Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Kính chống đạn có mấy cấp độ? BR1-BR7 theo EN 1063

Kính chống đạn theo EN 1063 được phân thành 7 cấp độ từ BR1 đến BR7. BR1 chịu 3 viên đạn 9mm Parabellum; BR4 chịu đạn Magnum .44; BR6 chịu đạn AK-47 M43; BR7 chịu đạn AK-47 7,62×51mm áp lực cao. Chiều dày tổng từ 19mm (BR1) đến 70mm+ (BR7).

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Kính chống đạn có mấy cấp độ? Phân cấp BR1–BR7 theo EN 1063

Theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1063, kính chống đạn được phân thành 7 cấp từ BR1 đến BR7, tăng dần theo khả năng chịu lực đạn đạo. Mỗi cấp được thử nghiệm với loại đạn cụ thể, số lần bắn và khoảng cách bắn quy định. Ngoài ra có cấp SG1 và SG2 cho chống mảnh nổ (splinter/grenade). Phân cấp này là cơ sở để lựa chọn kính phù hợp với mức độ bảo mật yêu cầu của từng công trình.

Bảng phân cấp chi tiết BR1–BR7 theo EN 1063

Phân cấp kính chống đạn EN 1063 — thông số kỹ thuật
Cấp Loại đạn thử Khối lượng đầu đạn Vận tốc đạn (m/s) Số viên / Số điểm bắn Chiều dày kính (mm) Trọng lượng (kg/m²)
BR1 9×19mm Parabellum (FMJ RN) 8,0 g 400 ± 10 3 viên / 3 điểm 19–23 45–55
BR2 .357 Magnum (JSP CB) 10,2 g 430 ± 10 3 viên / 3 điểm 21–27 50–65
BR3 .357 Magnum (JSP CB) 10,2 g 430 ± 10 3 viên / 3 điểm 25–31 60–75
BR4 .44 Magnum (SJHP) 15,6 g 440 ± 10 3 viên / 3 điểm 29–37 70–90
BR5 5,56×45mm NATO M193 (FMJ) 4,0 g 950 ± 10 3 viên / 3 điểm 35–45 85–115
BR6 7,62×39mm AK-47 M43 (FMJ SC) 7,9 g 720 ± 10 3 viên / 3 điểm 50–65 130–160
BR7 7,62×51mm NATO P80 (FMJ HC) 9,8 g 830 ± 10 3 viên / 3 điểm 60–80 150–185
SG1 Mảnh nổ thép (theo EN 1063) 1,1 g 400 ± 10
SG2 Mảnh nổ thép (theo EN 1063) 1,1 g 500 ± 10

Ghi chú: FMJ = Full Metal Jacket; RN = Round Nose; JSP CB = Jacketed Soft Point Cone Base; SJHP = Semi Jacketed Hollow Point; FMJ SC = FMJ Steel Core; FMJ HC = FMJ Hard Core. Vận tốc đo tại khoảng cách 5m từ họng súng. Chiều dày và trọng lượng là giá trị điển hình tùy nhà sản xuất.

Hiểu đúng tiêu chí thử nghiệm EN 1063

Quy trình thử EN 1063 bắn 3 viên đạn vào 3 điểm khác nhau trên cùng một tấm kính. Kính đạt chuẩn khi không có viên đạn nào xuyên qua hoàn toàn. Tiêu chuẩn EN 1063 phân biệt thêm loại NS (No Spalling — không bắn mảnh) và S (Spalling — cho phép mảnh nhỏ bắn vào phía trong). Loại NS an toàn hơn cho người phía trong (không bị thương bởi mảnh kính hoặc mảnh đạn phụ), nhưng dày hơn và đắt hơn loại S cùng cấp.

Lựa chọn cấp độ theo nhu cầu thực tế

BR1–BR2 phù hợp cho ngân hàng, quầy thu ngân, trạm ATM, tòa nhà thương mại có rủi ro trộm cướp thông thường. Súng ngắn 9mm và .357 Magnum là vũ khí phổ biến trong các vụ cướp có vũ trang. BR3–BR4 cho đại sứ quán, tòa nhà chính phủ cấp địa phương, nhà máy điện và cơ sở hạ tầng quan trọng. BR5–BR6 cho đại sứ quán cấp cao, trụ sở quân sự, cơ sở hạt nhân. BR7 cho các cơ sở cần bảo vệ trước nguy cơ tấn công có tổ chức bằng vũ khí hạng nặng.

Tại Việt Nam, công trình dân dụng thông thường không cần vượt BR3. Ngân hàng và tổ chức tài chính thường dùng BR2–BR3. Đại sứ quán quốc gia lớn tại Hà Nội và TP.HCM thường yêu cầu BR4–BR5. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc đánh giá rủi ro an ninh của từng dự án.

So sánh EN 1063 với tiêu chuẩn quốc tế khác

Tương quan các tiêu chuẩn kính chống đạn quốc tế
EN 1063 (châu Âu) UL 752 (Mỹ) NIJ (cảnh sát/quân sự) Loại đạn tương đương
BR1 Level 1 IIIA (phần) 9mm Parabellum
BR2–BR3 Level 2 IIIA .357/.44 Magnum
BR4 Level 3 IIIA .44 Magnum
BR5 Level 5 III 5,56 NATO
BR6 Level 6 III 7,62×39 AK-47
BR7 Level 8 IV 7,62×51 NATO

Giá tham khảo theo cấp độ

Giá kính chống đạn tăng nhanh theo cấp: BR1–BR2 khoảng 3–5 triệu đ/m²; BR3–BR4 khoảng 5–8 triệu đ/m²; BR5 khoảng 8–12 triệu đ/m²; BR6 khoảng 10–15 triệu đ/m². Giá biến động lớn tùy nguồn gốc xuất xứ (châu Âu, Mỹ, Israel, Trung Quốc) và yêu cầu chứng nhận đi kèm. Kính có chứng nhận kiểm định độc lập (certificate từ phòng thí nghiệm được công nhận) thường đắt hơn 20–40% so với kính không có giấy chứng nhận.