Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Nên chọn kính thường hay kính cường lực cho cửa sổ?

So sánh kính thường và kính cường lực về độ bền, an toàn, giá và quy định QCVN 16:2019 để chọn đúng loại kính cho cửa sổ, lan can và mái kính.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Kính thường và kính cường lực — khác nhau ở điểm gì?

Kính thường (kính float) là kính cơ bản chưa qua xử lý nhiệt, dễ vỡ thành mảnh sắc nguy hiểm. Kính cường lực (tempered glass) được nung đến 650–700°C rồi làm nguội nhanh, tạo ứng suất nén bề mặt giúp độ bền tăng 4–5 lần so với kính thường cùng độ dày. Khi vỡ, kính cường lực tạo ra các hạt nhỏ tròn, ít gây thương tích.

Khi nào bắt buộc phải dùng kính cường lực theo quy định Việt Nam?

QCVN 16:2019/BXD quy định một số vị trí bắt buộc dùng kính an toàn (cường lực hoặc dán). Cụ thể: lan can kính tại các tầng cao phải dùng kính cường lực hoặc kính dán an toàn; vách kính cầu thang thoát hiểm không được dùng kính thường; mái kính yêu cầu kính dán an toàn (laminated) để tránh mảnh rơi xuống.

  • Lan can tầng cao (≥1 m): bắt buộc kính CL hoặc kính dán
  • Vách buồng tắm kính: kính CL 6–10 mm
  • Cửa sổ và cửa đi tầng cao: khuyến nghị kính CL
  • Mái kính, giếng trời: kính dán an toàn (laminated)
  • Sàn kính, cầu thang kính: kính dán nhiều lớp
  • Thang bộ thoát hiểm: không dùng kính thường

Bảng so sánh kính thường và kính cường lực theo 9 tiêu chí

Tiêu chí Kính thường (Float) Kính cường lực (Tempered)
Độ bền va đập Thấp — vỡ thành mảnh sắc Cao — vỡ thành hạt nhỏ tròn
Độ dày phổ biến 3, 4, 5, 6, 8 mm 6, 8, 10, 12, 15, 19 mm
Độ bền uốn ~40 MPa ~120–200 MPa
Khả năng cắt/khoan sau sản xuất Có thể cắt, khoan tùy ý Không được cắt/khoan (vỡ toàn bộ)
Tiêu chuẩn an toàn Không đạt EN 12600 Đạt EN 12600 (1B1 hoặc 2B2)
Chịu sốc nhiệt Kém (~30°C chênh lệch) Tốt (~150°C chênh lệch)
Giá tham khảo (4–6 mm) 80–120 k/m² 200–350 k/m²
Khả năng phủ Low-E, AR Có (phủ trước khi cường lực)
Ứng dụng phù hợp Tranh, gương, nội thất nhẹ Cửa sổ, lan can, vách tắm, cửa đi

Hướng dẫn chọn kính cho từng vị trí công trình

Với cửa sổ nhà ở thông thường, kính cường lực 6 mm là lựa chọn cân bằng giữa an toàn và chi phí. Đối với lan can hành lang hoặc cầu thang, nên chọn kính cường lực 10–12 mm hoặc kính dán để đảm bảo yêu cầu chịu lực theo tiêu chuẩn. Mái kính và giếng trời bắt buộc dùng kính dán an toàn vì nếu vỡ, mảnh có thể rơi gây thương tích từ trên cao.

  • Cửa sổ nhà dân: kính CL 6 mm là tối thiểu khuyến nghị
  • Vách phòng tắm kính: kính CL 8–10 mm (theo chiều cao vách)
  • Lan can, cầu thang kính: kính CL 10–12 mm hoặc kính dán
  • Mái kính, giếng trời: kính dán an toàn laminated
  • Gương trang trí trong nhà: kính thường (không chịu lực)
  • Mặt bàn kính nội thất: kính CL hoặc dán tùy tải trọng

Kính dán an toàn (Laminated) — khi nào nên chọn thay kính cường lực đơn?

Kính dán an toàn gồm hai hoặc nhiều lớp kính kẹp phim PVB, khi vỡ các mảnh bám vào phim không rơi xuống. Đây là lựa chọn bắt buộc cho mái kính, sàn kính và các vị trí có người bên dưới. Giá kính dán thường cao hơn kính cường lực đơn khoảng 1,5–2 lần do cấu trúc phức tạp hơn.

Câu hỏi thường gặp

Kính cường lực có thể cắt sau khi đã tôi không?
Không. Kính cường lực phải được cắt, khoan và gia công hoàn chỉnh trước khi đưa vào lò tôi. Mọi can thiệp cơ học sau đó sẽ làm vỡ toàn bộ tấm kính.
Kính thường có dùng cho cửa sổ được không?
Về mặt kỹ thuật vẫn được dùng nhưng không đảm bảo an toàn theo QCVN 16:2019. Đối với công trình mới được nghiệm thu, nên dùng kính cường lực hoặc kính dán theo đúng quy chuẩn.
Kính Low-E có phải là kính cường lực không?
Không nhất thiết. Low-E là lớp phủ cách nhiệt, có thể áp dụng lên kính thường hoặc kính cường lực. Trên thực tế, kính hộp Low-E thường dùng một lớp kính cường lực và một lớp kính thường.