Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Giá gạch thủy tinh bao nhiêu? Bảng tham khảo mosaic thủy tinh 2024

Giá gạch thủy tinh năm 2024 dao động 400.000–2.000.000 đồng/m² tùy loại: thủy tinh đơn sắc phổ thông, iridescent ánh kim, pha lê bạc gương hay handmade thổi tay — mỗi loại có mức giá và ứng dụng riêng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Giá gạch thủy tinh bao nhiêu? Bảng tham khảo mosaic thủy tinh 2024

Giá gạch thủy tinh năm 2024 dao động từ khoảng 400.000 đến 2.000.000 đồng/m² tùy theo loại (đơn sắc, iridescent, pha lê, handmade), kích thước tessera, xuất xứ và mức độ hoàn thiện bề mặt. Đây là giá tham khảo thị trường, không đại diện cho nhà cung cấp cụ thể nào.

1. Bảng giá tham khảo theo loại gạch thủy tinh (2024)

Loại gạch thủy tinh Đặc điểm bề mặt Giá tham khảo (đồng/m²) Ứng dụng phổ biến
Thủy tinh đơn sắc bóng Bóng gương, đồng màu 400.000 – 700.000 Bể bơi, phòng tắm đơn giản
Thủy tinh đơn sắc mờ Bề mặt matte, không phản chiếu 400.000 – 750.000 Tường bếp, phòng tắm hiện đại
Thủy tinh bán trong (translucent) Ánh sáng khuếch tán qua 500.000 – 900.000 Tường đèn LED phía sau, SPA
Thủy tinh iridescent Đổi màu theo góc nhìn, ánh kim 800.000 – 1.500.000 Feature wall, backsplash cao cấp
Thủy tinh mirror-backed (bạc gương) Mặt sau phủ bạc, phản chiếu nội tại 1.000.000 – 2.000.000 Tường trang trí sang trọng
Thủy tinh pha lê / crackle Vân nứt trang trí bên trong 700.000 – 1.500.000 Feature wall nghệ thuật
Handmade / art glass thổi tay Bề mặt không đều, bong bóng khí tự nhiên 1.200.000 – 2.000.000+ Tranh mosaic nghệ thuật cao cấp
Mosaic mix thủy tinh + kim loại Kết hợp tessera kim loại không gỉ 1.000.000 – 2.000.000 Feature wall, backsplash hạng sang

2. Ảnh hưởng của kích thước tessera đến giá

Trong cùng một loại thủy tinh, kích thước tessera nhỏ hơn đồng nghĩa với nhiều mối cắt hơn và công gia công cao hơn. Tessera 10×10 mm thường đắt hơn 48×48 mm cùng chất liệu khoảng 20–40%. Tấm lưới 300×300 mm với tessera 20×20 mm phổ biến nhất trên thị trường, cân bằng giữa chi phí sản xuất và hiệu ứng thẩm mỹ.

Kích thước tessera Hệ số giá (so với 48×48 mm) Ghi chú
10×10 mm +30–40% Chi tiết cao, dùng cho nghệ thuật
20×20 mm +15–25% Phổ biến cho bể bơi, SPA
25×25 mm +5–15% Backsplash bếp và phòng tắm
48×48 mm Cơ sở (1×) Phổ biến nhất, giá tốt nhất
100×100 mm -5–10% Tiệm cận gạch ốp thông thường

3. Ảnh hưởng của xuất xứ đến giá

Xuất xứ Phân khúc giá điển hình Đặc điểm
Việt Nam sản xuất 400.000 – 900.000 đ/m² Chủng loại hạn chế, giao hàng nhanh
Trung Quốc nhập khẩu 400.000 – 1.200.000 đ/m² Chủng loại rất đa dạng, chất lượng không đồng đều
Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ 900.000 – 2.000.000 đ/m² Chất lượng ổn định, tiêu chuẩn EN nghiêm ngặt
Ý (Bisazza, Sicis…) 2.000.000 – 8.000.000+ đ/m² Hàng đầu thế giới, handmade cao cấp
Nhật Bản 1.500.000 – 4.000.000 đ/m² Chất lượng cao, thiết kế đặc thù

4. Chi phí tổng hoàn thiện (vật liệu + thi công)

Ngoài giá gạch thủy tinh, cần tính thêm: keo dán C2 màu trắng (100.000–180.000 đồng/m²), vữa chít mạch epoxy RG (150.000–250.000 đồng/m²) và chi phí nhân công lành nghề (200.000–500.000 đồng/m² tùy độ phức tạp). Tổng chi phí hoàn thiện thường gấp 2–3 lần giá vật liệu mosaic thủy tinh.

Ví dụ: ốp tường bể bơi 20 m² bằng mosaic thủy tinh 48×48 mm đơn sắc (500.000 đ/m²): vật liệu gạch 10.000.000 đ + dư 15% = 11.500.000 đ; keo C2S1: 2.800.000 đ; epoxy RG: 4.000.000 đ; nhân công (300.000 đ/m²): 6.000.000 đ. Tổng ước tính: 24.300.000 đ (tương đương 1.215.000 đ/m² hoàn thiện).

5. So sánh chi phí gạch thủy tinh với vật liệu thay thế

Vật liệu Giá vật liệu (đồng/m²) Tổng hoàn thiện ước tính Độ bền màu
Mosaic thủy tinh đơn sắc 400.000 – 800.000 900.000 – 1.800.000 Tuyệt đối
Mosaic ceramic 300.000 – 600.000 700.000 – 1.400.000 Trung bình
Gạch porcelain tấm lớn 200.000 – 800.000 500.000 – 1.500.000 Tốt
Mosaic thủy tinh iridescent 800.000 – 1.500.000 1.800.000 – 3.000.000 Tuyệt đối
Đá marble mỏng 400.000 – 2.000.000 900.000 – 4.000.000 Nhạy axit, cần sealing

6. Lưu ý khi mua gạch thủy tinh

Mua dư 10–15% để dự phòng: cắt góc, hư hỏng và thay thế về sau (dừng sản xuất lô màu là rất phổ biến). Kiểm tra mã lô sản xuất khi mua số lượng lớn — cùng mã màu nhưng khác lô có thể lệch tông. Yêu cầu mẫu thực tế trước khi đặt hàng, đặc biệt với mosaic iridescent vì hiệu ứng màu thay đổi nhiều theo điều kiện ánh sáng thực tế.

Với mosaic nhập khẩu: cộng thêm thuế VAT 10% và phí vận chuyển. Thời gian chờ hàng nhập khẩu thường 4–8 tuần nên cần lên kế hoạch trước. Kiểm tra chứng nhận EN 14411/ISO 13006 từ nhà sản xuất nước ngoài để đảm bảo thông số kỹ thuật đúng.