Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Tấm Thạch Cao Có Mấy Loại

Tấm thạch cao có 3 loại chính: Type A (tiêu chuẩn), Type H (chống ẩm) và Type F (chống cháy). Bài viết giải thích chi tiết từng loại kèm bảng so sánh 6 tiêu chí giúp chọn đúng cho từng không gian.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tấm Thạch Cao Có Mấy Loại?

Tấm thạch cao có 3 loại chính theo tiêu chuẩn EN 520:2004 và TCVN 9099:2011, phân biệt bởi tính năng đặc biệt của lõi: Type A (standard – tiêu chuẩn), Type H (humidity resistant – chống ẩm) và Type F (fire resistant – chống cháy). Mỗi loại được nhận biết bằng màu sắc đặc trưng và ký hiệu in trên nhãn tấm, phù hợp với các điều kiện sử dụng khác nhau trong công trình. Lựa chọn sai loại tấm dẫn đến hư hỏng sớm hoặc không đáp ứng yêu cầu an toàn PCCC.

Type A – Tấm Thạch Cao Tiêu Chuẩn (Standard)

Type A là tấm thạch cao phổ thông nhất, lõi thạch cao nung không có phụ gia đặc biệt, mặt giấy kraft trắng hoặc màu ngà; nhận biết qua màu trắng và nhãn xanh nhạt in trên tấm. Ứng dụng cho khu vực khô ráo: trần phòng khách, phòng ngủ, hành lang, văn phòng, trung tâm thương mại – bất kỳ không gian nào không có nguy cơ ẩm cao hay yêu cầu chịu lửa đặc biệt. Giá tham khảo tấm 12mm (1200×2400mm) khoảng 80–160k/tờ, là loại rẻ nhất trong 3 type chính.

Type H – Tấm Thạch Cao Chống Ẩm (Humidity Resistant)

Type H có lõi thạch cao được bổ sung chất kỵ nước (hydrophobic agent) – thường là silicon hoặc paraffin wax – phân tán đều trong lõi và thấm vào giấy mặt, giúp giảm hút nước bề mặt xuống ≤ 10% sau 2 giờ ngâm (EN 520). Nhận biết qua màu xanh lá đặc trưng của tấm và nhãn “H” hoặc “Moisture Resistant” in rõ trên bề mặt; kiểm tra nhanh bằng cách nhỏ nước – giọt nước sẽ đọng thành hạt tròn (beading effect) thay vì thấm ngay. Ứng dụng: phòng tắm, nhà vệ sinh, bếp, tầng hầm không ngập nước, khu vực có hơi ẩm thường xuyên; giá tham khảo 12mm khoảng 100–200k/tờ.

Type F – Tấm Thạch Cao Chống Cháy (Fire Resistant)

Type F có lõi thạch cao gia cố thêm sợi thủy tinh (glass fiber) và khoáng vermiculite (chất trương nở khi gặp nhiệt), giúp lõi duy trì tính toàn vẹn cơ học lâu hơn khi bị đốt nóng và không bị nứt vỡ sớm. Màu nhận biết là hồng hoặc đỏ nhạt (tùy nhà sản xuất), nhãn “F” hoặc “Fire Resistant”; hệ tường hoàn chỉnh (2 lớp tấm F mỗi bên + khung thép + bông khoáng) đạt EI30, EI60 hoặc EI90 phút theo EN 1363-1. Bắt buộc dùng tại buồng thang thoát hiểm, hành lang PCCC, vách phòng kỹ thuật điện, hầm đường bộ theo QCVN 06:2022/BXD; giá tham khảo 12mm khoảng 120–220k/tờ.

Bảng So Sánh 3 Loại Tấm Thạch Cao Chính

Tiêu chí Type A (Standard) Type H (Chống ẩm) Type F (Chống cháy)
Màu nhận biết Trắng / mép xanh nhạt Xanh lá Hồng / đỏ nhạt
Giá tham khảo 12mm 80–160k/tờ 100–200k/tờ 120–220k/tờ
Chịu ẩm Không (hút nước cao) Có (≤10% hút nước) Không đặc biệt
Chịu lửa Cơ bản (thạch cao tự nhiên) Cơ bản EI30–EI90 phút
Độ dày phổ biến 9,5mm / 12mm 12mm / 15mm 12mm / 15mm
Ứng dụng chính Trần, vách phòng khô Nhà vệ sinh, bếp, hầm Buồng thang, hành lang PCCC

Loại Tấm Đặc Biệt Khác

Type D (Dense): Tấm mật độ cao hơn Type A, dày 15–18mm, dùng cho vách cần độ cứng cao hoặc cách âm tăng cường; ít phổ biến tại Việt Nam. Type E (External): Tấm dùng ngoài trời với xử lý chống ẩm toàn diện, chủ yếu cho soffit và mái che có mái bảo vệ. Tấm thạch cao xi măng (Fiber Cement Board): Không phải thạch cao thuần túy mà là composite xi măng-cellulose, cứng hơn, chịu nước tốt hơn nhưng nặng hơn và khó cắt hơn – thường bị nhầm lẫn với tấm thạch cao Type H tại thị trường.

Lưu Ý Khi Chọn Loại Tấm Phù Hợp

Nguyên tắc chọn loại tấm: (1) Khu vực khô, không yêu cầu PCCC đặc biệt → Type A; (2) Khu vực ẩm (nhà vệ sinh, bếp, tầng hầm khô ráo) → Type H; (3) Khu vực yêu cầu chịu lửa theo quy định PCCC → Type F; (4) Có thể kết hợp trong cùng một hệ tường (ví dụ: Type F mặt ngoài + Type A mặt trong cho vách hành lang PCCC). Không sử dụng Type A tại khu vực ẩm chỉ để tiết kiệm chi phí vì chi phí sửa chữa thay thế tấm bị hỏng sau 1–2 năm sẽ cao hơn nhiều so với mức chênh lệch giá Type H.