Kính hộp có mấy loại? Double pane, triple pane, khí Ar và spacer nhôm/thép
Kính hộp IGU phân loại theo ba chiều chính: số lớp kính (double/triple), loại khí nạp trong khoang (không khí, Ar, Kr) và loại spacer (nhôm, thép, warm-edge). Kết hợp các biến thể này cho ra nhiều cấu hình sản phẩm với hiệu suất cách nhiệt và chi phí khác nhau.
1. Phân loại theo số lớp kính
Double pane IGU (kính 2 lớp)
Cấu tạo: 2 lớp kính + 1 khoang khí. Chiều dày khoang phổ biến: 6, 9, 12, 16mm. U-value: 2,7–2,9 W/m²K với khoang 12mm khí Ar. Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất toàn cầu và tại Việt Nam, cân bằng tốt giữa hiệu quả cách nhiệt và chi phí. Khối lượng: 20–30 kg/m² tùy chiều dày kính nền.
Triple pane IGU (kính 3 lớp)
Cấu tạo: 3 lớp kính + 2 khoang khí. U-value: 0,6–1,0 W/m²K. Phổ biến ở Bắc Âu, Đức, Canada nơi có mùa đông khắc nghiệt. Tại Việt Nam ít phổ biến do chi phí cao (gấp 2–3 lần double pane) và lợi ích cách nhiệt ít được khai thác trong khí hậu nhiệt đới. Khối lượng: 35–45 kg/m² — cần kết cấu đỡ cứng hơn.
Vacuum IGU (kính chân không)
Khoang chân không thay vì khí: U-value 0,3–0,6 W/m²K với chiều dày khoang chỉ 0,15–0,3mm. Chiều dày tổng mỏng hơn đáng kể so với triple. Còn đang trong giai đoạn thương mại hóa hạn chế, giá rất cao. Không phổ biến tại Việt Nam.
2. Phân loại theo loại khí nạp
Không khí khô (dry air)
Rẻ nhất, dùng không khí đã loại ẩm hoàn toàn. U-value cùng cấu hình cao hơn ~0,1–0,2 W/m²K so với dùng khí Ar. Phù hợp cho dự án ngân sách thấp, khí hậu không khắc nghiệt. Tại Việt Nam, nhiều sản phẩm phân khúc thấp vẫn dùng không khí khô.
Khí Argon (Ar)
Phổ biến nhất trong IGU chất lượng trung và cao. Ar là khí trơ, không độc hại, dẫn nhiệt thấp hơn không khí 34% (λ=0,0163 W/m·K). Chi phí tăng thêm 30.000–80.000 đ/m² so với dùng không khí. Hiệu quả tối ưu ở khoang 12–16mm. Chiếm >90% thị phần IGU nạp khí trên thế giới.
Khí Krypton (Kr)
Dẫn nhiệt thấp hơn Ar (λ=0,0087 W/m·K), hiệu quả nhất ở khoang 8–10mm (cho phép IGU mỏng hơn). Chi phí gấp 5–10 lần khí Ar, dùng cho dự án cao cấp hoặc khi chiều dày tổng bị hạn chế. Ít gặp ở Việt Nam.
Hỗn hợp Ar/Kr
Pha trộn để tối ưu chi phí và hiệu suất. Hỗn hợp 90%Ar/10%Kr tăng hiệu suất ~5% so với Ar thuần, chi phí tăng ít hơn nhiều so với Kr thuần.
3. Phân loại theo loại spacer
Spacer nhôm (aluminum spacer)
Truyền thống nhất, phổ biến nhất tại Việt Nam. Dẫn nhiệt cao (λ=160 W/m·K) tạo “cold edge” — cầu nhiệt tại cạnh làm U-value thực cao hơn thiết kế. Giá thấp nhất. Tuổi thọ 15–20 năm với sealant tốt.
Spacer thép không gỉ (SS spacer)
Dẫn nhiệt thấp hơn nhôm 10 lần (λ=16 W/m·K). Cải thiện U-value cạnh đáng kể so với nhôm. Giá cao hơn nhôm 20–30%. Phổ biến ở phân khúc trung-cao.
Warm-edge spacer (composite/TPS/foam spacer)
Các loại warm-edge spacer phổ biến: TPS (Thermoplastic Spacer) dán thẳng, swisspacer (sợi thủy tinh + nhựa), Chromatech (nhôm + phủ nhiệt). Dẫn nhiệt λ=0,1–1,5 W/m·K — gần như loại bỏ cầu nhiệt cạnh. Bắt buộc dùng cho triple IGU hiệu suất cao. Giá cao hơn spacer nhôm 50–80%.
4. Phân loại theo lớp kính chức năng
IGU Low-E
Ít nhất một lớp kính có phủ Low-E. Soft-coat Low-E (ε=0,03–0,1) thường đặt tại mặt #2 (mặt trong lớp kính ngoài) — hiệu quả tối đa trong IGU. Hard-coat Low-E (ε=0,15–0,2) có thể đặt tại mặt #3 hoặc dùng cho kính đơn Low-E. U-value IGU Low-E: 1,1–1,4 W/m²K.
IGU kính phản quang
Lớp kính ngoài là kính phản quang (lớp phủ kim loại mỏng). Kết hợp thẩm mỹ phản chiếu với cách nhiệt IGU. SHGC thấp (0,2–0,3) giảm nhiệt mặt trời. Phổ biến cho văn phòng, khách sạn.
IGU kính laminé
Ít nhất một lớp là kính laminé (thường lớp ngoài). Đạt đồng thời: an toàn (giữ mảnh), cách nhiệt, và có thể cách âm. Tiêu chuẩn cho mặt dựng cao tầng và mái kính. Giá cao nhất trong các biến thể IGU thông thường.
IGU kính màu hoặc kính mờ
Lớp kính ngoài là kính màu (nhuộm khối) hoặc kính mờ (sandblasted/acid-etched). Kết hợp thẩm mỹ với cách nhiệt. SHGC thấp hơn IGU kính trong. Kính mờ trong IGU giảm thiểu vấn đề đọng sương bề mặt ngoài trong khí hậu ẩm.
Bảng tổng hợp các loại IGU phổ biến
| Loại IGU | Cấu hình điển hình | U-value | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Double pane / không khí | 4/12air/4 | ~2,8 | Nhà ở phổ thông, cửa sổ |
| Double pane / Ar | 4/12Ar/4 | ~2,7 | Cửa sổ trung cấp, vách ngăn |
| Double Low-E / Ar | 6LE/16Ar/6 | ~1,1–1,4 | Mặt dựng, văn phòng cao tầng |
| Triple / Ar / warm-edge | 4/16Ar/4/16Ar/4 | ~0,8 | Dự án tiết kiệm năng lượng cao |
| IGU laminé Low-E | 6+6(T)/16Ar/6LE | ~1,2 | Mặt dựng cao tầng, mái kính |
Câu hỏi thường gặp
- Kính hộp 2 lớp hay 3 lớp tốt hơn cho Việt Nam?
- Với khí hậu nhiệt đới của Việt Nam, double pane Low-E (U≈1,1–1,4) đã đáp ứng tốt yêu cầu QCVN 09:2017. Triple pane mang lại lợi ích biên nhỏ hơn nhiều so với ở xứ lạnh, trong khi chi phí tăng đáng kể. Chỉ nên dùng triple khi dự án có yêu cầu đặc biệt về cách nhiệt hoặc cách âm.
- Cách nhận biết IGU nạp khí Ar hay không khí?
- Không thể phân biệt bằng mắt thường. Nhà sản xuất uy tín cung cấp chứng chỉ xuất xứ ghi rõ loại khí và tỉ lệ. Có thể dùng thiết bị phát hiện Ar chuyên dụng sau khi khoan lỗ nhỏ vào khoang — thường dùng trong kiểm tra chất lượng nhà xưởng.
- Spacer nhôm có đủ dùng cho khí hậu Việt Nam không?
- Đủ cho ứng dụng thông thường nhà ở và văn phòng nhỏ. Với dự án lớn yêu cầu QCVN 09:2017 và khai báo U-value chính xác, warm-edge spacer mang lại hiệu quả thực tế cao hơn và ít nguy cơ đọng sương cạnh kính hơn.