Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Kính laminé có mấy loại? Phân loại theo phim PVB EVA SGP và ứng dụng

Kính laminé phân loại theo loại phim interlayer (PVB, EVA, SGP), loại kính nền (float, cường lực), số lớp kính (2-lớp, đa lớp) và tính năng đặc biệt (cách âm, chống đạn, BIPV) — mỗi loại phục vụ ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật riêng biệt.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Phân loại kính laminé theo loại phim interlayer

Loại phim interlayer là tiêu chí phân loại quan trọng nhất của kính laminé vì ảnh hưởng trực tiếp đến tính năng kỹ thuật, chi phí và ứng dụng phù hợp. Ba loại phim chính được sử dụng trong xây dựng là PVB, SGP và EVA.

Kính laminé PVB (Polyvinyl Butyral)

Phim PVB là lựa chọn phổ biến và kinh tế nhất, chiếm trên 70% thị trường kính laminé xây dựng. Độ dày mỗi lớp PVB: 0,38mm (tiêu chuẩn), 0,76mm (dày), 1,52mm (extra-thick, dùng mái kính và sàn kính). Để tăng chiều dày interlayer, ghép nhiều lớp PVB: 0,38+0,38=0,76mm, hoặc 0,38+0,76+0,38=1,52mm. PVB tích hợp: PVB acoustic (3 lớp nano), PVB màu (tinting), PVB IR-blocking, PVB UV-control. Ứng dụng: cửa sổ, vách ngăn, mái che, kính ô tô, kính chống đạn cấp thấp.

Kính laminé SGP (SentryGlas Plus)

SGP là ionoplast interlayer có mô-đun đàn hồi cao gấp 10 lần PVB ở nhiệt độ phòng, ổn định ở nhiệt độ cao (60–80°C). Dùng cho ứng dụng kết cấu chịu tải cao: mái kính, sàn kính, lan can toàn kính không khung, mặt dựng tầng cao, cầu thang kính và kính chống đột phá (EN 356 P6B–P8B). Chi phí cao hơn PVB 40–70%, nhưng cho phép giảm chiều dày kính nền do chịu tải tốt hơn. Độ dày SGP tiêu chuẩn: 0,89mm, 1,52mm, 2,28mm.

Kính laminé EVA (Ethylene Vinyl Acetate)

EVA được dùng trong kính BIPV (tích hợp pin mặt trời) và một số ứng dụng đặc thù. Quy trình ép không cần autoclave áp suất cao, phù hợp lắp pin mặt trời mỏng fragile vào giữa kính. Không nên dùng EVA thay PVB trong ứng dụng an toàn kết cấu vì độ bám dính và khả năng giữ mảnh kém hơn. Độ dày EVA tiêu chuẩn: 0,3mm, 0,5mm.

Phân loại theo loại kính nền

Loại kính laminé Kính nền Đặc điểm Ứng dụng
Laminé float tiêu chuẩn Float trắng (annealed) Có thể cắt sau khi dán; rẻ nhất Nội thất ít tải trọng, kính ô tô
Laminé cường lực (tempered laminated) Cường lực (tempered) Mỗi lớp đã tôi nhiệt; bền nhất; không thể cắt sau khi dán Mặt dựng, mái kính, lan can, sàn kính
Laminé bán cường lực Bán cường lực (heat-strengthened) Khi vỡ tạo mảnh lớn hơn cường lực; thường dùng làm lớp ngoài IGU Mặt dựng IGU
Laminé extra-clear Low-iron float hoặc cường lực VLT cao (91–94%), không ngả xanh lá Tủ trưng bày, thiết kế cao cấp
Laminé kính màu Body-tinted float hoặc cường lực Kiểm soát nhiệt, SHGC thấp hơn Mặt dựng kiểm soát nhiệt

Phân loại theo số lớp kính

Kính laminé 2 lớp (standard laminated)

Cấu hình phổ biến nhất: kính + phim + kính. Ký hiệu: 6+6 PVB (6mm float + 0,76mm PVB + 6mm float), tổng dày khoảng 12,8mm. Dùng cho cửa sổ, vách ngăn, cửa ra vào, mái che nhẹ. Tương đương tiêu chuẩn an toàn EN 12600 1B1 khi dùng kính nền float 6mm.

Kính laminé 3 lớp (triple laminated)

Cấu hình: kính + phim + kính + phim + kính. Ký hiệu: 6+6+6 SGP, tổng dày khoảng 20mm. Dùng cho sàn kính, cầu thang kính, lan can kính tải nặng, kính chống đột phá EN 356 P6B trở lên. Lớp thứ ba cung cấp thêm một lớp dự phòng nếu lớp ngoài vỡ.

Kính laminé đa lớp (multi-laminé) chống đạn

Cấu hình: nhiều lớp kính xen kẽ nhiều lớp PVB và polycarbonate. Ví dụ BR6 (AK-47): ~55–65mm tổng dày, khoảng 8–10 lớp xen kẽ. Polycarbonate ở lớp cuối cùng (“spall shield”) chặn mảnh thứ phát không xuyên qua phía người dùng. Nặng 100–185 kg/m², yêu cầu khung đỡ và liên kết đặc biệt.

Phân loại theo tính năng đặc biệt

  • Kính laminé cách âm: phim PVB acoustic 0,76mm; tăng Rw 3–5 dB; dùng văn phòng gần đường, phòng thu âm, khách sạn ven đường.
  • Kính laminé UV control: phim PVB có lớp phủ UV blocking đặc biệt; bảo vệ nghệ thuật, hàng hóa đặc biệt nhạy UV; dùng bảo tàng, phòng trưng bày đặc biệt.
  • Kính laminé màu: phim PVB màu (trắng đục, xanh, đỏ, vàng); tạo hiệu ứng thẩm mỹ và lọc ánh sáng; dùng nội thất, mái che nghệ thuật, biển hiệu kính.
  • Kính laminé BIPV: tích hợp tế bào pin mặt trời vào giữa hai lớp kính bằng phim EVA; vừa phát điện vừa là kính xây dựng; dùng mái kính, mặt dựng “năng lượng dương”.
  • Kính laminé điều khiển điện (smart glass / PDLC): phim PDLC (Polymer Dispersed Liquid Crystal) giữa hai lớp kính; khi có điện — trong suốt, khi mất điện — mờ đục; dùng vách ngăn phòng họp, phòng VIP.

Bảng tổng hợp các loại kính laminé

Loại phim Độ cứng Ổn định nhiệt Giá tương đối Ứng dụng điển hình
PVB tiêu chuẩn Thấp (20–50 MPa) Trung bình (giảm ở 50°C+) 1x (cơ sở) Cửa sổ, vách, kính ô tô
PVB acoustic Thấp, lớp trung mềm hơn Trung bình 1,2–1,4x Văn phòng, khách sạn ven đường
SGP Rất cao (300–500 MPa) Cao (ổn định đến 70°C) 1,5–1,7x Mặt dựng, mái, sàn, chống đột phá
EVA Thấp-trung bình Trung bình 0,8–1x BIPV, ứng dụng đặc thù

Câu hỏi thường gặp

Kính laminé 6+6PVB và 8+6PVB khác nhau thế nào?
Cấu hình 8+6 (bất đối xứng) có hai ưu điểm: môdun chịu uốn lớn hơn do lớp dày hơn, và hiệu quả cách âm tốt hơn vì kính có chiều dày khác nhau triệt tiêu dao động cộng hưởng ở các tần số khác nhau. Cấu hình 6+6 đơn giản hơn, rẻ hơn và đủ cho phần lớn ứng dụng thông thường.
Kính laminé SGP có thể thay thế hoàn toàn PVB không?
Về mặt kỹ thuật có thể, nhưng không cần thiết cho ứng dụng thông thường do chi phí cao hơn 40–70%. SGP cần thiết khi yêu cầu chịu tải kết cấu cao (mái, sàn, lan can không khung), ổn định ở nhiệt độ cao (mặt dựng nhiệt đới) hoặc chống đột phá EN 356 P6B trở lên.
Kính laminé PDLC smart glass giá bao nhiêu?
Kính PDLC smart glass có giá thành rất cao, thường từ 4–10 triệu đồng/m² tùy nhà sản xuất và quy mô dự án, chưa bao gồm hệ thống điều khiển. Chi phí điện năng vận hành thấp (trong suốt = ít điện; mờ = cần điện liên tục).
Kính laminé màu khác kính màu (tinted) như thế nào?
Kính màu (body-tinted) có oxide kim loại nhuộm trong toàn bộ khối thủy tinh từ quá trình sản xuất — màu đồng nhất và không thay đổi. Kính laminé màu có phim PVB màu kẹp giữa — màu có thể là bất kỳ màu nào, kể cả in họa tiết, gradient; phim màu không làm mờ kính theo phương ngang như tinted glass.