Giá kính thường và kính cường lực tham khảo hiện nay
Giá kính phụ thuộc vào độ dày, loại kính, diện tích tấm và hình dạng gia công. Kính thường float 4 mm có giá tham khảo khoảng 80–120 nghìn đồng/m², trong khi kính cường lực 6 mm dao động 200–350 nghìn đồng/m². Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và khu vực.
Bảng giá tham khảo theo loại và độ dày
| Loại kính | Độ dày | Giá tham khảo (nghìn/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kính thường float | 4 mm | 80–120 | Kính cơ bản, chưa xử lý |
| Kính thường float | 6 mm | 110–160 | Phổ biến cho nội thất |
| Kính cường lực | 6 mm | 200–350 | Cửa sổ, vách nhẹ |
| Kính cường lực | 8 mm | 300–450 | Vách tắm, cửa đi |
| Kính cường lực | 10 mm | 450–650 | Lan can, cầu thang |
| Kính cường lực | 12 mm | 600–900 | Lan can tải trọng lớn |
| Kính dán an toàn | 6+6 mm | 600–900 | Mái kính, sàn kính |
| Kính hộp Low-E | 5+12A+5 mm | 400–600 | Curtain wall, cửa sổ tiết kiệm năng lượng |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá kính cường lực
Ngoài độ dày, kích thước và hình dạng tấm kính ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Tấm kính có hình dạng cong, bo góc hoặc lỗ khoan phát sinh chi phí gia công thêm so với tấm vuông tiêu chuẩn. Chất lượng kính nguyên liệu (kính trong suốt, kính ít sắt, kính siêu trắng) cũng làm chênh lệch giá đáng kể.
- Hình dạng: tấm vuông rẻ hơn tấm cong hoặc có lỗ khoan
- Kích thước: tấm lớn (>2 m²) thường có đơn giá thấp hơn theo m²
- Màu sắc: kính màu (xanh, xám, nâu) cao hơn kính trong 15–30%
- Lớp phủ: kính AR, kính siêu trắng ít sắt cao hơn kính thường
- Số lượng: đặt số lượng lớn thường được chiết khấu
So sánh chi phí theo từng ứng dụng thực tế
Một ô cửa sổ 1,2 m × 1,5 m = 1,8 m² dùng kính thường 6 mm tốn khoảng 200–290 nghìn đồng tiền kính. Cùng ô cửa đó dùng kính cường lực 6 mm tốn khoảng 360–630 nghìn đồng — chênh lệch khoảng 2–3 lần. Tuy nhiên, chi phí khung, phụ kiện và lắp đặt thường lớn hơn nhiều so với tiền kính, nên việc nâng cấp lên kính cường lực là hợp lý về tổng thể.
Câu hỏi thường gặp
- Kính cường lực đắt hơn kính thường bao nhiêu lần?
- Trung bình kính cường lực đắt hơn kính thường cùng độ dày khoảng 2–3 lần. Khi tính cùng độ dày thực tế sử dụng (kính CL 6 mm vs kính thường 4 mm), mức chênh lệch khoảng 2–2,5 lần.
- Kính Low-E có đắt không?
- Kính hộp Low-E (double glazing) đắt hơn kính đơn thường khoảng 3–5 lần nhưng tiết kiệm điện điều hòa đáng kể, thường hoàn vốn sau 3–5 năm với công trình sử dụng điều hòa nhiều.
- Có thể tự mua kính cường lực lẻ không?
- Có thể mua kính cường lực theo tấm tiêu chuẩn hoặc đặt cắt theo kích thước. Tuy nhiên cần cung cấp bản vẽ chính xác trước vì sau khi tôi không thể điều chỉnh.