Tổng quan quy trình thi công cửa inox
Thi công cửa inox gồm ba giai đoạn chính: chuẩn bị lỗ khung, lắp đặt khung và cánh, rồi hoàn thiện bằng sealant. Thứ tự này đảm bảo cửa vận hành trơn tru và không bị hở gió, thấm nước. Mỗi bước cần kiểm tra bằng thước nivo và thước kéo trước khi cố định vĩnh viễn.
Bước 1 — Chuẩn bị lỗ khung
Lỗ khung cần vuông góc, phẳng và khô ráo trước khi lắp. Khoảng cách giữa lỗ khung và kích thước ngoài khung cửa (clearance) thường để 10–15 mm mỗi bên để chỉnh chính. Bề mặt xung quanh lỗ khung phải phẳng sai số ≤3 mm/2 m để đảm bảo khung inox tì đều.
- Đo lỗ khung tối thiểu 3 điểm theo chiều cao và 2 điểm theo chiều rộng
- Đục bỏ vữa dư, làm phẳng bằng vữa xi măng mác 100 nếu lệch >5 mm
- Vệ sinh bụi và đục lỗ chờ neo theo vị trí đã xác định
Bước 2 — Lắp đặt khung inox
Khung inox thường được hàn hoặc ghép bằng bulong tại xưởng, đưa đến công trường dưới dạng khung hoàn chỉnh. Việc lắp khung vào lỗ tường cần tối thiểu 2 người để giữ thăng bằng trong khi cố định neo.
2.1 Đưa khung vào lỗ và định vị
- Đặt nêm gỗ hoặc nêm thép bên dưới để nâng khung đúng cao độ thiết kế
- Kiểm tra thẳng đứng bằng ni vô bọt nước 60 cm ở hai cạnh đứng của khung
- Kiểm tra ngang bằng nivo ở thanh đầu; sai số cho phép ≤1 mm/1 m
- Chêm chặt tất cả các cạnh để giữ khung không bị xô lệch khi khoan neo
2.2 Cố định neo vào tường
Neo cửa inox thường dùng bulong nở (expansion bolt) M8 hoặc M10 vào tường bê tông, hoặc vít tự khoan vào khung thép. Khoảng cách neo tối đa 600 mm giữa các điểm; mỗi cạnh tối thiểu 2 neo. Sau khi bắt neo, kiểm tra lại ni vô và điều chỉnh nếu cần trước khi xiết chặt hoàn toàn.
Bước 3 — Lắp cánh và phụ kiện
Cánh cửa inox được treo lên bản lề hoặc lắp vào ray trượt tùy loại cửa. Khe hở giữa cánh và khung (clearance gap) chuẩn là 3–4 mm cho cửa mở và 5–8 mm cho cửa trượt.
3.1 Bản lề và khe hở cánh mở
- Bản lề inox 304 ít nhất 3 chiếc cho cánh cao trên 2 m; 2 chiếc cho cánh thấp hơn
- Vít bản lề: bulong bất lỏng hoặc keo Loctite 243 để tránh lỏng theo thời gian
- Khe hở trên và hai bên: 3 mm; khe hở dưới: 5–8 mm (hoặc theo ngưỡng cửa)
- Kiểm tra cánh đóng mở không cọ xát khung; điều chỉnh vị trí bản lề nếu lệch
3.2 Ray trượt và khe hở cửa trượt
- Ray trên lắp vào dầm hoặc lanh tô bằng bulong M6 khoảng cách ≤400 mm
- Bánh xe con lăn inox hoặc nhựa kỹ thuật PA; điều chỉnh chiều cao bánh xe để cánh thẳng đứng
- Khe hở giữa cánh và tường hướng dẫn (guide wall): 5 mm đều hai bên
Bước 4 — Hoàn thiện joint và sealant
Sau khi cánh và phụ kiện hoạt động đúng, bước hoàn thiện là lấp khe hở giữa khung inox và tường bằng hỗn hợp vữa + silicon sealant. Bước này quyết định khả năng chống thấm và thẩm mỹ lâu dài.
4.1 Lấp vữa phần thô
- Nhồi vữa xi măng mác 75–100 vào khe hở giữa khung và tường; để khô hoàn toàn 24–48 giờ
- Không để vữa dây lên bề mặt inox; dùng băng dính giấy che bảo vệ
4.2 Silicon sealant hoàn thiện
- Dùng silicone trung tính (neutral cure) chuyên dụng cho kim loại và kính; tránh silicone acid có thể ố inox
- Làm sạch bề mặt bằng IPA (isopropyl alcohol) trước khi bắn sealant
- Bắn một đường sealant đều kín mép khung, dùng dao láng hay ngón tay ướt để tạo profile lõm 45°
- Thời gian khô bề mặt: 30–60 phút; khô hoàn toàn: 24 giờ
Kiểm tra nghiệm thu
| Hạng mục kiểm tra | Tiêu chí chấp nhận |
|---|---|
| Thẳng đứng khung | Sai số ≤1 mm/1 m |
| Ngang bằng thanh đầu | Sai số ≤1 mm/1 m |
| Khe hở cánh–khung | 3–4 mm (cửa mở); 5–8 mm (cửa trượt) |
| Vận hành | Mở–đóng nhẹ nhàng, không cọ xát, không kẹt |
| Chống thấm | Phun nước áp 300 Pa trong 15 phút không thấm |
| Neo cố định | Không lỏng khi kéo ngang 300 N |
Lỗi thi công thường gặp và cách xử lý
- Khung bị lệch: kiểm tra lại neo — nới lỏng và chỉnh trước khi xiết vĩnh viễn
- Cánh bị xệ sau một thời gian: thay bản lề kích cỡ lớn hơn hoặc tăng số bản lề
- Hở gió, thấm nước: cắt bỏ sealant cũ, làm sạch rồi thi công lại
- Bề mặt inox bị trầy khi lắp: dán màng bảo vệ PE trước khi đưa vào công trường, bóc màng sau khi hoàn thiện