Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Kính phản quang là gì? Lớp phủ kim loại phản xạ 20-50% ánh sáng và thẩm mỹ

Kính phản quang là kính phẳng có lớp phủ kim loại mỏng trên bề mặt, tạo ra khả năng phản xạ ánh sáng 20–50% và màu sắc thẩm mỹ đặc trưng cho mặt tiền tòa nhà.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Kính phản quang là gì?

Kính phản quang (reflective glass) là kính phẳng được phủ một lớp oxide kim loại mỏng lên bề mặt nhằm tạo khả năng phản xạ ánh sáng nhìn thấy từ 20% đến 50%, cao hơn nhiều so với kính thông thường chỉ phản xạ khoảng 8%. Lớp phủ này được áp dụng bằng phương pháp phún xạ (sputtering) trong buồng chân không hoặc phương pháp nhiệt phân (pyrolytic) trong quá trình sản xuất kính nóng chảy. Bề mặt kính phản quang có vẻ ngoài ánh kim loại, gương hoặc màu sắc đặc trưng tùy thuộc vào thành phần oxide kim loại được sử dụng.

Cấu trúc lớp phủ phản quang

Lớp phủ phản quang thông thường dày 100–300 nanomet, mỏng hơn sợi tóc người khoảng 500 lần. Thành phần phổ biến bao gồm oxide của crom (Cr), titan (Ti), stainless steel, hoặc hợp kim nickel-chrome tùy theo màu sắc mong muốn. Không giống lớp phủ Low-E được thiết kế để kiểm soát bức xạ nhiệt hồng ngoại, lớp phủ phản quang được tối ưu hóa để phản xạ ánh sáng nhìn thấy và bức xạ mặt trời trong toàn phổ, bao gồm cả vùng UV, ánh sáng khả kiến và hồng ngoại gần.

Kính phản quang loại hard-coat (phủ trực tiếp trong dây chuyền float) bền hơn và có thể dùng đơn lớp. Kính phản quang loại soft-coat cần được lắp vào IGU với lớp phủ quay vào trong để bảo vệ khỏi ẩm và ăn mòn.

Các thông số kỹ thuật đặc trưng

Phản xạ ánh sáng ngoài trời (External Light Reflectance — ELR): 20–50% tùy loại, so với 8% của kính float thông thường. Độ truyền sáng (VLT): thấp hơn kính thông thường, thường 15–50% tùy mức phản quang. Hệ số thu nhiệt mặt trời (SHGC): 0.25–0.55 tùy loại và màu sắc, thường thấp hơn kính trong nhưng cao hơn kính Low-E soft-coat. Emissivity (ε): 0.3–0.5, không thấp như Low-E nên khả năng cách nhiệt bức xạ kém hơn.

Màu sắc và phân loại theo màu

Kính phản quang có nhiều màu sắc thẩm mỹ tùy thành phần phủ:

  • Kính phản quang bạc (silver): ELR cao nhất 40–50%, màu trung tính giống gương, phổ biến nhất trong mặt dựng văn phòng
  • Kính phản quang vàng đồng (gold/bronze): Lớp phủ titanium oxide hoặc chrome hợp kim, ELR 25–40%, màu ấm
  • Kính phản quang xanh lam (blue): Phủ titanium nitride hoặc chrome oxide, ELR 20–35%, màu mát
  • Kính phản quang xanh lục (green): ELR 20–30%, kết hợp với kính nền màu xanh lục cho màu sắc đặc trưng
  • Kính phản quang xám (grey): Trung tính, ELR 25–40%, phổ biến trong kiến trúc hiện đại

Phân biệt kính phản quang và kính Low-E

Hai loại kính này thường bị nhầm lẫn nhưng có chức năng khác nhau căn bản. Kính phản quang ưu tiên phản xạ toàn bộ bức xạ mặt trời (bao gồm ánh sáng nhìn thấy) ra ngoài, tạo thẩm mỹ gương và giảm SHGC. Kính Low-E ưu tiên giảm bức xạ nhiệt hồng ngoại dài (longwave) — nhiệt phát ra từ vật thể bên trong và bên ngoài — trong khi vẫn cho ánh sáng nhìn thấy đi qua. Kết hợp cả hai (lớp phủ Low-E + lớp phủ phản quang) là giải pháp cao cấp cho mặt dựng năng lượng thấp với thẩm mỹ gương.

Tiêu chuẩn áp dụng

Kính phản quang được đánh giá theo EN 410 (phân tích tính chất quang học và nhiệt) và EN 673 (tính toán U-value). Khi dùng trong mặt dựng, cần tuân thủ EN 1279 nếu lắp thành IGU và EN 12150 hoặc EN 14449 nếu là kính cường lực hoặc laminé. Ở Việt Nam, áp dụng TCVN 7218 cho kính float nền và QCVN 09:2017 cho yêu cầu nhiệt của vỏ bao che công trình.