Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách thi công keo PU chống thấm đúng kỹ thuật từng bước

Thi công keo PU chống thấm đúng kỹ thuật gồm 7 bước: làm sạch nền bê tông, sửa chữa khuyết tật, lót primer PU, thi công lớp PU thứ nhất dày 1mm, đặt sợi thủy tinh nếu cần, thi công lớp PU thứ hai, bảo dưỡng và kiểm tra kín nước.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Tổng quan quy trình thi công keo PU chống thấm

Thi công keo PU chống thấm đúng kỹ thuật gồm 7 bước: làm sạch nền bê tông, sửa chữa khuyết tật, lót primer PU, thi công lớp PU thứ nhất dày 1mm, đặt sợi thủy tinh nếu cần, thi công lớp PU thứ hai, bảo dưỡng và kiểm tra kín nước. Tuân thủ đúng quy trình là yếu tố quyết định hiệu quả và tuổi thọ của hệ thống chống thấm. Bỏ qua bất kỳ bước nào, đặc biệt là chuẩn bị nền và lót primer, sẽ dẫn đến bong tróc và thất bại của lớp chống thấm.

Điều kiện thi công

  • Nhiệt độ môi trường: 5°C – 35°C (tốt nhất 15–30°C)
  • Độ ẩm tương đối: ≤85%
  • Bề mặt: không đọng nước, không mưa trong 24 giờ trước và sau thi công
  • Bê tông đủ tuổi: tối thiểu 28 ngày sau khi đổ
  • Độ ẩm bê mặt bê tông: ≤6% (đo bằng máy đo độ ẩm)

Dụng cụ và vật liệu cần chuẩn bị

  • Máy mài góc, máy phun cát hoặc máy đánh nhám bề mặt
  • Máy hút bụi công nghiệp
  • Con lăn (roller) và cọ quét lớn
  • Que khuấy và máy khoan cầm tay (cho PU 2K)
  • Vải sợi thủy tinh (non-woven fiberglass, 50–100 g/m²)
  • Primer PU gốc dung môi
  • Keo PU chống thấm 1K hoặc 2K
  • Bảo hộ lao động: găng tay, kính, khẩu trang

Bước 1: Làm sạch và kiểm tra nền bê tông

Bề mặt bê tông phải được làm sạch hoàn toàn khỏi bụi, cát, dầu mỡ, vôi vữa thừa và bất kỳ tạp chất nào có thể cản trở độ bám dính. Dùng máy mài để loại bỏ lớp sữa xi măng (laitance) yếu trên bề mặt bê tông mới, sau đó hút sạch bụi. Kiểm tra độ ẩm bê mặt bằng máy đo hoặc phương pháp dán băng keo: nếu băng keo không bám, bề mặt quá ẩm.

Bước 2: Sửa chữa khuyết tật bề mặt

Tất cả các vết nứt, lỗ rỗng, bong tróc và vùng bê tông yếu cần được sửa chữa trước khi thi công chống thấm. Vết nứt cần được cắt rộng thành chữ V (V-cut), làm sạch và bơm keo epoxy hoặc vữa xi măng trương nở. Lỗ rỗng và vùng bê tông lệch bề mặt cần được bả phẳng bằng vữa xi măng polymer. Để vữa sửa chữa đông cứng hoàn toàn (tối thiểu 24 giờ) trước khi tiếp tục.

Bước 3: Lót primer PU

Primer PU gốc dung môi được quét hoặc lăn đều lên toàn bộ bề mặt cần chống thấm với lượng dùng khoảng 150–250 g/m². Primer thấm sâu vào các lỗ rỗng của bê tông, tăng cường độ bám dính và ngăn bọt khí hình thành khi thi công lớp PU. Chờ primer khô tack-free (không dính tay) trước khi thi công lớp tiếp theo, thường 2–4 giờ ở điều kiện thường.

Bước 4: Thi công lớp PU thứ nhất

Khuấy đều keo PU (đối với 2K cần trộn phần A và B theo tỷ lệ nhà sản xuất quy định, khuấy 3–5 phút đến đồng đều màu sắc). Quét hoặc lăn lớp PU thứ nhất đều khắp bề mặt, đảm bảo độ dày ướt đạt 1mm (tương đương lượng dùng khoảng 1,0–1,2 kg/m² tùy hàm lượng chất rắn). Chú ý góc tường, chân tường và các chi tiết phức tạp cần quét cọ trước khi lăn.

Bước 5: Đặt vải sợi thủy tinh gia cường (nếu cần)

Với các vùng có nguy cơ nứt cao (góc tường, khe thi công, vùng tiếp giáp sàn-tường), đặt vải sợi thủy tinh (non-woven fiberglass mesh) lên lớp PU ướt đầu tiên, dùng cọ hoặc con lăn ép chặt để vải thấm đều keo. Vải sợi thủy tinh giúp phân tán ứng suất, tăng độ bền cơ học và khả năng chịu vết nứt của màng chống thấm. Chờ lớp đầu khô tack-free rồi mới thi công lớp tiếp theo.

Bước 6: Thi công lớp PU thứ hai

Sau khi lớp PU thứ nhất đạt trạng thái tack-free (thường 4–8 giờ ở 25°C), thi công lớp PU thứ hai vuông góc với lớp đầu để đảm bảo độ phủ đều. Tổng độ dày màng khô sau hai lớp phải đạt tối thiểu 1,5–2mm. Kiểm tra bằng cách đo độ dày ướt hoặc tính toán qua lượng keo đã dùng trên diện tích.

Bước 7: Bảo dưỡng và kiểm tra kín nước

Bảo vệ bề mặt khỏi mưa và nắng gắt trong ít nhất 24 giờ đầu. Màng PU đạt cường độ làm việc sau 24–48 giờ và đóng rắn hoàn toàn sau 7 ngày. Kiểm tra kín nước bằng cách đổ nước ngập 20–30mm và giữ trong 24–48 giờ, quan sát mặt dưới xem có thấm không. Nếu phát hiện điểm thấm, đánh dấu, vá thêm PU sau khi khô.

Các lỗi thi công phổ biến cần tránh

  • Bỏ qua primer: Làm giảm bám dính, gây bong tróc màng PU.
  • Thi công khi nền ẩm: Tạo bọt khí dưới màng, phồng rộp sau khi nắng nóng.
  • Lớp quá mỏng: Tổng dày dưới 1mm không đủ chống thấm áp lực nước.
  • Không gia cường góc tường: Góc 90° là điểm ứng suất tập trung, dễ bị rách.
  • Thi công 2K sai tỷ lệ trộn: Keo không đóng rắn đúng cách, mất tính năng.

Câu hỏi thường gặp

Cần bao nhiêu kg PU chống thấm cho 100m²?
Với 2 lớp đạt độ dày khô 2mm, cần khoảng 3,5–4,5 kg/m² keo PU ướt (tùy hàm lượng chất rắn của sản phẩm). Cho 100m² cần khoảng 350–450 kg keo, cộng thêm khoảng 15–20 kg primer. Luôn cộng thêm 10% hao phí.
PU chống thấm 1K hay 2K tốt hơn?
PU 2K có tốc độ đóng rắn ổn định hơn, không phụ thuộc độ ẩm môi trường và thường cho tính năng màng tốt hơn. PU 1K tiện lợi hơn, không cần trộn, phù hợp dự án nhỏ. Cho công trình quan trọng, nên dùng 2K khi có thể.
Có thể thi công PU chống thấm dưới trời nắng nóng không?
Không nên thi công khi nhiệt độ bề mặt vượt quá 40°C vì keo đóng rắn quá nhanh, khó thi công đều và có thể bong rộp do hơi ẩm bốc lên. Nên thi công buổi sáng sớm hoặc chiều muộn, che mát bề mặt trong quá trình thi công.