Giá keo foam PU tham khảo
Giá keo foam PU tham khảo trên thị trường Việt Nam dao động từ 50.000 đến 500.000 đồng tùy loại foam (thường hay chống cháy), số thành phần (1K hay 2K), dung tích lon và tính năng đặc biệt — hiểu rõ phân khúc giúp chọn đúng sản phẩm theo ngân sách và yêu cầu công trình.
Phân loại foam PU và mức giá tham khảo
1. Foam PU thường 1K (non-fire rated)
Foam PU thường một thành phần là lựa chọn phổ biến nhất cho thi công dân dụng — bịt khe khung cửa, cách nhiệt khe nhỏ và cố định cửa nhôm trong xây dựng nhà ở.
- Lon 500 ml (tay cầm tích hợp): tham khảo 50–75k
- Lon 750 ml (tay cầm tích hợp): tham khảo 70–100k
- Lon 500–750 ml (gun adapter, dùng với súng chuyên dụng): tham khảo 60–90k
- Lon 1.000 ml (gun adapter, cho khối lượng lớn): tham khảo 90–130k
2. Foam PU chống cháy B2
Foam chống cháy B2 chứa chất flame retardant, đạt phân cấp cháy B2 theo EN 13501-1 — được khuyến nghị cho ứng dụng quanh khung cửa, vách ngăn và xuyên tường trong các công trình có yêu cầu phòng cháy cơ bản.
- Lon 500 ml: tham khảo 100–150k
- Lon 750 ml: tham khảo 130–180k
- Lon 1.000 ml: tham khảo 160–220k
3. Foam PU chống cháy B1
Foam B1 có tính năng chống cháy cao hơn B2, dùng cho công trình có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt như chung cư cao tầng, bệnh viện, trường học và khu thương mại. Giá cao nhất trong phân khúc foam 1K.
- Lon 500–750 ml: tham khảo 150–250k
- Lon chuyên dụng (gun adapter): tham khảo 200–300k
4. Foam PU 2 thành phần (2K)
Foam PU 2K gồm hai thành phần (A: polyol, B: isocyanate) trộn lẫn khi bơm qua súng chuyên dụng. Đóng rắn nhanh hơn 1K, kiểm soát tỷ lệ phồng tốt hơn và phù hợp với khối lượng thi công lớn hoặc ứng dụng chuyên nghiệp.
- Bộ 2K 500 ml (2 lon x 250 ml): tham khảo 200–350k
- Bộ 2K 1.000 ml (2 lon x 500 ml): tham khảo 350–500k
- Súng bơm foam 2K chuyên dụng (mua riêng): tham khảo 300–800k tùy chất lượng
5. Foam PU đặc biệt
Một số sản phẩm foam PU đặc biệt cho ứng dụng cụ thể có giá cao hơn foam thông thường do công thức chuyên dụng.
- Foam PU cho mái (roof foam, ít phồng): tham khảo 100–180k/lon
- Foam PU kháng chuột (rodent stop): tham khảo 150–250k/lon
- Foam PU mở rộng chậm (slow-expansion): tham khảo 120–200k/lon — dùng khi cần kiểm soát tốt áp lực phồng
Chi phí phụ trợ khi dùng foam PU
- Súng foam gun adapter: tham khảo 100–300k (amortized qua nhiều lon, tiết kiệm hơn dùng lon tay)
- Dung môi tẩy súng (PU gun cleaner): tham khảo 50–120k/lon — cần thiết để vệ sinh súng sau mỗi lần dùng
- Backer rod (thanh xốp PE): tham khảo 10–30k/m, dùng kết hợp với silicon hoặc foam cho khe rất rộng
Hướng dẫn chọn foam PU theo ngân sách và ứng dụng
| Ứng dụng | Loại foam phù hợp | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Bịt khe cửa sổ, cửa ra vào nhà ở thông thường | Foam 1K thường | 50–100k/lon |
| Bịt khe cửa tầng hầm, nhà kho, xưởng | Foam 1K thường hoặc B2 | 50–180k/lon |
| Bịt khe trong chung cư, văn phòng, thương mại | Foam chống cháy B2 | 100–220k/lon |
| Xuyên tường PCCC nghiêm ngặt | Foam chống cháy B1 | 150–300k/lon |
| Thi công khối lượng lớn, chuyên nghiệp | Foam 2K với súng chuyên dụng | 200–500k/bộ |
Câu hỏi thường gặp
- Nên mua foam PU lon lớn hay lon nhỏ?
- Nếu dùng thường xuyên và có súng gun adapter, lon lớn (750–1000 ml) cho giá tính theo ml rẻ hơn và lon dùng được nhiều ngày. Nếu dùng một lần cho vài điểm nhỏ, lon nhỏ (500 ml tay cầm) tiện hơn dù giá ml cao hơn.
- Foam PU chống cháy B2 có đắt hơn đáng kể so với foam thường không?
- Chênh lệch thường 50–100k/lon — khoảng 50–100% đắt hơn foam thường. Với ứng dụng quanh khung cửa trong chung cư hoặc văn phòng, đầu tư thêm này đáng giá về mặt an toàn và thường là yêu cầu quy định.
- Mua súng foam riêng có tiết kiệm hơn không?
- Có — lon gun adapter rẻ hơn lon tay 10–20k và bảo quản được nhiều ngày sau khi mở (không như lon tay dùng một lần). Nếu dùng từ 3 lon trở lên, mua súng gun adapter và lon adapter sẽ tiết kiệm hơn và kiểm soát lưu lượng tốt hơn.
- Foam PU giá rẻ có đáng dùng không?
- Foam PU giá rất thấp (dưới 40k/lon) thường có tỷ lệ phồng thấp hơn, đóng rắn không đều và bám dính kém hơn. Nên chọn sản phẩm từ 50k trở lên từ thương hiệu có thông tin kỹ thuật rõ ràng (hệ số phồng, tiêu chuẩn chống cháy).