Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Bông thủy tinh, Rockwool, XPS và EPS khác nhau thế nào? So sánh 9 tiêu chí

So sánh chi tiết bông thủy tinh, Rockwool, XPS và EPS theo 9 tiêu chí kỹ thuật: hệ số λ, chịu ẩm, chịu nén, cấp cháy, chịu nhiệt, cách âm NRC, giá và ứng dụng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bông thủy tinh, Rockwool, XPS và EPS là gì?

Bốn vật liệu cách nhiệt phổ biến nhất trong xây dựng hiện nay gồm bông thủy tinh (glasswool), Rockwool (đá khoáng), XPS (Extruded Polystyrene) và EPS (Expanded Polystyrene). Mỗi loại có nguyên lý cấu tạo khác nhau, dẫn đến hiệu năng nhiệt, cơ học và phòng cháy hoàn toàn không giống nhau. Bài so sánh dưới đây phân tích 9 tiêu chí kỹ thuật để giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu theo yêu cầu công trình.

Bảng so sánh 9 tiêu chí kỹ thuật

Tiêu chí Bông thủy tinh Rockwool XPS EPS
Hệ số dẫn nhiệt λ (W/mK) 0,030–0,045 0,030–0,045 0,028–0,038 0,033–0,040
Khối lượng riêng (kg/m³) 8–40 30–250 25–45 10–30
Chịu ẩm Kém — hút ẩm giảm hiệu quả Khá tốt — sợi không hút nước Rất tốt — tế bào kín, hút nước <2% Trung bình — hút ẩm qua bề mặt 3–5%
Cường độ chịu nén (kPa) Thấp Thấp–Trung bình 100–700 50–200
Cấp cháy / LOI A2 — không cháy lan A1 — không cháy E — tự tắt (B1 nếu FR) E — dễ cháy (FR nếu có phụ gia)
Chịu nhiệt tối đa (°C) 300 1 000 75 70–80
Cách âm NRC 0,85–1,00 0,85–0,95 0,10–0,25 0,05–0,20
Giá tham khảo (VNĐ/m²/cm) 30 000–60 000 60 000–120 000 80 000–150 000 30 000–60 000
Ứng dụng chính Mái, tường, sàn — cách nhiệt + âm Mái, tường, chống cháy kết cấu Sàn dưới bê tông, mái đảo, ETICS Tường EPS, mái dân dụng, kho lạnh

Nguyên lý cấu tạo từng loại

Bông thủy tinh được sản xuất bằng cách kéo thủy tinh nóng chảy thành sợi mảnh, sau đó liên kết bằng resin. Cấu trúc sợi rỗng tạo ra vô số lỗ khí nhỏ giúp cách nhiệt và cách âm tốt. Bề mặt sợi thuỷ tinh có thể gây kích ứng da và đường hô hấp khi lắp đặt, cần trang bị đầy đủ bảo hộ lao động.

Rockwool được tạo ra từ đá bazan hoặc xỉ lò cao nung chảy ở nhiệt độ khoảng 1 500 °C rồi kéo thành sợi khoáng. Do nguồn gốc từ khoáng vật, sợi Rockwool không hút nước và chịu nhiệt vượt trội, đạt cấp A1 không cháy theo EN 13501-1. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với bông thủy tinh.

XPS là nhựa Polystyrene ép đùn ở áp suất cao, tạo cấu trúc tế bào kín liên tục và đồng đều. Cấu trúc này ngăn nước thấm vào bên trong, cho phép dùng trong môi trường tiếp xúc ẩm kéo dài như sàn dưới bê tông hoặc mái đảo (inverted roof). Cường độ chịu nén cao là ưu thế vượt trội so với EPS.

EPS là các hạt Polystyrene được phồng nở bằng hơi nước, tạo khối xốp nhẹ với cấu trúc tế bào hở ở một phần bề mặt. Chi phí sản xuất thấp khiến EPS là lựa chọn kinh tế nhất, nhưng khả năng chịu nén và chịu ẩm kém hơn XPS đáng kể.

Hiệu quả cách nhiệt thực tế

Hệ số dẫn nhiệt λ của cả bốn loại đều nằm trong dải 0,028–0,045 W/mK, nghĩa là hiệu năng nhiệt khá tương đương nhau ở cùng độ dày. Tuy nhiên XPS có λ thấp nhất trong nhóm nhựa, cho phép dùng tấm mỏng hơn để đạt cùng giá trị R so với EPS. Bông thủy tinh và Rockwool mất hiệu quả nhanh khi bị ẩm nếu không có màng chắn hơi nước (vapour barrier) đi kèm.

Tiêu chuẩn QCVN 09:2017/BXD yêu cầu giá trị R tối thiểu cho tường và mái theo vùng khí hậu Việt Nam. Tại vùng khí hậu 1 (Hà Nội), mái cần R ≥ 2,5 m²K/W; để đạt mức này cần khoảng 80–100 mm glasswool/rockwool λ=0,040 hoặc 60–70 mm XPS λ=0,035.

Cách âm — lợi thế của sợi khoáng

Bông thủy tinh và Rockwool có hệ số hấp thụ âm NRC từ 0,85 đến 1,0, nghĩa là hấp thụ 85–100% năng lượng âm thanh đập vào. XPS và EPS gần như không có khả năng cách âm vì cấu trúc tế bào cứng phản xạ âm. Khi công trình cần cả cách nhiệt lẫn cách âm (phòng thu âm, phòng ngủ, văn phòng cạnh đường lớn), sợi khoáng là lựa chọn duy nhất phù hợp.

Phòng cháy — Rockwool vượt trội rõ ràng

Rockwool đạt cấp A1 không cháy theo EN 13501-1 và chịu nhiệt đến 1 000 °C, được dùng làm firebreak (ngăn cháy lan) trong kết cấu thép và sàn bê tông. Bông thủy tinh đạt A2 — không cháy lan nhưng chảy mềm ở 300 °C, không dùng được cho ống dẫn nhiệt độ cao. XPS và EPS bốc cháy và phát khói độc khi tiếp xúc lửa trực tiếp; phiên bản FR (flame retardant) chỉ tự tắt, không đạt cấp A.

Tổng hợp lựa chọn theo ứng dụng

  • Cần cách âm + cách nhiệt: Bông thủy tinh hoặc Rockwool
  • Yêu cầu phòng cháy cao: Rockwool A1 bắt buộc
  • Sàn dưới bê tông, sàn chịu tải: XPS
  • Ngân sách tiết kiệm, mái dân dụng: EPS hoặc bông thủy tinh
  • Mái đảo, mái xanh: XPS
  • Mái tôn công nghiệp: Bông thủy tinh hoặc Rockwool dạng tấm

Câu hỏi thường gặp

Bông thủy tinh và Rockwool có λ giống nhau nhưng sao giá lại khác?
Rockwool đắt hơn do nguyên liệu (đá bazan) và nhiệt độ sản xuất cao hơn. Ưu thế chịu nhiệt và phòng cháy của Rockwool biện minh cho mức giá đó trong các ứng dụng yêu cầu an toàn cháy nổ.
Có thể dùng EPS thay XPS cho sàn nhà kho không?
Không nên. EPS có cường độ chịu nén thấp hơn (50–200 kPa so với 100–700 kPa của XPS) và hút ẩm nhiều hơn, dễ bị biến dạng dưới tải trọng sàn kho công nghiệp.
Tiêu chuẩn nào quy định tính chất nhiệt của bốn loại này?
EN 13162 (glasswool), EN 13163 (EPS), EN 13164 (XPS), EN 13162 (Rockwool); tại Việt Nam có TCVN 6211:2003 cho glasswool và QCVN 09:2017/BXD cho hiệu quả năng lượng công trình.