Sơn sàn là gì?
Sơn sàn là hệ sơn chuyên dụng thiết kế để thi công trên bề mặt sàn bê tông hoặc sàn xi măng, với độ dày màng khô (DFT) tối thiểu 200 µm — cao hơn nhiều so với sơn tường thông thường (30–40 µm). Sơn sàn cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu: chịu tải trọng cơ học, kháng mài mòn, kháng hóa chất và dễ vệ sinh.
Các loại sơn sàn phổ biến
1. Sơn sàn epoxy (Epoxy Floor Coating)
Loại phổ biến nhất trong công nghiệp. Gồm 2 thành phần nhựa epoxy + chất đóng rắn amine/polyamide. DFT 200–400 µm cho hệ coating; 1.000–3.000 µm cho hệ self-leveling. Độ cứng cao (Shore D 75–85), kháng hóa chất tốt, chống thấm nước. Không bền UV — cần lớp topcoat PU cho ứng dụng ngoại thất hoặc vùng ánh sáng tự nhiên mạnh.
Ứng dụng: nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch, phòng thí nghiệm, garage ô tô, bệnh viện.
2. Sơn sàn polyurethane (PU Floor Coating)
Gồm 2 thành phần nhựa polyol + isocyanate. Màng PU có độ đàn hồi cao hơn epoxy (elongation 20–100% so với epoxy 2–5%), chịu va đập và rung động tốt hơn, bền UV. DFT 40–80 µm cho topcoat; 200–400 µm cho PU coating sàn. Dùng PU làm lớp phủ ngoài cùng trên epoxy để tăng bền UV và chống trầy xước.
Ứng dụng: bãi đỗ xe, sàn thể thao, sàn rung động, sàn ngoại thất có mái che.
3. Sơn sàn MMA (Methyl Methacrylate)
MMA đóng rắn rất nhanh: full cure 1–2 giờ ngay cả ở nhiệt độ thấp (-20°C). DFT 2–6 mm. Có thể thi công và đưa vào sử dụng trong cùng ngày. Mùi rất nồng khi thi công (cần thông gió tốt). Giá cao hơn epoxy 30–50%.
Ứng dụng: sàn cần thời gian downtime ngắn tối đa (nhà hàng, siêu thị hoạt động 24/7), sàn thi công trong điều kiện lạnh (nhà kho lạnh), sàn thể thao ngoài trời.
4. Sơn sàn PU cement (Polyurethane Cementitious)
Hệ hybrid polyurethane + xi măng. Chịu nhiệt 120–130°C liên tục (tốt hơn epoxy chịu 60–80°C). Chịu shock nhiệt (nước nóng đổ trực tiếp). Bề mặt nhám tự nhiên chống trượt. Chịu rung động và co ngót bê tông. DFT 2–9 mm.
Ứng dụng: nhà bếp công nghiệp, xưởng đồ uống/thực phẩm, xưởng rửa xe, nơi có nước nóng thường xuyên.
5. Sơn sàn acrylic (sân thể thao)
Gốc nước, 1 thành phần. DFT tổng 600–1.200 µm (nhiều lớp mỏng). Đàn hồi tốt, bền UV, màu sắc đa dạng, dễ vạch kẻ sân. Không kháng hóa chất, không dùng cho công nghiệp.
Ứng dụng: sân tennis, sân bóng rổ, sân đa năng ngoài trời.
Bảng so sánh các hệ sơn sàn
| Tiêu chí | Epoxy | PU | MMA | PU Cement | Acrylic |
|---|---|---|---|---|---|
| DFT điển hình | 200–3.000 µm | 200–400 µm | 2.000–6.000 µm | 2.000–9.000 µm | 600–1.200 µm |
| Độ cứng | Rất cao | Cao | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Độ đàn hồi | Thấp (giòn) | Cao | Trung bình | Cao | Cao |
| Kháng hóa chất | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Kém |
| Chịu nhiệt | 60–80°C | 80–100°C | 60–80°C | 120–130°C | 50°C |
| Thời gian đóng rắn | 24h đi lại / 7 ngày full | 12h / 7 ngày | 1–2h full | 24h / 7 ngày | 2h / 24h |
| Bền UV | Kém | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Giá (tham khảo) | Trung bình | Trung bình-cao | Cao | Cao | Thấp |
Tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm tra nghiệm thu sơn sàn
Các tiêu chuẩn áp dụng cho sơn sàn công nghiệp:
- DFT: đo bằng máy siêu âm (cho nền bê tông) hoặc từ tính (cho nền thép); ASTM D7091.
- Bám dính: pull-off test ASTM D4541; yêu cầu ≥1,5 MPa (bê tông đứt trước màng sơn là tốt nhất).
- Kháng hóa chất: spot test ASTM C267 — đặt miếng bông tẩm hóa chất lên bề mặt, che phủ 24h, kiểm tra biến đổi bề mặt.
- Kháng mài mòn: Taber Abraser ASTM D4060; CS-17 wheel, 1 kg tải, 1.000 vòng.
- Chống trượt: Pendulum test BS EN 13036-4; yêu cầu PTV ≥36 cho khu vực ướt.
Hướng dẫn lựa chọn hệ sơn sàn
Ưu tiên xác định ba yếu tố: (1) tải trọng sử dụng (xe nâng bao nhiêu tấn, loại bánh xe), (2) hóa chất tiếp xúc (danh sách hóa chất và nồng độ), (3) yêu cầu đặc biệt (cần gấp — MMA; chịu nhiệt — PU cement; ngoài trời UV — PU; phòng sạch — ESD epoxy). Tham khảo TDS và thử nghiệm spot test với hóa chất thực tế trước khi quyết định hệ sơn cho ứng dụng hóa chất đặc thù.