Kính trắng là gì?
Kính trắng (còn gọi là clear float glass hoặc kính trong suốt) là loại kính soda-lime silica dạng tấm phẳng không pha màu, được sản xuất bằng quy trình float (nổi trên thiếc lỏng), có độ truyền sáng khả kiến (VLT) 89–92% và màu sắc trung tính gần như không màu. Đây là loại kính nền tảng phổ biến nhất trong xây dựng, làm nguyên liệu cho hầu hết các loại kính gia công tiếp theo.
Thành phần hóa học
Kính trắng thuộc nhóm soda-lime silica glass với thành phần hóa học tiêu biểu theo TCVN 7218 và EN 572-2:
- SiO₂ (silica dioxide): khoảng 72% — tạo nền cấu trúc mạng thủy tinh
- Na₂O (sodium oxide): khoảng 14% — hạ điểm nóng chảy, dễ gia công
- CaO (calcium oxide): khoảng 9% — tăng độ bền hóa học và cơ học
- MgO (magnesium oxide): khoảng 4% — cải thiện độ bền nhiệt
- Al₂O₃ (alumina): khoảng 1% — tăng độ bền cơ học và hóa học
Tỷ lệ FeO/Fe₂O₃ rất thấp (< 0,015%) quyết định màu trong suốt — kính trắng ít tạp chất sắt hơn nhiều so với kính xanh. Kính "extra-clear" hoặc "low-iron" còn giảm hàm lượng sắt xuống dưới 0,005%, VLT đạt 91–92% và gần như không có màu xanh nhìn cạnh.
Tính chất kỹ thuật
- Độ truyền sáng khả kiến (VLT): 89–92% (kính 6 mm, nguồn sáng D65)
- Hệ số thu nhiệt mặt trời (SHGC): ≈ 0,86 — thu gần như toàn bộ bức xạ mặt trời, không phù hợp hướng Tây khí hậu nóng khi dùng đơn lẻ
- Hệ số truyền nhiệt (U-value): ≈ 5,8 W/(m²·K) cho kính đơn 6 mm — cách nhiệt kém
- Khối lượng riêng (ρ): 2500 kg/m³ — kính 6 mm nặng 15 kg/m²
- Hệ số đàn hồi (E): ≈ 70 GPa
- Độ bền uốn: 40–45 N/mm² (kính float chưa tôi)
- Hệ số giãn nở nhiệt (α): 9×10⁻⁶ /°C
- Điểm hóa mềm: khoảng 730°C
- Độ cứng Mohs: 5,5–6
Quy cách tiêu chuẩn và kích thước
Kính trắng float sản xuất theo độ dày danh nghĩa: 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 19 mm. Kích thước tấm nguyên (jumbo size) phổ biến: 3300×2440 mm và 3660×2440 mm. Dung sai độ dày theo TCVN 7218: ±0,2 mm cho kính ≤ 8 mm; ±0,3 mm cho kính 10–12 mm; ±0,5 mm cho kính 15–19 mm. Dung sai kích thước: ±1 mm (cạnh ≤ 1 m), ±2 mm (cạnh > 1 m).
Tiêu chuẩn áp dụng
- TCVN 7218:2002 — Tiêu chuẩn Việt Nam, tương đương EN 572
- EN 572-2 — Float glass, quy định thành phần và tính chất
- EN 410 — Phương pháp xác định tính chất quang học (VLT, SHGC, UV transmittance)
- EN 673 — Tính toán U-value theo phương pháp tiêu chuẩn
Phân biệt kính trắng và kính extra-clear (low-iron)
Kính trắng thông thường nhìn cạnh sẽ có màu xanh nhẹ do hàm lượng Fe₂O₃ khoảng 0,1%. Kính extra-clear (low-iron, super-clear) giảm Fe₂O₃ xuống 0,01–0,015%, VLT tăng lên 91–92%, màu nhìn cạnh gần như không màu. Kính extra-clear được dùng trong tủ trưng bày, kính triển lãm, kính năng lượng mặt trời và các ứng dụng đòi hỏi độ truyền sáng tối đa.
Ứng dụng của kính trắng
Kính trắng float là nguyên liệu đầu vào cho toàn bộ chuỗi gia công kính xây dựng. Dùng trực tiếp: cửa sổ nhà ở đơn giản, vách kính nội thất không yêu cầu an toàn cao, tủ kính trưng bày, kính gương sau khi mạ bạc. Dùng làm bán thành phẩm: đưa vào lò tôi thành kính cường lực, dán phim PVB thành kính laminé, phủ Low-E thành kính tiết kiệm năng lượng, ghép thành hộp IGU.
Giá tham khảo
Giá kính trắng float tham khảo tại thị trường Việt Nam năm 2024 (chưa gồm công vận chuyển và cắt):
- Kính trắng 4 mm: 120.000–150.000 đ/m²
- Kính trắng 5 mm: 150.000–180.000 đ/m²
- Kính trắng 6 mm: 180.000–220.000 đ/m²
- Kính trắng 8 mm: 240.000–290.000 đ/m²
- Kính trắng 10 mm: 310.000–370.000 đ/m²
- Kính trắng 12 mm: 380.000–450.000 đ/m²
Số liệu mang tính tham khảo, biến động theo thị trường và nhà sản xuất.