Bamboo có mấy loại dùng trong xây dựng?
Trong tổng số hơn 1.600 loài bamboo được ghi nhận trên thế giới, chỉ khoảng 20–30 loài được đánh giá có tính năng cơ học đủ tiêu chuẩn dùng trong xây dựng kết cấu và hoàn thiện. Phân loại bamboo xây dựng có thể thực hiện theo hai cách: phân loại theo loài (phân loại thực vật học) và phân loại theo dạng sản phẩm/ứng dụng.
Phân loại theo chi (genus) thực vật học
Chi Bambusa — Tre châu Á nhiệt đới
Chi Bambusa là nhóm tre phổ biến nhất ở khu vực nhiệt đới châu Á, bao gồm nhiều loài quan trọng trong xây dựng:
- Bambusa blumeana (Tre gai / Tre gai nhọn): Loài phổ biến nhất Việt Nam, Malaysia, Philippines. Đường kính 5–10 cm, thành dày 8–15 mm, chiều cao 15–20 m. Gai nhọn dày đặc giúp nhận biết dễ dàng. Dùng làm giàn giáo, nhà dân gian, hàng rào. Cường độ nén 40–60 MPa.
- Bambusa vulgaris (Tre lồ ô / Tre tàu): Loài phân bố rộng nhất thế giới do con người gieo trồng. Thân vàng xanh sọc đẹp, dùng trang trí và hàng rào; cường độ thấp hơn Bambusa blumeana, ít dùng kết cấu chịu lực.
- Bambusa oldhamii: Loài lớn, ít gai, phù hợp trồng vườn nhà và thu hoạch chồi ăn; dùng kết cấu nhỏ.
Chi Dendrocalamus — Bamboo lớn Đông Nam Á
Chi Dendrocalamus bao gồm các loài bamboo khổng lồ, là nhóm có kích thước lớn nhất và được dùng rộng rãi nhất cho kết cấu:
- Dendrocalamus asper (Mạnh tông / Mai mạnh): Loài lớn nhất Việt Nam, đường kính 12–20 cm, chiều cao 20–30 m, thành dày 15–20 mm. Phổ biến miền Nam và Tây Nguyên. Dùng cột nhà, dầm mái lớn, cầu nhỏ. Cường độ nén 50–70 MPa.
- Dendrocalamus latiflorus (Mao trúc lớn / Tầm vông): Thân thẳng, ít mấu, rất phù hợp gia công cưa xẻ. Phổ biến ở vùng trung du miền Bắc Việt Nam.
- Dendrocalamus giganteus (Bamboo khổng lồ): Loài lớn nhất thế giới, đường kính đến 30 cm. Dùng cột và kết cấu đặc biệt; phân bố hạn chế tại Việt Nam.
Chi Guadua — Bamboo cấu trúc Nam Mỹ
Guadua angustifolia: Loài bamboo kết cấu tiêu chuẩn của ISO 22156:2021, nguồn gốc Colombia và Ecuador. Được gọi là “thép của người nghèo” (steel of the poor) tại Nam Mỹ. Cường độ kéo đến 300 MPa, cường độ nén 60–80 MPa, đường kính 8–15 cm, thành dày 15–25 mm. Hiện đang được trồng thử nghiệm tại Lâm Đồng và Gia Lai, Việt Nam.
Chi Phyllostachys — Trúc ôn đới
Phyllostachys edulis (Mao trúc / Moso bamboo): Loài phổ biến nhất Trung Quốc, là nguyên liệu chính cho công nghiệp ván sàn bamboo và đồ nội thất. Thân thẳng, màu xanh đến vàng, thành mỏng hơn Dendrocalamus nhưng chất lượng gỗ đồng đều hơn. Nhập khẩu thành phẩm ván sàn và panel vào Việt Nam dưới tên “mao trúc”.
Phân loại theo dạng sản phẩm xây dựng
| Dạng sản phẩm | Loài phù hợp | Quy cách điển hình | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Thân nguyên (round culm) | D. asper, B. blumeana, Guadua | Đường kính 5–20 cm, L=3–6m | Cột, dầm, giàn giáo, cầu nhỏ |
| Thanh tách (split bamboo) | Tất cả loài thành dày | Bề rộng 2–5 cm, dày 5–10 mm | Đan vách, lưới, trang trí |
| Ván sàn ép nằm (horizontal) | P. edulis (mao trúc) | 900×90×15 mm | Sàn trong nhà |
| Strand woven flooring | P. edulis, D. latiflorus | 900–1830×90×14 mm | Sàn cao cấp, bậc thang |
| Bamboo Strand Lumber (BSL) | P. edulis, Guadua | Thanh 38–100×50–200×2400 mm | Kết cấu dầm, cột |
| Panel tấm (bamboo board) | Tất cả loài thân dày | 1220×2440×9–25 mm | Vách, sàn nhẹ, mái |
Phân loại theo ứng dụng trong xây dựng Việt Nam
- Kết cấu chịu lực nặng: Dendrocalamus asper, Guadua angustifolia
- Giàn giáo thi công: Bambusa blumeana (tre gai, thành dày, có gai bảo vệ)
- Trang trí và hoàn thiện nội thất: Phyllostachys edulis, Bambusa vulgaris
- Ván sàn và panel công nghiệp: Phyllostachys edulis (mao trúc) — nhập khẩu thành phẩm từ Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
- Loài bamboo nào tốt nhất để làm nhà?
- Dendrocalamus asper là lựa chọn tốt nhất cho kết cấu nhà tại Việt Nam nhờ kích thước lớn, thành dày và phân bố rộng. Guadua angustifolia tốt hơn về cường độ nhưng chưa phổ biến tại Việt Nam.
- Mao trúc và tre gai khác nhau thế nào?
- Mao trúc (Phyllostachys edulis) là loài ôn đới từ Trung Quốc, thân mỏng hơn, chủ yếu dùng làm ván sàn ép và đồ nội thất. Tre gai (Bambusa blumeana) là loài nhiệt đới Việt Nam, thành dày hơn, phù hợp kết cấu chịu lực và giàn giáo.