Kính cong là gì?
Kính cong (curved glass hoặc bent glass) là sản phẩm kính phẳng float được gia nhiệt đến nhiệt độ mềm hóa rồi uốn trên khuôn để tạo hình cong theo một hoặc hai chiều. Quá trình này gọi là hot-bending và được thực hiện hoàn toàn tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
Sau khi uốn, kính có thể trải qua thêm bước tôi nhiệt (cường lực) hoặc dán PVB/EVA để tạo kính laminé cong, tùy yêu cầu an toàn và cấu trúc công trình.
Quy trình hot-bending
Nguyên liệu đầu vào
Kính float trắng hoặc kính màu cán phẳng được cắt theo kích thước khai triển phẳng trước khi đưa vào lò. Độ dày phổ biến dùng cho uốn cong là 4, 5, 6, 8, 10, 12 và 15 mm.
Gia nhiệt và tạo hình
Tấm kính được đặt trên khuôn chịu nhiệt (ceramic hoặc thép không gỉ) và đưa vào lò nung liên tục hoặc lò tĩnh. Nhiệt độ nung đạt 600–650 °C — vùng mềm hóa của kính soda-lime — khiến tấm kính tự trọng lực võng xuống bám theo biên dạng khuôn. Tốc độ nâng nhiệt, thời gian giữ nhiệt và tốc độ làm nguội được lập trình chính xác để tránh méo quang học và ứng suất dư.
Làm nguội kiểm soát
Sau khi đạt hình dạng, kính được làm nguội chậm (annealing) để giải phóng ứng suất bên trong. Nếu yêu cầu cường lực cong (tempered curved glass), bước làm nguội nhanh bằng vòi khí nén được áp dụng ngay sau khi tạo hình, nhưng điều này phức tạp hơn nhiều so với tôi kính phẳng và đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
Thông số kỹ thuật kính cong
| Thông số | Giá trị điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiệt độ uốn | 600–650 °C | Vùng mềm hóa kính soda-lime |
| Bán kính cong tối thiểu — kính 4–5 mm | 500–800 mm | Mỏng hơn → bán kính nhỏ hơn |
| Bán kính cong tối thiểu — kính 6–8 mm | 800–1200 mm | — |
| Bán kính cong tối thiểu — kính 10–15 mm | 1500–2000 mm | Dày hơn → bán kính phải lớn hơn |
| Độ dày phổ biến | 4–15 mm | Dày 19 mm rất hiếm, giá cao |
| Kích thước tối đa (tấm đơn) | ~2400 × 4500 mm | Phụ thuộc khuôn và lò nhà máy |
| Góc cong tối đa | Đến 360° (ống kính) | Tùy thiết kế khuôn |
| Dung sai bán kính | ± 3–5 mm | Theo EN 1288 và thỏa thuận nhà máy |
| Méo quang học | Tối thiểu nếu kiểm soát tốc độ nguội | Kiểm tra theo EN 572 |
Phân loại theo hình dạng cong
Kính cong đơn trục (single-axis curved)
Mặt cắt ngang là đường cung tròn, mặt cắt dọc thẳng. Đây là dạng phổ biến nhất, dùng cho mặt dựng hình trụ tròn và cửa kính cong.
Kính cong hai trục (double-curved / saddle shape)
Cong theo cả hai chiều, tạo hình dạng mái vòm hoặc yên ngựa. Kỹ thuật khó hơn nhiều, thường yêu cầu khuôn đặc chế và ít nhà máy thực hiện được.
Kính cong cường lực (tempered curved glass)
Sau hot-bending, tấm kính được tôi nhiệt nhanh để đạt độ bền gấp 4–5 lần kính thường. Khi vỡ tạo hạt nhỏ an toàn. Không thể cắt, khoan, mài sau khi tôi — mọi gia công lỗ và cạnh phải thực hiện trước.
Kính cong laminé (laminated curved glass)
Hai hoặc nhiều lớp kính cong được dán bằng PVB hoặc EVA trong điều kiện nhiệt ép. Khi vỡ, mảnh vỡ bám vào lớp PVB, không rơi xuống — bắt buộc dùng ở vị trí mái và sàn cong.
Tiêu chuẩn áp dụng
- EN 1288 — Phương pháp thử uốn kính phẳng và cong.
- EN 12150 — Kính cường lực nhiệt (có thể áp dụng cho cong cường lực).
- EN 14449 — Kính laminé, bao gồm kính laminé cong.
- EN 572 — Kính cơ bản soda-lime silicate, kiểm soát chất lượng quang học.
- TCVN 7218 — Tiêu chuẩn Việt Nam về kính phẳng cơ bản, áp dụng làm cơ sở.
Điểm phân biệt với kính phẳng
Kính cong không thể thi công bằng cách ép cơ học tại công trường — mọi đường cong phải được định hình từ nhà máy. Điều này đòi hỏi đo đạc và vẽ kỹ thuật chính xác kích thước khai triển trước khi đặt hàng, vì không thể điều chỉnh sau khi uốn.
Thời gian sản xuất kính cong thường dài hơn kính phẳng 2–4 tuần do phải làm khuôn và lập trình lò riêng cho từng bán kính.
Tóm tắt
Kính cong là sản phẩm kính float được uốn nóng ở 600–650 °C trên khuôn chuyên dụng, bán kính tối thiểu phụ thuộc độ dày từ 500 mm (kính mỏng) đến 2000 mm (kính dày). Sản phẩm có thể ở dạng ủ (annealed), cường lực hoặc laminé cong tùy yêu cầu an toàn kết cấu.