Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá Panel Cách Âm Bao Nhiêu? Bảng Giá Tham Khảo 2024

Giá panel cách âm lõi rockwool tham khảo: 50mm 200-350k/m², 75mm 280-450k/m², 100mm 350-550k/m², 150mm 500-750k/m², cao hơn panel EPS 40-80% nhưng hiệu quả cách âm vượt trội.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá Panel Cách Âm Lõi Rockwool Tham Khảo 2024

Giá panel cách âm lõi rockwool phụ thuộc vào độ dày lõi, quy cách vỏ thép và thương hiệu sản xuất. Các mức giá dưới đây mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo biến động giá thép và rockwool trên thị trường.

Bảng Giá Tham Khảo Theo Độ Dày

Độ dày lõi STC đạt được Giá tham khảo (đã VAT) Ứng dụng phổ biến
50mm STC ≈ 35 dB 200.000–350.000 đ/m² Vách ngăn VP yêu cầu thấp
75mm STC ≈ 40 dB 280.000–450.000 đ/m² Phòng họp, karaoke nhẹ
100mm STC ≈ 43 dB 350.000–550.000 đ/m² Home studio, phòng máy phát
150mm STC ≈ 47 dB 500.000–750.000 đ/m² Rạp chiếu phim, xưởng ồn

Lưu ý: Giá trên là tham khảo, chưa bao gồm chi phí thi công. Giá thực tế phụ thuộc số lượng đặt hàng, khu vực và thời điểm.

Chi Phí Thi Công và Phụ Kiện

Chi phí thi công lắp đặt panel cách âm thường chiếm 20–40% tổng chi phí vật tư, bao gồm: chi phí khung thép đỡ, bu-lông, gioăng cao su đàn hồi và nhân công lắp đặt. Các dự án cần xử lý mối nối cầu âm kỹ lưỡng có thể tốn thêm 10–20% so với thi công panel thông thường.

Phụ kiện đi kèm cần tính thêm gồm: thanh nẹp mối nối, silicone âm học, gioăng EPDM chống cầu âm và vít tự khoan mạ kẽm. Chi phí phụ kiện thường 15–25% chi phí vật tư chính.

So Sánh Với Panel EPS Cùng Độ Dày

Tiêu chí Panel Rockwool 100mm Panel EPS 100mm
Giá vật tư tham khảo 350.000–550.000 đ/m² 180.000–300.000 đ/m²
STC đạt được ≈ 43 dB ≈ 25–30 dB
Cháy (lõi) A1 (không cháy) E–F (cháy được)
Cách nhiệt λ 0,033–0,040 W/(m·K) 0,030–0,040 W/(m·K)
Hút âm bề mặt NRC ≥ 0,8 NRC < 0,1

Ước Tính Chi Phí Dự Án Thực Tế

Phòng thu âm home studio 20m² tường + trần với panel rockwool 100mm (khoảng 60m² bề mặt bao gồm 4 tường, trần và xử lý mối nối) có chi phí ước tính:

  • Vật tư panel: 60m² × 450.000 đ/m² ≈ 27 triệu đồng (tham khảo)
  • Thi công và phụ kiện: 30–40% vật tư ≈ 8–11 triệu đồng
  • Xử lý cầu âm, cửa cách âm và vật liệu hút âm bề mặt: thêm 10–30 triệu đồng
  • Tổng ước tính: 45–70 triệu đồng

Chi phí thực tế có thể dao động 30–80 triệu đồng tùy yêu cầu STC và chất lượng hoàn thiện nội thất phòng thu âm.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Thành

  • Giá thép cuộn (biến động theo thị trường quốc tế): ảnh hưởng 30–40% giá panel
  • Mật độ rockwool (60 vs 80 vs 100 kg/m³): mật độ cao hơn = giá cao hơn
  • Độ dày vỏ thép (0,4mm vs 0,5mm vs 0,6mm): ảnh hưởng độ bền và giá
  • Số lượng đặt hàng: đơn hàng lớn hơn 500m² thường được chiết khấu 5–15%
  • Khoảng cách vận chuyển đến công trình

Câu Hỏi Thường Gặp

Panel rockwool đắt hơn EPS bao nhiêu?
Thường cao hơn 40–80% cùng độ dày, nhưng hiệu quả cách âm cao hơn gấp đôi (STC 43 vs STC 25–30 dB), chi phí tính theo dB cách âm đạt được thực ra tương đương hoặc thấp hơn EPS.
Có thể giảm chi phí bằng cách chọn lõi rockwool mật độ thấp hơn không?
Có thể giảm chi phí nhưng hiệu quả cách âm sẽ giảm. Lõi 60 kg/m³ cho STC thấp hơn lõi 100 kg/m³ cùng độ dày khoảng 3–5 dB.