Kính được dùng để làm gì trong công trình xây dựng?
Trong xây dựng, kính đảm nhận nhiều chức năng khác nhau từ bao che, lấy sáng tự nhiên đến trang trí và cách nhiệt. Các ứng dụng chính gồm: mặt dựng curtain wall, cửa sổ và cửa đi, mái kính, vách tắm kính, lan can và cầu thang, nội thất mặt bàn, kính âm thanh và phòng sạch. Mỗi ứng dụng yêu cầu loại kính và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
Mặt dựng curtain wall — kính hộp Low-E
Curtain wall (tường kính treo) là hệ thống bao che không chịu lực dùng phổ biến cho tòa nhà văn phòng và thương mại. Kính dùng cho curtain wall thường là kính hộp Low-E (insulated glass unit — IGU) gồm hai lớp kính kẹp buồng không khí hoặc khí argon, giúp giảm truyền nhiệt và kiểm soát bức xạ mặt trời. Lớp kính ngoài thường là kính cường lực hoặc kính dán, lớp trong có thể là kính thường hoặc kính cường lực.
Cửa sổ và cửa đi kính
Cửa sổ nhà ở truyền thống dùng kính thường 4–5 mm, nhưng xu hướng hiện nay chuyển sang kính cường lực 6 mm để đảm bảo an toàn. Cửa đi toàn kính (frameless glass door) yêu cầu kính cường lực 10–12 mm với phụ kiện chuyên dụng. Hệ cửa nhôm hoặc uPVC kết hợp kính hộp Low-E ngày càng phổ biến trong nhà ở cao cấp nhờ cách nhiệt tốt.
Mái kính và giếng trời
Mái kính yêu cầu kính dán an toàn (laminated glass) bắt buộc để ngăn mảnh vỡ rơi xuống. Kính dán thường kết hợp với lớp phủ giảm bức xạ (solar control coating) để hạn chế nhiệt hấp thụ vào bên trong. Hệ mái kính còn cần tính toán khả năng chịu tải gió, tuyết (đối với miền Bắc) và thoát nước mưa đúng độ dốc tối thiểu.
Vách tắm kính
Vách phòng tắm kính thông dụng nhất tại Việt Nam dùng kính cường lực 8–10 mm, bộ phụ kiện inox 304 gồm bản lề, tay nắm và máng thoát nước. Kính có thể trong suốt, mờ (frosted) hoặc in hoa văn (silk-screen) tùy yêu cầu thẩm mỹ. Tiêu chuẩn tối thiểu là kính CL 6 mm cho tấm cố định và 8 mm cho cánh cửa.
Lan can và cầu thang kính
Lan can kính toàn cường lực (structural glass balustrade) dùng kính CL 10–15 mm gắn vào hệ thống kẹp chân (floor clamp) hoặc dầm thép. Theo QCVN 16 và tiêu chuẩn thiết kế, lan can kính tầng cao phải được tính toán chịu lực ngang tối thiểu 0,5–1 kN/m. Cầu thang kính toàn bộ (floating stair) thường dùng kính dán nhiều lớp để đảm bảo toàn vẹn cấu trúc khi một lớp bị vỡ.
Ứng dụng đặc biệt của kính trong xây dựng
| Ứng dụng | Loại kính phù hợp | Độ dày tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Curtain wall tòa nhà | Kính hộp Low-E | 5+12A+5 mm | Khung nhôm định hình |
| Cửa sổ nhà ở | Kính CL | 6–8 mm | Theo khung nhôm hoặc uPVC |
| Cửa đi toàn kính | Kính CL | 10–12 mm | Bản lề sàn chuyên dụng |
| Mái kính, giếng trời | Kính dán (Laminated) | 6+6 mm trở lên | Bắt buộc theo QCVN |
| Vách tắm kính | Kính CL | 8–10 mm | Phụ kiện inox 304 |
| Lan can kính | Kính CL hoặc dán | 10–15 mm | Tính toán chịu lực ngang |
| Sàn kính | Kính dán nhiều lớp | 3×6 mm trở lên | Chịu tải người, chống trơn |
| Kính âm thanh | Kính dán acoustic PVB | 6.4 mm–10.4 mm | Phòng thu, phòng họp yên tĩnh |
Kính electrochromic và kính thông minh
Kính điện sắc (electrochromic glass) có khả năng thay đổi độ trong suốt khi có điện áp, giúp kiểm soát ánh sáng và bức xạ nhiệt theo yêu cầu. Ứng dụng trong phòng họp, văn phòng cao cấp và cửa sổ nhà ở thay thế rèm truyền thống. Giá thành hiện còn cao nhưng đang giảm dần theo quy mô sản xuất toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
- Kính phòng sạch (clean room) khác gì kính thường?
- Kính phòng sạch dùng loại kính không phát xạ ion, bề mặt đặc biệt dễ vệ sinh, chịu hóa chất khử trùng. Thường dùng trong phòng sạch dược phẩm, vi điện tử với phụ kiện inox hoặc nhôm anodized.
- Kính âm thanh có hiệu quả không?
- Kính dán acoustic với phim PVB âm học (acoustic PVB) giảm tiếng ồn tốt hơn kính thường cùng độ dày khoảng 3–5 dB. Kết hợp với kính hộp và kính hai lớp khác độ dày có thể đạt mức cách âm Rw 40–50 dB.