2 kg/m²; để khô bề mặt (sờ không dính tay, khoảng 2–3 giờ) rồi quét lớp hai vuông góc lớp đầu, cùng định mức. Tổng DFT ≥2 mm (tương đương ≥2–2.4 kg/m²). Ưu điểm: kháng áp lực âm, không bị phồng dộp khi nền ẩm; phù hợp sàn WC tầng hầm.
Phương án B: Sơn PU 2K
Pha trộn hai thành phần polyol và isocyanate theo đúng tỷ lệ khối lượng nhà sản xuất (thường A:B = 3:1 hoặc 4:1 theo khối lượng); khuấy đều bằng máy khuấy tốc độ thấp trong 3 phút. Quét lớp đầu DFT ướt khoảng 0.8–1 mm; để khô 4–6 giờ (sờ không dính); quét lớp hai DFT ướt tương tự. Tổng DFT khô ≥1.5 mm. Lưu ý: pot life của PU 2K chỉ 45–90 phút — pha trộn từng mẻ vừa đủ dùng, không để hỗn hợp cứng trong xô.
Phạm vi quét — Quan trọng nhất
Quét liên tục không để hở từ sàn lên tường tối thiểu 30 cm. Dùng chổi hoặc cọ để quét vào các góc, sau đó dùng con lăn quét phần diện tích rộng. Tại góc sàn–tường, quét chậm và kiểm tra kỹ để đảm bảo không có điểm hở hay bong phồng.
Bước 4 — Flood test 24 giờ
Sau khi lớp chống thấm khô hoàn toàn (PU 2K: 24 giờ; cementious: 48 giờ), thực hiện flood test:
- Bịt chặt hố ga bằng nút cao su hoặc bọc nilon buộc dây chặt.
- Đổ nước lên sàn WC cao tối thiểu 50 mm (đánh dấu bằng bút lên tường để theo dõi mực nước không hạ — nếu mực nước giảm sau 24h khi không có bốc hơi là có thấm).
- Giữ 24 giờ liên tục không xả nước.
- Kiểm tra trần và tường của phòng phía dưới sàn WC. Tiêu chí pass: không có bất kỳ vệt ẩm, giọt nước hay đốm nước nào.
- Nếu fail: xác định vị trí thấm (thường tại góc chân tường hoặc ống xuyên sàn), sửa chữa bằng cách quét lại đúng vị trí, chờ khô và làm lại flood test.
Bước 5 — Thi công lớp lót và lát gạch
Chỉ tiến hành lát gạch sau khi flood test pass. Lớp lót xi-măng cát (screed) dày 25–40 mm tạo phẳng bề mặt và tạo độ dốc hoàn thiện về hố ga. Dùng keo dán gạch chịu nước (polymer-modified tile adhesive) cho sàn WC; không dùng vữa xi-măng thuần. Chit mạch bằng keo chit chịu nước, ít thấm (sanded grout hoặc epoxy grout cho vị trí ẩm liên tục).
| Bước | Công việc | Tiêu chuẩn đạt | Thời gian chờ tiếp theo |
|---|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị bề mặt | Độ ẩm ≤8%, vá nứt, vê góc R≥20mm | 24h sau khi vá nứt |
| 2 | Xử lý chi tiết | Ống trám kín, góc vê tròn, hố ga xử lý | 24h sau sealant ống |
| 3a | Quét lớp chính (cementious) | 2 lớp DFT ≥2mm, lên tường ≥30cm | 48h trước flood test |
| 3b | Quét lớp chính (PU 2K) | 2 lớp DFT ≥1.5mm, lên tường ≥30cm | 24h trước flood test |
| 4 | Flood test | Nước 50mm/24h, không vệt thấm | Xả nước, khô 24h |
| 5 | Lát gạch hoàn thiện | Keo dán chịu nước, chit mạch kín | — |
Sai lầm phổ biến cần tránh
- Chỉ quét sàn nằm ngang, không lên tường — nước thấm vào qua khe chân tường ngay sau vài tháng.
- Bỏ qua flood test — phát hiện thấm sau khi lát gạch tốn chi phí sửa gấp 3–5 lần.
- Pha PU 2K không đúng tỷ lệ — màng không đông cứng đủ cường độ.
- Thi công khi bề mặt còn ẩm — màng phồng dộp (đối với PU) hoặc bong tách.
- Quét chống thấm lên gạch cũ không đập bỏ — không hiệu quả, chỉ chống thấm từ lớp mới thi công trở đi.