Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Cách lắp đặt tôn lợp: Bước tôn, bu lông và kỹ thuật lợp đúng quy cách

Hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt tôn lợp đúng quy cách: chuẩn bị xà gồ, bước chồng tôn, loại bu lông vít và các điểm xử lý chống thấm tại đỉnh mái, bờ hồi và ô văng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Cách lắp đặt tôn lợp

Lắp đặt tôn lợp đúng quy cách cần tuân thủ ba nhóm yêu cầu: khoảng cách xà gồ đỡ tôn, bước chồng mép tôn (ngang và dọc) và loại bu lông vít phù hợp với loại tôn và kết cấu đỡ. Sai sót trong bất kỳ khâu nào đều dẫn đến dột thấm, biến dạng hoặc tôn bị bật trong bão.

1. Chuẩn bị hệ xà gồ và kết cấu đỡ

Xà gồ là thanh thép hình C hoặc Z chạy ngang mái, đỡ tôn và truyền tải về khung chính. Khoảng cách xà gồ phụ thuộc vào độ dày tôn, loại sóng và vùng gió:

Độ dày tôn Loại sóng Khoảng cách xà gồ tối đa
0,35 mm Sóng tròn 18 sóng/m 0,8–1,0 m
0,40 mm Sóng tròn 18 sóng/m 1,0–1,2 m
0,45 mm Sóng vuông T30×82 1,2–1,5 m
0,50 mm Sóng vuông T30×82 1,5–1,8 m
Tôn PU 50 mm Panel sandwich 1,5–2,0 m

Vùng bão cấp 12 trở lên (miền Trung Việt Nam): giảm khoảng cách xà gồ 20% so với bảng trên và gia cố neo đầu hồi.

2. Độ dốc mái tối thiểu

Độ dốc mái tôn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước và yêu cầu bước chồng mép:

  • Độ dốc ≥15° (≈1:4): Bước chồng ngang tối thiểu 1,5 sóng; chồng dọc 150 mm
  • Độ dốc 10–15°: Bước chồng ngang 1,5 sóng; chồng dọc 200 mm
  • Độ dốc 5–10°: Bước chồng ngang 2 sóng; chồng dọc 250 mm
  • Độ dốc 3–5°: Bắt buộc dùng tôn standing seam; không dùng tôn sóng tròn hay sóng vuông thông thường

3. Bu lông và vít lợp tôn

Lựa chọn bu lông/vít phù hợp là yếu tố then chốt chống thấm và chống bật tôn. Có hai loại chính:

  • Vít tự khoan (self-drilling screw) J3 hoặc J4: Dùng khoan qua tôn và vào xà gồ thép dày dưới 3 mm hoặc xà gồ gỗ. Đầu vít có vòng đệm EPDM chống thấm. Bước vít: mỗi sóng tại đầu tấm, hai sóng cách nhau tại vùng giữa.
  • Bu lông sóng (roofing bolt) M6×50: Dùng cho xà gồ thép dày trên 3 mm; xuyên qua tôn và xà gồ, siết đai ốc mặt dưới. Cần đệm neoprene chống thấm dưới mũ bu lông.

Lưu ý quan trọng: không vặn vít quá chặt làm bẹp đệm neoprene — đệm phải còn phồng nhẹ đủ ép kín lỗ khoan. Không vặn quá lỏng để đệm không ép kín.

4. Quy trình lắp đặt tôn đơn lớp

  1. Kiểm tra xà gồ: Đảm bảo xà gồ thẳng hàng, khoảng cách đều, bề mặt không gỉ nặng.
  2. Lắp tôn từ dưới lên: Bắt đầu từ mái diềm (chân mái) lên đến đỉnh; mỗi tấm chồng lên tấm phía dưới.
  3. Hướng lắp theo chiều gió: Chồng mép tôn ngược chiều gió chủ đạo để tránh gió hất nước vào mạch nối.
  4. Bắt vít: Bắt vít tại sóng thấp (mũi vít đi từ đỉnh sóng xuống, chạm xà gồ phía dưới). Đối với tôn sóng tròn: bắt vào đỉnh sóng.
  5. Lắp nẹp đỉnh mái: Nẹp đỉnh (ridge cap) phủ chồng hai bên mái tối thiểu 200 mm; bắt vít theo đỉnh sóng.
  6. Lắp nẹp đầu hồi và máng xối: Nẹp hồi ép sát bờ hồi; máng xối inox hoặc tôn mạ màu cùng loại tôn.

5. Xử lý điểm dễ thấm

  • Đỉnh mái (ridge): Dùng foam mái (polyurethane foam strip) lấp kín khoảng hở giữa nẹp đỉnh và sóng tôn; phủ nẹp đỉnh rộng tối thiểu 400 mm.
  • Tiếp giáp tường (flashing): Dùng tấm chì hoặc tôn cùng loại uốn theo biên dạng tường; trám silicon chịu nhiệt tại mạch nối tường–tôn.
  • Xuyên mái (ống thoát khói, ăng ten): Dùng đệm cao su nón (rubber boot flashing) xuyên sát ống; trám silicon thêm xung quanh.
  • Mạch nối ngang (lap joint): Tại bước chồng dọc 200 mm, bổ sung băng butyl sealant tape dưới mép tôn trên trước khi chồng tôn.

6. Lắp đặt tôn PU sandwich

Tôn PU sandwich có khớp nối lưỡi dao (tongue & groove) — tấm sau cài vào rãnh tấm trước. Quy trình:

  1. Lắp tấm đầu tiên từ mái diềm, kiểm tra vuông góc với xà gồ bằng thước dây đường chéo.
  2. Cài khớp lưỡi dao từng tấm; bắt vít hidden (ẩn) qua lưỡi dao vào xà gồ — không khoan qua bề mặt tôn.
  3. Tại đỉnh mái và đầu hồi: dùng nẹp nhôm chuyên dụng kèm theo panel; trám foam PU bổ sung vào khoảng hở.
  4. Kiểm tra độ thẳng hàng sau mỗi 5 tấm để tránh lệch tích lũy.

Câu hỏi thường gặp

Bước chồng tôn ngang tối thiểu là bao nhiêu?
Tối thiểu 1,5 sóng (với sóng tròn 18 sóng/m) ở mái dốc ≥15°. Mái dốc thấp hơn phải tăng lên 2 sóng và bổ sung sealant tape tại mạch nối.
Có cần khoan lỗ trước khi bắt vít không?
Vít tự khoan (self-drilling) không cần khoan lỗ trước vào thép mỏng. Với xà gồ thép dày trên 3 mm nên khoan mồi d=4 mm trước để tránh vít bị gãy đầu.
Tôn bị kêu giãn nở khi nắng lên có phải do lắp sai không?
Tiếng kêu do giãn nở nhiệt là bình thường nếu tấm dài trên 6 m và không có khe giãn nở. Để giảm: dùng vít ở đầu tấm cố định, còn cuối tấm dùng vít có lỗ dài (slotted hole) cho phép trượt tự do.
Lắp tôn mái có cần xin phép xây dựng không?
Sửa chữa mái hiện hữu không thay đổi kết cấu thường không cần phép. Xây dựng mái mới hoặc thay đổi kết cấu đỡ cần xem quy định địa phương theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP.