Bỏ qua nội dung chính
Kiến thức vật liệu

Bông khoáng có mấy loại?

Bông khoáng rockwool có 5 dạng sản phẩm chính: cuộn mềm (roll), tấm cứng (slab/board), ống bảo ôn (pipe section), tấm acoustic panel và dạng rời (loose fill), phân biệt theo mật độ và ứng dụng.

Dùng cho mua hàng vật liệu So sánh giá, quy cách và nguồn cung trước khi chốt đơn. Gửi RFQ nhanh

Bông khoáng có mấy loại?

Bông khoáng rockwool được chia thành 5 dạng sản phẩm chính theo hình dạng và mật độ: cuộn mềm, tấm cứng (slab), ống bảo ôn, tấm acoustic, và dạng rời — mỗi dạng tối ưu cho một ứng dụng khác nhau. Mật độ là thông số quan trọng nhất để chọn đúng loại.

1. Cuộn mềm (Rockwool Roll / Blanket)

Cuộn mềm có mật độ thấp nhất trong dòng rockwool, thường 30–60 kg/m³, độ dày phổ biến 50mm và 100mm, chiều rộng 600–1200mm, cuộn dài 5–10m. Dạng này linh hoạt nhất, dễ cắt bằng dao thông thường và nhồi vào khung thạch cao hoặc lót mái dốc. Ứng dụng chính: vách khung thép, trần treo, mái dốc dân dụng.

Đặc điểm nhận biết: một mặt có thể phủ lớp kraft (giấy nhôm) hoặc glasswool scrim để giữ hình dạng và làm vapor retarder. Mặt phủ nhôm (foil-faced) phản xạ bức xạ nhiệt, tăng thêm 5–10% hiệu quả cách nhiệt trong không gian hở.

2. Tấm cứng (Rockwool Slab / Board)

Tấm cứng có mật độ 40–200 kg/m³, kích thước tiêu chuẩn 600×1000mm hoặc 600×1200mm, độ dày 25–200mm. Phân nhóm theo mật độ:

  • 40–60 kg/m³: tấm thường (standard slab) — lắp vách, trần, mái dốc
  • 80–100 kg/m³: tấm bán cứng — lót mái phẳng, sàn nổi acoustic
  • 120–160 kg/m³: tấm cứng chịu tải — mái phẳng đầm bê tông, nền sàn kỹ thuật
  • 160–200 kg/m³: tấm siêu cứng (high density slab) — bảo ôn tàu biển, công nghiệp nặng

Tấm cứng được dùng khi cần khả năng chịu nén mà vẫn đảm bảo cách nhiệt — ví dụ lớp cách nhiệt nền sàn công nghiệp, hoặc hệ mái phẳng đảo ngược (inverted roof) nơi lớp cách nhiệt nằm trên lớp chống thấm.

3. Ống bảo ôn (Rockwool Pipe Section)

Ống bảo ôn là hình trụ rỗng được cắt sẵn theo đường kính ống, bổ đôi hoặc chia 4 để ôm khít quanh đường ống. Mật độ thường 80–120 kg/m³, chịu nhiệt liên tục đến 650°C. Ứng dụng: bảo ôn đường ống hơi nước, nước nóng, đường ống HVAC và đường ống công nghiệp. Bề mặt ngoài thường phủ lớp nhôm hoặc thủy tinh gia cố để cố định và chống tác động cơ học.

4. Tấm Acoustic (Rockwool Acoustic Panel / Ceiling Tile)

Tấm acoustic được sản xuất với mật độ 50–80 kg/m³, bề mặt xử lý đặc biệt (phủ vải acoustic, sơn microporous hoặc vải thủy tinh) để tối ưu hệ số hấp thụ âm NRC 0.70–0.95. Kích thước phổ biến 600×600mm, 600×1200mm dùng cho hệ trần treo module. Khác biệt so với tấm cứng thông thường là bề mặt được xử lý thẩm mỹ và kỹ thuật âm học, không chỉ thuần túy cách nhiệt.

5. Dạng rời (Loose Fill / Blow-in Rockwool)

Dạng rời là sợi khoáng chưa ép thành tấm, dùng máy thổi (blowing machine) để bơm vào trần giả, khoang tường hoặc không gian khó tiếp cận. Mật độ sau khi thổi khoảng 25–40 kg/m³. Ưu điểm: không có khe hở, lấp đầy khoang phức tạp mà không cần cắt. Nhược điểm: cần máy chuyên dụng và kỹ thuật viên được đào tạo; khó kiểm soát mật độ đồng đều.

Bảng phân loại rockwool theo mật độ và ứng dụng

Loại sản phẩm Mật độ (kg/m³) λ (W/m·K) Ứng dụng điển hình
Cuộn mềm (Roll) 30–60 0.034–0.040 Vách khung, trần treo, mái dốc
Tấm thường (Slab 40–60) 40–60 0.033–0.038 Vách ngoài, trần công nghiệp
Tấm bán cứng (80–100) 80–100 0.034–0.040 Mái phẳng, sàn nổi acoustic
Tấm cứng chịu tải (120–160) 120–160 0.035–0.042 Nền sàn kỹ thuật, mái bê tông
Ống bảo ôn (Pipe Section) 80–120 0.036–0.045 Đường ống hơi, nước nóng, HVAC
Tấm Acoustic Panel 50–80 0.034–0.040 Trần treo, phòng họp, studio
Dạng rời (Loose Fill) 25–40 (sau thổi) 0.038–0.045 Trần giả, khoang tường khó tiếp cận

Cách chọn đúng loại rockwool

Nguyên tắc chọn loại: (1) nếu cần uốn linh hoạt và nhồi khung → chọn cuộn mềm; (2) nếu cần chịu tải nén hoặc lắp mái phẳng → chọn tấm cứng mật độ 80–160 kg/m³; (3) nếu bảo ôn đường ống hơi nóng → chọn ống bảo ôn; (4) nếu cần cải thiện âm học phòng → chọn tấm acoustic chuyên dụng.